才能
さいのう
Tài năng, năng khiếu
Sở thích
彼女には人を笑顔にする特別な才能があります。
Cô ấy có tài năng đặc biệt khiến mọi người mỉm cười.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
1402 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
さいのう
Tài năng, năng khiếu
Sở thích
彼女には人を笑顔にする特別な才能があります。
Cô ấy có tài năng đặc biệt khiến mọi người mỉm cười.
けいこ
luyện tập (võ thuật, nghệ thuật truyền thống)
Sở thích
兄は毎週土曜日に道場で柔道の稽古をしています。
Anh tôi luyện judo tại võ đường vào mỗi thứ bảy.
アニメ
Phim hoạt hình
Sở thích
弟は日本のアニメが好きです。
Em trai tôi thích phim hoạt hình Nhật Bản.
どくしょ
Việc đọc sách
Sở thích
通勤中の読書が毎日の楽しみになっています。
Đọc sách trên đường đi làm đã trở thành niềm vui mỗi ngày của tôi.
おすすめ
lời đề xuất, thứ được khuyên dùng
Sở thích
初心者にも読みやすいおすすめの小説を教えてください。
Hãy giới thiệu cho tôi cuốn tiểu thuyết dễ đọc mà người mới cũng có thể đọc.
ストーリー
Câu chuyện
Sở thích
この映画はストーリーが複雑ですが、最後まで楽しめます。
Bộ phim này có cốt truyện phức tạp nhưng vẫn hấp dẫn đến cuối.
シリーズ
Tuyển tập, sê-ri
Sở thích
好きな小説のシリーズを全巻そろえました。
Tôi đã sưu tập đủ toàn bộ tập của bộ tiểu thuyết yêu thích.
めいさく
Tác phẩm nổi tiếng, tác phẩm xuất sắc
Sở thích
この作品は何十年も読み続けられている名作です。
Tác phẩm này là một kiệt tác được đọc suốt hàng chục năm.
とうじょう
Sự xuất hiện
Sở thích
物語の後半に新しい人物が登場します。
Một nhân vật mới xuất hiện ở nửa sau câu chuyện.
こうきしん
Hiếu kỳ, tò mò
Sở thích
子供は好奇心が強く、見るものすべてに質問します。
Trẻ nhỏ rất tò mò và hỏi về mọi thứ chúng nhìn thấy.
コンクール
Cuộc thi, giải thưởng (thường về âm nhạc, hội họa, điện ảnh)
Sở thích
妹は来月のピアノコンクールに向けて毎日練習しています。
Em gái tôi đang luyện tập hằng ngày cho cuộc thi piano tháng sau.
しゅっぴん
trưng bày, gửi tác phẩm dự thi hoặc bán
Sở thích
自分で描いた絵を市の展覧会に出品しました。
Tôi đã gửi bức tranh tự vẽ đến triển lãm của thành phố.
えんそう
biểu diễn nhạc cụ
Sở thích
駅前で高校生がバイオリンを演奏していました。
Một học sinh cấp ba đang biểu diễn violin trước nhà ga.
イヤホン
tai nghe nhét tai
Sở thích
電車の中ではイヤホンの音量を下げるようにしています。
Trên tàu điện, tôi luôn cố gắng giảm âm lượng tai nghe.
こうえんかい
Buổi diễn thuyết
Sở thích
大学で環境問題についての講演会が開かれました。
Một buổi diễn thuyết về vấn đề môi trường đã được tổ chức tại trường đại học.
サークル
Câu lạc bộ
Sở thích
大学に入ったら写真のサークルに参加したいです。
Khi vào đại học, tôi muốn tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.
しんちょう
Chiều cao
Cơ thể
弟の身長は一年で十センチも伸びました。
Chiều cao của em trai tôi tăng tới mười xăng-ti-mét trong một năm.
のびる
Phát triển
Cơ thể
毎日練習すれば、日本語の会話力はきっと伸びます。
Nếu luyện tập mỗi ngày, khả năng hội thoại tiếng Nhật chắc chắn sẽ tiến bộ.
はかる
Đo
Cơ thể
料理を始める前に、材料の重さを正確に測りました。
Trước khi nấu ăn, tôi đã cân chính xác khối lượng nguyên liệu.
たいじゅう
Cân nặng
Cơ thể
運動を始めてから、体重が三キロ減りました。
Từ khi bắt đầu tập thể dục, cân nặng của tôi đã giảm ba ký.
たいじゅうけい
Cân, cân sức khỏe
Cơ thể
毎朝、朝食の前に体重計に乗っています。
Mỗi sáng tôi đều bước lên cân trước khi ăn sáng.
たいおん
Thân nhiệt
Cơ thể
体温を測ったら三十八度もあったので、会社を休みました。
Vì đo thấy thân nhiệt lên tới 38 độ nên tôi đã nghỉ làm.
ひたい
Trán
Cơ thể
母は私の額に手を当てて、熱がないか確かめました。
Mẹ đặt tay lên trán tôi để kiểm tra xem tôi có sốt không.
