商店街
しょうてんがい
Phố thương mại
Quanh cảnh thành phố
駅前の商店街で夕食の材料を買いました。
Tôi mua nguyên liệu bữa tối ở phố mua sắm trước ga.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
32 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Quanh cảnh thành phố
32 từ trong bài này
しょうてんがい
Phố thương mại
Quanh cảnh thành phố
駅前の商店街で夕食の材料を買いました。
Tôi mua nguyên liệu bữa tối ở phố mua sắm trước ga.
にぎやか
nhộn nhịp, náo nhiệt
Quanh cảnh thành phố
祭りの日は駅前が朝からにぎやかです。
Vào ngày lễ hội, khu trước ga nhộn nhịp từ sáng.
こうそうびる
Tòa nhà cao tầng
Quanh cảnh thành phố
駅の周りには高層ビルが何棟も建っています。
Quanh ga có nhiều tòa nhà cao tầng.
たつ
Được xây, được dựng lên
Quanh cảnh thành phố
駅前に新しいビルが建ちました。
Một tòa nhà mới đã được xây trước ga.
すいぞくかん
Thủy cung
Quanh cảnh thành phố
水族館で大きなイルカのショーを見ました。
Tôi xem màn biểu diễn cá heo lớn tại thủy cung.
はくぶつかん
Bảo tàng
Quanh cảnh thành phố
この博物館には昔の生活道具が展示されています。
Bảo tàng này trưng bày các dụng cụ sinh hoạt ngày xưa.
でいりぐち
lối ra vào
Quanh cảnh thành phố
非常時には北側の出入り口を使ってください。
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy dùng lối ra vào phía bắc.
じどうどあ
Cửa tự động
Quanh cảnh thành phố
店の自動ドアが故障して開かなくなりました。
Cửa tự động của cửa hàng bị hỏng và không mở được.
にゅうかんりょう
Phí vào cửa
Quanh cảnh thành phố
高校生までこの美術館の入館料は無料です。
Học sinh đến cấp ba được miễn phí vào bảo tàng mỹ thuật này.
こんざつ
Sự đông đúc, đông nghịt
Quanh cảnh thành phố
連休中は道路の混雑が予想されています。
Đường sá được dự báo sẽ đông đúc trong kỳ nghỉ dài.
ぎょうれつ
Hàng người
Quanh cảnh thành phố
人気の店の前に長い行列ができています。
Một hàng người dài đang xếp trước cửa hàng nổi tiếng.
きゅうかんび
Ngày nghỉ
Quanh cảnh thành phố
月曜日は博物館の休館日です。
Thứ hai là ngày bảo tàng đóng cửa.
ホール
Hội trường
Quanh cảnh thành phố
式は二階の大ホールで行われます。
Buổi lễ được tổ chức tại hội trường lớn ở tầng hai.
しようりょう
Phí sử dụng
Quanh cảnh thành phố
体育館の使用料は一時間千円です。
Phí sử dụng nhà thi đấu là 1.000 yên mỗi giờ.
むりょう
Miễn phí
Quanh cảnh thành phố
この美術館は高校生まで無料です。
Bảo tàng mỹ thuật này miễn phí cho học sinh đến hết cấp ba.
ろうじんほーむ
Nhà dưỡng lão
Quanh cảnh thành phố
祖母は近くの老人ホームで暮らしています。
Bà tôi đang sống tại viện dưỡng lão gần đây.
めじるし
Dấu, dấu hiệu nhận biết
Quanh cảnh thành phố
赤い屋根の建物を目印に来てください。
Hãy đến đây, lấy tòa nhà mái đỏ làm mốc.
ほどうきょう
Cầu đi bộ qua đường
Quanh cảnh thành phố
交通量が多いので、歩道橋を渡りましょう。
Vì xe cộ đông nên hãy đi qua cầu vượt bộ hành.
タワー
Tháp
Quanh cảnh thành phố
タワーの展望台から町全体が見えます。
Có thể nhìn toàn thành phố từ đài quan sát trên tháp.
ライト
Ánh sáng, chiếu sáng
Quanh cảnh thành phố
暗くなってきたので、自転車のライトをつけました。
Trời bắt đầu tối nên tôi bật đèn xe đạp.
いざかや
Quán nhậu
Quanh cảnh thành phố
仕事の後、同僚と駅前の居酒屋へ行きました。
Sau giờ làm, tôi đi quán nhậu trước ga với đồng nghiệp.
やおや
Cửa hàng rau quả
Quanh cảnh thành phố
近所の八百屋で新鮮な野菜を買いました。
Tôi mua rau tươi ở cửa hàng rau quả gần nhà.
しょうめん
Chính diện
Quanh cảnh thành phố
駅の正面に大きなホテルがあります。
Có một khách sạn lớn ngay phía trước ga.
そば
Mì soba
Quanh cảnh thành phố
昼ごはんにそばを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn mì soba.
コンクリート
Bê tông
Quanh cảnh thành phố
この橋は丈夫なコンクリートで造られています。
Cây cầu này được xây bằng bê tông chắc chắn.
ちほう
Địa phương
Quanh cảnh thành phố
卒業後は都会ではなく地方で働きたいです。
Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở địa phương thay vì thành phố lớn.
ちいき
Khu vực
Quanh cảnh thành phố
この地域では秋に大きな祭りが開かれます。
Khu vực này tổ chức lễ hội lớn vào mùa thu.
こうがい
Ngoại ô
Quanh cảnh thành phố
家賃が安いので、郊外に住むことにしました。
Vì tiền nhà rẻ nên tôi quyết định sống ở ngoại ô.
ちゅうしん
Trung tâm, giữa
Quanh cảnh thành phố
市の中心まで地下鉄で十五分かかります。
Đi tàu điện ngầm đến trung tâm thành phố mất mười lăm phút.
いてん
Sự di chuyển, di dời
Quanh cảnh thành phố
会社は来月、新しいビルへ移転する予定です。
Công ty dự kiến chuyển sang tòa nhà mới vào tháng sau.
こうじ
việc xây dựng, thi công
Quanh cảnh thành phố
道路工事のため、この道は通行できません。
Do thi công đường nên không thể đi qua con đường này.
あきち
Khu đất trống
Quanh cảnh thành phố
駅前の空き地に新しい店が建つそうです。
Nghe nói một cửa hàng mới sẽ được xây trên khu đất trống trước ga.