下り
くだり
Đi địa phương, đi ga cuối
Tàu điện và tàu Shin kansen
下り電車は朝より夕方のほうが混んでいます。
Tàu chiều xuống đông vào buổi tối hơn buổi sáng.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
くだり
Đi địa phương, đi ga cuối
Tàu điện và tàu Shin kansen
下り電車は朝より夕方のほうが混んでいます。
Tàu chiều xuống đông vào buổi tối hơn buổi sáng.
JR
JR (Công ty đường sắt Nhật Bản)
Tàu điện và tàu Shin kansen
空港へは地下鉄よりJRを利用するほうが早いです。
Đi sân bay bằng JR nhanh hơn tàu điện ngầm.
してつ
Tuyến đường sắt tư nhân
Tàu điện và tàu Shin kansen
この町にはJRのほかに二つの私鉄が走っています。
Ngoài JR, thành phố này còn có hai tuyến đường sắt tư nhân.
けいゆ
Sự đi qua, quá cảnh
Tàu điện và tàu Shin kansen
京都経由で大阪まで行きます。
Tôi đi đến Osaka qua Kyoto.
ていきけん
Vé tháng
Tàu điện và tàu Shin kansen
通学用の定期券を駅で更新しました。
Tôi gia hạn vé tháng đi học tại ga.
ゆうこうきげん
Thời hạn, thời hạn có hiệu lực
Tàu điện và tàu Shin kansen
定期券の有効期限は今月末までです。
Vé tháng có hiệu lực đến cuối tháng này.
まどぐち
Quầy giao dịch
Tàu điện và tàu Shin kansen
切符の変更は駅の窓口で手続きできます。
Có thể làm thủ tục đổi vé tại quầy ở ga.
はんばい
Sự bán
Tàu điện và tàu Shin kansen
限定商品は明日の午前十時から販売されます。
Sản phẩm giới hạn sẽ được mở bán từ mười giờ sáng mai.
つうろがわ
Phía lối đi
Tàu điện và tàu Shin kansen
長い旅行なので、通路側の席を予約しました。
Vì chuyến đi dài nên tôi đặt ghế phía lối đi.
かいさつ
Soát vé, cửa soát vé
Tàu điện và tàu Shin kansen
友達が駅の改札で待っています。
Bạn tôi đang đợi ở cổng soát vé của ga.
していせき
Ghế chỉ định
Tàu điện và tàu Shin kansen
連休中は混むので、新幹線の指定席を取りました。
Kỳ nghỉ dài sẽ đông nên tôi đã đặt ghế chỉ định trên Shinkansen.
しゃないあなうんす
Phát thanh trên tàu
Tàu điện và tàu Shin kansen
車内アナウンスで次の停車駅を確認しました。
Tôi xác nhận ga dừng tiếp theo qua thông báo trên tàu.
しゃしょう
Nhân viên trên tàu, xe; lơ
Tàu điện và tàu Shin kansen
切符をなくしたことを車掌に相談しました。
Tôi hỏi nhân viên tàu về việc làm mất vé.
ホーム
Sảnh chờ tàu, sân ga
Tàu điện và tàu Shin kansen
電車が到着するまでホームのベンチで待ちました。
Tôi đợi trên ghế ở sân ga cho đến khi tàu đến.
せんろ
Đường tàu
Tàu điện và tàu Shin kansen
大雨の影響で線路の点検が行われています。
Đường ray đang được kiểm tra do ảnh hưởng của mưa lớn.
ふみきり
Chỗ đường tàu sắt ngang, chỗ đường sắt cắt đường bộ
Tàu điện và tàu Shin kansen
踏切が鳴ったら、線路の中に入ってはいけません。
Khi chuông giao cắt đường sắt reo, không được đi vào đường ray.
のりおくれる
Trễ tàu xe
Tàu điện và tàu Shin kansen
家を出るのが遅くて、いつもの電車に乗り遅れました。
Tôi rời nhà muộn nên lỡ chuyến tàu thường đi.
のりかえる
Đổi tàu (chuyến), quá cảnh
Tàu điện và tàu Shin kansen
新宿で地下鉄に乗り換えます。
Tôi đổi sang tàu điện ngầm ở Shinjuku.
のりこす
đi quá điểm cần xuống
Tàu điện và tàu Shin kansen
本を読んでいて、降りる駅を乗り越してしまいました。
Mải đọc sách nên tôi đi quá ga cần xuống.
のりすごす
Đi quá
Tàu điện và tàu Shin kansen
電車で眠ってしまい、二駅も乗り過ごしました。
Tôi ngủ quên trên tàu và đi quá hai ga.
ふむ
Dẫm, giậm
Tàu điện và tàu Shin kansen
電車の中で知らない人の足を踏んでしまいました。
Trên tàu tôi đã lỡ giẫm lên chân một người lạ.
