解散
かいさん
Sự giải tán
Du lịch
見学が終わったあと、博物館の前で解散しました。
Sau khi tham quan xong, đoàn giải tán trước bảo tàng.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
かいさん
Sự giải tán
Du lịch
見学が終わったあと、博物館の前で解散しました。
Sau khi tham quan xong, đoàn giải tán trước bảo tàng.
りょかん
Lữ quán (khách sạn kiểu Nhật)
Du lịch
京都では古い旅館に泊まりました。
Ở Kyoto, tôi đã nghỉ tại một lữ quán kiểu Nhật lâu đời.
いつつぼしホテル
khách sạn năm sao
Du lịch
記念日の旅行では海辺の五つ星ホテルに泊まりました。
Trong chuyến đi kỷ niệm, chúng tôi ở khách sạn năm sao bên bờ biển.
まんしつ
Hết phòng
Du lịch
連休中はどのホテルも満室で予約できませんでした。
Trong kỳ nghỉ dài, khách sạn nào cũng hết phòng nên tôi không đặt được.
チェックイン
Thủ tục nhận phòng
Du lịch
ホテルに着いてすぐフロントでチェックインしました。
Vừa đến khách sạn, tôi lập tức làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.
ちかづく
Đến gần
Du lịch
台風が近づいているので、旅行を中止しました。
Vì bão đang đến gần nên tôi đã hủy chuyến đi.
とりけす
Hủy
Du lịch
急な仕事が入ったため、飛行機の予約を取り消しました。
Vì có việc đột xuất nên tôi đã hủy đặt vé máy bay.
ついか
Sự bổ sung, thêm
Du lịch
予約した部屋に朝食を追加してもらいました。
Tôi nhờ bổ sung bữa sáng vào phòng đã đặt.
もちもの
Vật dụng
Du lịch
電車を降りる前に持ち物を確認した。
Tôi kiểm tra đồ đạc trước khi xuống tàu.
たりる
Đủ
Du lịch
旅行のお金はこれで足ります。
Số tiền đi du lịch như thế này là đủ.
スーツケース
Va li
Du lịch
一週間分の服を大きなスーツケースに入れました。
Tôi xếp quần áo cho một tuần vào chiếc vali lớn.
しよう
Việc sử dụng
Du lịch
機内では携帯電話の使用を控えてください。
Trên máy bay, vui lòng hạn chế sử dụng điện thoại di động.
ふなたび
Du lịch tàu thủy
Du lịch
いつか世界を回る長い船旅をしてみたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn thử chuyến du lịch dài vòng quanh thế giới bằng tàu thủy.
じさ
Chênh lệch múi giờ
Du lịch
日本とフランスには八時間の時差があります。
Nhật Bản và Pháp có chênh lệch múi giờ tám tiếng.
りょうがえ
Việc đổi tiền
Du lịch
空港で円をドルに両替しました。
Tôi đã đổi yên sang đô la tại sân bay.
ドル
Đô la Mỹ
Du lịch
空港で日本円を百ドルに両替しました。
Tôi đổi yên Nhật thành 100 đô la tại sân bay.
らいにち
Đến Nhật Bản
Du lịch
その選手は大会に出場するため来日しました。
Vận động viên đó đến Nhật để tham dự giải đấu.
きょうそう
Sự cạnh tranh
Thể thao
二人の選手が最後まで激しい競争を続けました。
Hai vận động viên cạnh tranh quyết liệt đến phút cuối.
かつやく
hoạt động nổi bật, phát huy năng lực
Thể thao
若い選手が国際大会で大いに活躍しました。
Vận động viên trẻ đã thi đấu rất nổi bật tại giải quốc tế.
ウェア
trang phục, đồ thể thao
Thể thao
汗を吸いやすいスポーツウェアを選びました。
Tôi chọn đồ thể thao dễ thấm mồ hôi.
ける
đá
Thể thao
ゴールの近くから思い切りボールを蹴りました。
Tôi đá quả bóng hết sức từ gần khung thành.
ホームラン
cú đánh home run
Thể thao
九回の最後に打ったホームランで試合に勝ちました。
Đội đã thắng nhờ cú home run ở cuối hiệp chín.
うつ
Đánh
Thể thao
彼は速いボールを遠くまで打ち返しました。
Anh ấy đánh trả quả bóng nhanh đi rất xa.
ぜんはん
Hiệp đầu, nửa đầu
Thể thao
試合の前半は相手のチームが二点リードしていました。
Trong nửa đầu trận đấu, đội đối phương dẫn trước hai điểm.