けつえき
Máu
Cơ thể
健康診断で血液を採って詳しく調べてもらいました。
Trong buổi khám sức khỏe, tôi được lấy máu để xét nghiệm kỹ.
けつえきがた
Nhóm máu
Cơ thể
海外旅行の前に、自分の血液型を確認しておきました。
Trước khi đi nước ngoài, tôi đã kiểm tra lại nhóm máu của mình.
しんぞう
Tim
Cơ thể
急な坂を走って上ったので、心臓が速く動いています。
Vì chạy lên con dốc cao nên tim tôi đang đập rất nhanh.
あせ
Mồ hôi
Cơ thể
暑い日に少し歩いただけで、汗がたくさん出ました。
Vào ngày nóng, chỉ đi bộ một chút mà tôi đã đổ rất nhiều mồ hôi.
いき
Hơi thở
Cơ thể
階段を一気に上ったら、息が苦しくなりました。
Sau khi leo một mạch lên cầu thang, tôi cảm thấy khó thở.
ためいき
Thở dài
Cơ thể
試験の結果を見た弟は、大きなため息をつきました。
Nhìn kết quả thi, em trai tôi đã thở dài một tiếng.
ひふ
da
Cơ thể
この薬を使って皮膚が赤くなったら、すぐに医師に相談してください。
Nếu da bị đỏ sau khi dùng thuốc này, hãy hỏi bác sĩ ngay.
かおいろ
Sắc mặt
Cơ thể
今日は顔色が悪いけれど、具合は大丈夫ですか。
Hôm nay sắc mặt bạn không tốt, bạn có ổn không?
すいみん
giấc ngủ
Cơ thể
健康のためには十分な睡眠を取ることが大切です。
Để khỏe mạnh, việc ngủ đủ giấc là rất quan trọng.
まぶた
Mí mắt
Cơ thể
眠くなると、まぶたがだんだん重くなってきます。
Khi buồn ngủ, mí mắt tôi dần trở nên nặng trĩu.
じょうぶ
khỏe mạnh; bền chắc
Cơ thể
このかばんは軽くて丈夫なので、旅行に便利です。
Chiếc túi này nhẹ và bền nên tiện khi đi du lịch.
しかい
nha sĩ
Cơ thể
歯が痛むので、歯科医に診てもらうことにしました。
Vì đau răng nên tôi quyết định đi khám nha sĩ.
むしば
Răng sâu
Cơ thể
甘い物を食べた後に歯を磨かないと、虫歯になりやすいです。
Nếu không đánh răng sau khi ăn đồ ngọt, bạn sẽ dễ bị sâu răng.
はだか
thân thể trần, khỏa thân
Cơ thể
小さな子供たちが裸になって海で遊んでいました。
Những đứa trẻ nhỏ cởi trần chơi đùa dưới biển.
はだし
Chân trần, chân đất
Cơ thể
砂浜が暖かかったので、裸足でゆっくり歩きました。
Vì bãi cát ấm nên tôi thong thả đi chân trần.
ちょうし
Tình trạng
Có dấu hiệu gì?
今日は体の調子がいいです。
Hôm nay tình trạng cơ thể tôi tốt.
あくび
Ngáp
Có dấu hiệu gì?
昨夜あまり眠れなかったので、授業中にあくびが出ました。
Vì tối qua không ngủ được nhiều nên tôi đã ngáp trong giờ học.
しゃっくり
Nấc
Có dấu hiệu gì?
冷たい水を急いで飲んだら、しゃっくりが止まらなくなりました。
Sau khi vội uống nước lạnh, tôi bị nấc mãi không dừng.
よだれ
nước dãi, nước miếng
Có dấu hiệu gì?
赤ちゃんが寝ている間に、口からよだれが出ていました。
Trong lúc ngủ, em bé bị chảy nước dãi từ miệng.
にきび
Mụn trứng cá
Có dấu hiệu gì?
最近、忙しくて寝不足のせいか、顔ににきびができました。
Gần đây có lẽ vì bận và thiếu ngủ nên mặt tôi nổi mụn.
きになる
Bận tâm
Có dấu hiệu gì?
面接の結果が気になって、なかなか勉強に集中できません。
Tôi bận tâm về kết quả phỏng vấn nên mãi không thể tập trung học.
きにする
Bận tâm, lo lắng
Có dấu hiệu gì?
小さな失敗をいつまでも気にする必要はありません。
Bạn không cần phải bận tâm mãi về một thất bại nhỏ.
しらが
Tóc bạc
Có dấu hiệu gì?
父は白髪が増えましたが、今もとても元気です。
Tóc bạc của bố đã nhiều hơn nhưng ông vẫn rất khỏe.
ぬく
rút, nhổ, tháo; vượt qua; bỏ bớt; làm qua loa
Có dấu hiệu gì?
ワインの瓶から栓を抜いた。
Tôi rút nút khỏi chai rượu vang.
はえる
Mọc
Có dấu hiệu gì?
庭の隅に、見たことのない草が生えてきた。
Một loại cỏ chưa từng thấy mọc ở góc vườn.