受付
うけつけ
Tiếp tân, lễ tân
Công ty
受付で名前を書いてください。
Hãy viết tên tại quầy lễ tân.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
22 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Công ty
22 từ trong bài này
うけつけ
Tiếp tân, lễ tân
Công ty
受付で名前を書いてください。
Hãy viết tên tại quầy lễ tân.
ミーティング
Cuộc họp, gặp gỡ, bàn bạc
Công ty
会社でミーティングについて話しました。
Tôi đã nói về cuộc họp, gặp gỡ, bàn bạc ở công ty.
はなしあう
Nói chuyện với nhau, bàn
Công ty
問題を解決するために、全員で話し合いました。
Mọi người đã cùng thảo luận để giải quyết vấn đề.
ちょうせい
Sự điều phối, dàn xếp, sắp xếp
Công ty
参加者の予定を確認して、会議の日程を調整します。
Tôi sẽ kiểm tra lịch của người tham dự và điều chỉnh ngày họp.
のうりょく
Năng lực
Công ty
この仕事では相手の話を聞く能力が求められます。
Công việc này đòi hỏi năng lực lắng nghe người khác.
やくわり
Vai trò
Công ty
チームの中で一人ひとりの役割を決めました。
Chúng tôi đã phân công vai trò của từng người trong nhóm.
もうかる
Lời lãi, có lời
Công ty
人気の商品がよく売れて、店はかなりもうかりました。
Sản phẩm nổi tiếng bán chạy nên cửa hàng kiếm được khá nhiều lời.
つうきん
Sự đi làm (chỉ việc đi và về)
Công ty
毎朝電車で一時間かけて通勤しています。
Mỗi sáng tôi mất một tiếng đi tàu đến chỗ làm.
そうたい
Sự về sớm
Công ty
熱が出たので、上司に相談して早退しました。
Vì bị sốt nên tôi trao đổi với cấp trên rồi về sớm.
むだん
Không xin phép
Công ty
会社の資料を無断で持ち出してはいけません。
Không được tự ý mang tài liệu của công ty ra ngoài.
しゃかいじん
người đã đi làm; thành viên trưởng thành của xã hội
Công ty
社会人になってから時間の大切さを実感した。
Từ khi đi làm, tôi cảm nhận rõ tầm quan trọng của thời gian.
ひとりひとり
Từng người từng người
Công ty
先生は学生一人ひとりの質問に丁寧に答えました。
Giáo viên trả lời cẩn thận câu hỏi của từng học viên.
いんかん
Con dấu
Công ty
契約書に署名して、印鑑を押してください。
Hãy ký tên và đóng dấu vào hợp đồng.
インタビュー
Sự phỏng vấn
Công ty
記者が新しい監督にインタビューをしました。
Phóng viên đã phỏng vấn vị huấn luyện viên mới.
アンケート
Cuộc điều tra, khảo sát, thăm dò
Công ty
授業についてのアンケートにご協力ください。
Xin hãy hợp tác trả lời khảo sát về buổi học.
かいとう
Sự trả lời, hồi đáp
Công ty
アンケートの回答は今週中に送ってください。
Hãy gửi câu trả lời khảo sát trong tuần này.
ノック
Gõ cửa
Công ty
部屋に入る前にドアを二回ノックしました。
Tôi gõ cửa hai lần trước khi vào phòng.
げつまつ
Cuối tháng
Công ty
今月末までにこの仕事を終わらせる予定です。
Tôi dự định hoàn thành công việc này trước cuối tháng.
たしかめる
Kiểm tra, xác nhận
Công ty
答えを書く前に問題番号を確かめました。
Tôi kiểm tra số câu trước khi viết đáp án.
たしかに
quả thật, đúng là
Công ty
確かにこの方法は便利ですが、費用がかかります。
Đúng là phương pháp này tiện lợi, nhưng nó tốn chi phí.
とっくに
Đã, từ lâu rồi
Công ty
急いで駅へ行ったのに、電車はとっくに出たあとでした。
Dù vội đến ga, chuyến tàu đã rời đi từ lâu.
しつぎょう
Sự thất nghiệp
Công ty
会社が倒産して、多くの人が失業しました。
Công ty phá sản khiến nhiều người mất việc.