苦情
くじょう
lời phàn nàn, khiếu nại
Rắc rối
夜中の工事の音について、近所から苦情が出ました。
Người dân gần đó đã phàn nàn về tiếng thi công giữa đêm.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
21 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Rắc rối
21 từ trong bài này
くじょう
lời phàn nàn, khiếu nại
Rắc rối
夜中の工事の音について、近所から苦情が出ました。
Người dân gần đó đã phàn nàn về tiếng thi công giữa đêm.
あわただしい
bận rộn, tất bật
Rắc rối
引っ越しの前日は荷造りで慌ただしい一日でした。
Ngày trước khi chuyển nhà là một ngày tất bật đóng gói đồ đạc.
あわてる
vội vàng, luống cuống, hốt hoảng
Rắc rối
財布が見つからなくても、慌てずにもう一度かばんを確認しましょう。
Dù không tìm thấy ví, hãy bình tĩnh kiểm tra lại túi một lần nữa.
いきなり
Bỗng nhiên
Rắc rối
彼はいきなり立ち上がって、部屋から出て行きました。
Anh ấy đột nhiên đứng dậy rồi rời khỏi phòng.
いじめ
Sự trêu chọc, bắt nạt
Rắc rối
学校はいじめを防ぐため、生徒が相談できる窓口を設けました。
Nhà trường lập nơi tư vấn cho học sinh để ngăn chặn bắt nạt.
いじめる
Chơi xấu, quấy nhiễu, chọc phá
Rắc rối
弱い人をいじめてはいけません。
Không được bắt nạt người yếu hơn.
まいご
Trẻ lạc, sự đi lạc
Rắc rối
祭りの会場で迷子になった子供を係員が保護しました。
Nhân viên đã chăm sóc một đứa trẻ bị lạc tại lễ hội.
ばあい
Trường hợp
Rắc rối
電車が止まった場合は、別の路線を利用してください。
Trong trường hợp tàu dừng, hãy sử dụng tuyến khác.
おとす
Đánh rơi, làm rớt
Rắc rối
駅まで走ったとき、財布を落としてしまいました。
Khi chạy đến ga, tôi đã đánh rơi ví.
なくす
Đánh mất
Rắc rối
駅で財布をなくしてしまいました。
Tôi đã làm mất ví ở ga.
しゃっきん
khoản nợ, vay nợ
Rắc rối
店を始めるために借金しましたが、三年で返す予定です。
Tôi vay nợ để mở cửa hàng nhưng dự định trả hết trong ba năm.
ずるい
Gian dối, khôn lỏi
Rắc rối
自分だけ先に答えを見るなんて、ずるいと思います。
Tôi thấy việc chỉ mình bạn xem đáp án trước thật gian lận.
たおれる
Đổ sụp, ngã, đổ, ngã bệnh
Rắc rối
強い風で庭の古い木が倒れました。
Cây cổ thụ trong vườn đã đổ vì gió mạnh.
ころぶ
Bị ngã
Rắc rối
雨で道が滑りやすくなっていたため、階段で転びました。
Vì đường trơn do mưa nên tôi bị ngã trên cầu thang.
かいしゃがつぶれる
công ty phá sản, đóng cửa
Rắc rối
売り上げが何年も減り続け、とうとう会社がつぶれました。
Do doanh thu giảm suốt nhiều năm, cuối cùng công ty đã phá sản.
つぎつぎと
liên tiếp; lần lượt
Rắc rối
新しい注文が次々と入り、昼休みを取る暇もありませんでした。
Đơn hàng mới liên tục đổ về khiến chúng tôi không có cả thời gian nghỉ trưa.
ていでん
Sự mất điện, cúp điện
Rắc rối
台風による停電で、昨夜はエアコンが使えませんでした。
Do mất điện vì bão nên tối qua chúng tôi không dùng được điều hòa.
だんすい
Sự mất nước, cúp nước
Rắc rối
水道工事のため、明日の午前中はこの地域で断水します。
Do thi công đường ống nước, khu vực này sẽ bị cắt nước vào sáng mai.
ゆれる
rung, lắc; dao động
Rắc rối
地震で建物が大きく揺れたので、机の下に隠れました。
Vì tòa nhà rung mạnh do động đất nên tôi đã nấp dưới bàn.
ぐらぐら
rung lắc, lung lay
Rắc rối
この椅子は脚が一本緩んでいて、座るとぐらぐらします。
Chiếc ghế này bị lỏng một chân nên cứ ngồi xuống là lung lay.
ひじょうぐち
Cửa thoát hiểm
Rắc rối
ホテルに着いたら、非常口の場所を確認しましょう。
Khi đến khách sạn, hãy kiểm tra vị trí cửa thoát hiểm.