ポイント
Điểm
Thể thao
勝つためには、あと一ポイント必要です。
Để thắng, đội cần thêm một điểm nữa.
ひきわけ
Hòa
Thể thao
両チームとも一点ずつ取り、試合は引き分けに終わりました。
Mỗi đội ghi một điểm nên trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.
うんどうかい
Ngày hội thể thao
Thể thao
小学校の運動会で娘がリレーに出ました。
Con gái tôi tham gia chạy tiếp sức trong ngày hội thể thao của trường tiểu học.
おおごえ
giọng lớn, tiếng lớn
Thể thao
観客は大声で選手の名前を呼んで応援しました。
Khán giả lớn tiếng gọi tên và cổ vũ vận động viên.
おもいきり
hết sức, thỏa thích
Thể thao
広い公園で子どもたちと思い切り遊びました。
Tôi đã vui chơi thỏa thích cùng bọn trẻ trong công viên rộng.
ペース
Tốc độ
Thể thao
無理をせず、自分のペースで走ってください。
Đừng quá sức, hãy chạy theo nhịp độ của chính mình.
ゴール
Đích
Thể thao
選手がゴールした瞬間、会場から拍手が起こりました。
Khoảnh khắc vận động viên về đích, cả sân vang lên tiếng vỗ tay.
はくしゅ
Vỗ tay
Thể thao
すばらしい演技が終わると、大きな拍手が送られました。
Khi màn trình diễn tuyệt vời kết thúc, mọi người vỗ tay lớn.
ライバル
Đối thủ
Thể thao
彼とは長年のライバルですが、試合の外では友達です。
Anh ấy là đối thủ lâu năm của tôi nhưng ngoài trận đấu chúng tôi là bạn.
あくしゅ
Bắt tay
Thể thao
試合が終わったあと、両チームの選手が握手しました。
Sau trận đấu, cầu thủ hai đội bắt tay nhau.
おしい
Tiếc, đáng tiếc
Thể thao
最後のシュートは少し外れてしまい、惜しかったです。
Cú sút cuối lệch ra ngoài một chút, thật đáng tiếc.
すばやい
Nhanh nhẹn
Thể thao
相手のすばやい動きに追いつけませんでした。
Tôi không theo kịp chuyển động nhanh nhẹn của đối thủ.
たいそう
Thể dục
Thể thao
毎朝ラジオを聞きながら十分ほど体操します。
Mỗi sáng tôi tập thể dục khoảng mười phút trong lúc nghe radio.
トレーニング
Luyện tập
Thể thao
大会に向けて週に四回トレーニングをしています。
Tôi luyện tập bốn lần mỗi tuần để chuẩn bị cho giải đấu.
にっか
Việc thường làm hàng ngày
Thể thao
寝る前に三十分本を読むことが私の日課です。
Đọc sách 30 phút trước khi ngủ là việc hằng ngày của tôi.
キャプテン
Đội trưởng
Thể thao
チームのキャプテンとして、仲間をまとめています。
Với vai trò đội trưởng, tôi gắn kết các thành viên trong đội.
プロ
người chuyên nghiệp, chuyên gia
Thể thao
彼は高校を卒業してプロの選手になりました。
Sau khi tốt nghiệp cấp ba, anh ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp.
プレー
lối chơi, thi đấu
Thể thao
あの選手の勇気あるプレーに観客が感動しました。
Khán giả xúc động trước lối chơi dũng cảm của vận động viên đó.
ファン
fan hâm mộ
Thể thao
試合のあと、選手は集まったファンにサインをしました。
Sau trận đấu, vận động viên ký tặng những người hâm mộ tập trung ở đó.
いんたい
Sự giải nghệ, rút lui
Thể thao
その選手は今季限りで現役を引退すると発表しました。
Vận động viên đó tuyên bố sẽ giải nghệ sau mùa này.
みずぎ
đồ bơi
Thể thao
海へ行く前に新しい水着を買いました。
Tôi mua đồ bơi mới trước khi đi biển.
おしゃれ
sành điệu, hợp thời trang; ăn diện
Thời trang
姉はいつもおしゃれで、服の組み合わせが上手です。
Chị tôi luôn ăn mặc sành điệu và rất khéo phối đồ.
このむ
Thích, chuộng
Thời trang
祖父は昔から静かな場所で暮らすことを好んでいます。
Ông tôi từ lâu đã thích sống ở nơi yên tĩnh.
このみ
Sở thích, gu
Thời trang
色や形の好みは人によって違います。
Sở thích về màu sắc và hình dáng khác nhau tùy từng người.