精算
せいさん
thanh toán, quyết toán
Là công việc như thế nào?
駅を出る前に乗り越した運賃を精算しました。
Tôi thanh toán phần vé đi quá chặng trước khi ra khỏi ga.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
せいさん
thanh toán, quyết toán
Là công việc như thế nào?
駅を出る前に乗り越した運賃を精算しました。
Tôi thanh toán phần vé đi quá chặng trước khi ra khỏi ga.
よていをたてる
Lên, lập (dự định)
Là công việc như thế nào?
旅行へ行く前に、家族と詳しい予定を立てました。
Trước chuyến du lịch, tôi cùng gia đình lập kế hoạch chi tiết.
ちょうき
Trường kỳ, dài hạn
Là công việc như thế nào?
仕事で海外に長期滞在することになりました。
Tôi sẽ phải ở nước ngoài dài hạn vì công việc.
にってい
Lịch trình
Là công việc như thế nào?
面接の日程が決まったらメールで知らせます。
Khi lịch phỏng vấn được quyết định, tôi sẽ thông báo qua email.
ずらす
Đẩy, dời qua một bên, đổi lịch
Là công việc như thế nào?
都合が悪いため、会議を一日ずらしてもらいました。
Vì không thuận tiện nên tôi nhờ dời cuộc họp một ngày.
えんき
Sự hoãn, hoãn lại
Là công việc như thế nào?
大雨の影響で、運動会は来週に延期されました。
Do ảnh hưởng của mưa lớn, hội thao bị hoãn sang tuần sau.
けいたい
mang theo; điện thoại di động
Là công việc như thế nào?
山に入るときは地図と身分証明書を携帯してください。
Khi vào núi, hãy mang theo bản đồ và giấy tờ tùy thân.
きょうりょく
Sự hợp tác
Là công việc như thế nào?
地域の皆さんに協力してもらい、公園を掃除しました。
Nhờ người dân địa phương hợp tác, chúng tôi đã dọn sạch công viên.
しょうりゃく
Sự tóm lược, lược bớt
Là công việc như thế nào?
時間がないので、詳しい説明は省略します。
Vì không có thời gian nên tôi sẽ lược bỏ phần giải thích chi tiết.
つむ
chất lên; tích lũy
Là công việc như thế nào?
海外で働いて、さまざまな経験を積みたいです。
Tôi muốn làm việc ở nước ngoài và tích lũy nhiều kinh nghiệm.
せいちょう
Sự trưởng thành
Là công việc như thế nào?
失敗から学ぶことで、人は大きく成長できます。
Con người có thể trưởng thành nhiều nhờ học từ thất bại.
かせぐ
kiếm tiền
Là công việc như thế nào?
夏休みにアルバイトをして留学費用を稼ぎました。
Tôi làm thêm trong kỳ nghỉ hè để kiếm tiền du học.
がめん
Màn hình
Bằng máy vi tính
パスワードを入力すると、次の画面が表示されます。
Khi nhập mật khẩu, màn hình tiếp theo sẽ hiện ra.
けんめい
tiêu đề, chủ đề thư
Bằng máy vi tính
メールの件名に会議の日付を書いてください。
Hãy ghi ngày họp vào tiêu đề email.
じゅしん
Việc nhận (thư, e-mail)
Bằng máy vi tính
地下に入るとメールを受信できなくなりました。
Khi xuống tầng hầm, tôi không thể nhận được email nữa.
そうしん
gửi, truyền đi (thư hoặc dữ liệu)
Bằng máy vi tính
内容を確認してから申込書を送信してください。
Hãy kiểm tra nội dung rồi gửi đơn đăng ký.
へんしん
Việc trả lời (thư, e-mail)
Bằng máy vi tính
取引先からのメールにすぐ返信しました。
Tôi đã trả lời ngay email của đối tác.
やりとり
sự trao đổi, qua lại
Bằng máy vi tính
担当者とは主にメールでやり取りしています。
Tôi chủ yếu trao đổi với người phụ trách qua email.
にゅうりょく
nhập dữ liệu; nhập liệu
Bằng máy vi tính
名前と住所をこの画面に入力してください。
Hãy nhập tên và địa chỉ vào màn hình này.
へんかん
Sự chuyển đổi
Bằng máy vi tính
ひらがなを入力して漢字に変換しました。
Tôi nhập hiragana rồi chuyển đổi sang chữ Hán.
かいぎょう
xuống dòng; ngắt dòng
Bằng máy vi tính
話題が変わるところで改行すると読みやすい。
Xuống dòng ở chỗ đổi chủ đề sẽ dễ đọc hơn.
みなおす
Xem lại
Bằng máy vi tính
送信する前にメールの文章をもう一度見直しました。
Tôi xem lại nội dung email một lần nữa trước khi gửi.
へんこう
Sự thay đổi
Bằng máy vi tính
予約の日にちを来週の土曜日に変更しました。
Tôi đổi ngày đặt chỗ sang thứ bảy tuần sau.