ばすてい
Trạm xe buýt
Xe buýt
次のバス停で降りてください。
Hãy xuống ở trạm xe buýt tiếp theo.
じょうしゃぐち
Cửa lên xe
Xe buýt
番号を確認して指定された乗車口に並びました。
Tôi kiểm tra số rồi xếp hàng tại cửa lên xe được chỉ định.
じょうきゃく
Hành khách
Xe buýt
事故のため、乗客は別のバスに乗り換えました。
Do tai nạn, hành khách chuyển sang xe buýt khác.
じょうしゃ
Đi tàu, đi xe
Xe buýt
ご乗車の際は整理券をお取りください。
Khi lên xe, xin hãy lấy vé đánh số.
はっしゃ
Sự xuất phát
Xe buýt
この電車は三分後に発車します。
Chuyến tàu này sẽ khởi hành sau ba phút.
つうか
Sự đi qua
Xe buýt
快速列車はこの駅を通過します。
Tàu nhanh sẽ đi qua ga này mà không dừng.
ていしゃ
Sự dừng xe
Xe buýt
このバスは次の停留所には停車しません。
Xe buýt này không dừng ở trạm tiếp theo.
げしゃ
Sự xuống xe
Xe buýt
市役所前で下車して、五分ほど歩きます。
Xuống xe trước tòa thị chính rồi đi bộ khoảng năm phút.
こうつうひ
Tiền đi lại
Xe buýt
会社が毎月の交通費を負担してくれます。
Công ty chi trả chi phí đi lại hằng tháng.
ばすだい
Tiền xe buýt
Xe buýt
駅までのバス代は二百円です。
Tiền xe buýt đến ga là 200 yên.
はらいもどす
Trả lại, lấy laị
Xe buýt
中止になった公演のチケット代が払い戻されました。
Tiền vé buổi biểu diễn bị hủy đã được hoàn lại.
ていいん
Số người chở tối đa
Xe buýt
このバスの定員は四十人です。
Sức chứa của xe buýt này là bốn mươi người.
つめる
Dồn
Xe buýt
もう一人座れるように、少し席をつめてください。
Hãy ngồi sát vào một chút để thêm một người có thể ngồi.
がらがら
vắng tanh, trống không
Xe buýt
早朝の電車はがらがらで、どこでも座れました。
Tàu sáng sớm vắng tanh nên tôi có thể ngồi bất cứ đâu.
すく
Trống, vắng
Xe buýt
昼を過ぎると、店が少しすいてきました。
Qua buổi trưa, cửa hàng bắt đầu vắng hơn một chút.
まんいん
Đầy chỗ, hết chỗ, chật
Xe buýt
朝の電車は満員で、乗れないこともあります。
Tàu buổi sáng chật kín, đôi khi còn không lên được.
ぎっしり
chật kín; đầy ắp
Xe buýt
箱の中には本がぎっしり詰まっていました。
Bên trong hộp đầy kín sách.
じこく
giờ
Xe buýt
出発時刻が変更されていないか確認してください。
Hãy kiểm tra xem giờ khởi hành có thay đổi không.
ゆうせんせき
Ghế ưu tiên
Xe buýt
優先席を必要としている人に席をゆずりました。
Tôi nhường ghế cho người cần dùng ghế ưu tiên.
たちあがる
Đứng dậy
Xe buýt
名前を呼ばれたので、椅子から立ち上がりました。
Tôi đứng dậy khỏi ghế vì được gọi tên.
ゆずる
Nhường
Xe buýt
混んだバスでお年寄りに席をゆずりました。
Tôi nhường ghế cho người cao tuổi trên xe buýt đông.
かかる
mắc, tốn, treo; đi khám hoặc được bác sĩ điều trị
Xe buýt
体調が悪ければ早めに医者にかかってください。
Nếu không khỏe, hãy sớm đi khám bác sĩ.
ブレーキ
Phanh
Xe buýt
子どもが飛び出したので、急にブレーキをかけました。
Một đứa trẻ chạy ra đường nên tôi phanh gấp.
ドライブ
Sự lái xe dạo chơi
Lái xe
天気がよかったので、海までドライブしました。
Thời tiết đẹp nên tôi lái xe dạo đến biển.
のせる
cho lên, chở; đặt lên
Lái xe
駅まで行く途中で友達を車に乗せました。
Trên đường đến ga, tôi cho một người bạn lên xe.
じょしゅせき
Ghế phụ
Lái xe
母は助手席に座って道を案内してくれました。
Mẹ ngồi ghế phụ và chỉ đường cho tôi.
シートベルト
Dây an toàn
Lái xe
車が動く前にシートベルトを締めてください。
Hãy thắt dây an toàn trước khi xe chạy.