がぞう
Hình ảnh, ảnh
Bằng máy vi tính
商品の画像をクリックすると、詳しい説明が開きます。
Nhấp vào ảnh sản phẩm sẽ mở phần mô tả chi tiết.
そうにゅう
Sự chèn
Bằng máy vi tính
資料の二ページ目に新しいグラフを挿入しました。
Tôi đã chèn biểu đồ mới vào trang hai của tài liệu.
てんぷ
Sự đính kèm
Bằng máy vi tính
申請に必要な書類をメールに添付しました。
Tôi đính kèm vào email các giấy tờ cần thiết để đăng ký.
さくじょ
Sự xóa bỏ
Bằng máy vi tính
必要のない古いファイルをパソコンから削除しました。
Tôi đã xóa khỏi máy tính những tệp cũ không cần thiết.
ほぞん
Lưu
Bằng máy vi tính
作業を終える前に、データを必ず保存してください。
Hãy nhớ lưu dữ liệu trước khi kết thúc công việc.
しんきさくせい
Sự lập mới, làm mới
Bằng máy vi tính
メニューから新規作成を選び、文書を開きました。
Tôi chọn tạo mới từ trình đơn rồi mở một tài liệu.
かんりょう
Sự hoàn thành, hoàn tất
Bằng máy vi tính
画面に手続きが完了したという表示が出ました。
Trên màn hình hiện thông báo thủ tục đã hoàn tất.
ブログ
blog, trang nhật ký trực tuyến
Bằng máy vi tính
日本での生活について毎週ブログを書いています。
Mỗi tuần tôi viết blog về cuộc sống ở Nhật.
マウス
chuột máy tính
Bằng máy vi tính
マウスが動かなくなったので、電池を交換しました。
Chuột máy tính không hoạt động nên tôi đã thay pin.
クリック
Sự nhấp chuột, kích chuột
Bằng máy vi tính
このボタンをクリックすると、予約画面へ進みます。
Nhấp nút này sẽ chuyển sang màn hình đặt chỗ.
プロバイダー
Nhà cung cấp mạng
Bằng máy vi tính
引っ越しに合わせてインターネットのプロバイダーを変えました。
Nhân dịp chuyển nhà, tôi đã đổi nhà cung cấp Internet.
ダウンロード
Sự tải xuống
Bằng máy vi tính
旅行に必要な地図を携帯にダウンロードしました。
Tôi đã tải bản đồ cần cho chuyến đi xuống điện thoại.
ノートパソコン
máy tính xách tay
Bằng máy vi tính
出張には軽いノートパソコンを持って行きます。
Tôi mang theo máy tính xách tay nhẹ khi đi công tác.
ひにち
ngày; ngày tháng
Du lịch
旅行の日にちが決まったら教えてください。
Khi ngày đi du lịch được quyết định, hãy cho tôi biết.
ひがえり
Đi về trong ngày
Du lịch
京都なら大阪から日帰りで観光できます。
Nếu là Kyoto thì có thể đi tham quan trong ngày từ Osaka.
とまり
việc ở lại qua đêm, chỗ trọ
Du lịch
今回の研修は二泊三日の泊まりです。
Đợt đào tạo lần này là chuyến ở lại hai đêm ba ngày.
しゅくはく
Sự lưu trú, ngủ trọ
Du lịch
温泉旅館に二泊宿泊した。
Tôi lưu trú hai đêm tại lữ quán suối nước nóng.
たいざい
Ở, lưu trú
Du lịch
留学のため、来年から一年間日本に滞在します。
Để du học, từ năm sau tôi sẽ lưu trú tại Nhật một năm.
だんたい
đoàn thể, nhóm
Du lịch
十人以上の団体には入場料の割引があります。
Nhóm từ mười người trở lên được giảm giá vé vào cửa.
ツアー
Chuyến du lịch
Du lịch
夏休みに北海道を回るバスツアーへ参加しました。
Tôi đã tham gia chuyến du lịch bằng xe buýt vòng quanh Hokkaido trong kỳ nghỉ hè.
あちこち
Đó đây, khắp nơi
Du lịch
休日は町のあちこちを歩いて写真を撮りました。
Ngày nghỉ tôi đi bộ khắp nơi trong thành phố và chụp ảnh.
かんこう
Sự du lịch, tham quan
Du lịch
午前中は寺を見学し、午後は市内を観光しました。
Buổi sáng tôi thăm chùa, buổi chiều tham quan thành phố.
ひよう
Phí, chi phí
Du lịch
旅行にかかる費用を事前に計算しておきました。
Tôi đã tính trước chi phí cần cho chuyến du lịch.
よさん
Kinh phí, ngân sách
Du lịch
ホテル代を含めて、旅行の予算は十万円です。
Tính cả tiền khách sạn, ngân sách chuyến đi là 100.000 yên.
しゅうごう
Sự tập trung, tập hợp
Du lịch
明日の朝八時に駅前へ集合してください。
Sáng mai hãy tập trung trước ga lúc tám giờ.