〜おきに
cứ mỗi; cách mỗi
at intervals of; every
この電車は十分おきに来ます。
Tàu này cứ mười phút lại đến một chuyến.
Kho ngữ pháp dùng chung
Một mẫu ngữ pháp gốc có thể dùng lại cho bài học, Flashcard, Quiz, đề luyện và nhiều collection mà không nhân bản dữ liệu.
132 mẫu phù hợp · Chỉ hiển thị dữ liệu đã xác minh
Trang 1/3
cứ mỗi; cách mỗi
at intervals of; every
この電車は十分おきに来ます。
Tàu này cứ mười phút lại đến một chuyến.
à?; hả? (câu hỏi thân mật)
casual question ending
もう宿題は終わったかい。
Con làm xong bài tập chưa?
không biết… nhỉ
I wonder
この服、私に似合うかしら。
Không biết bộ đồ này có hợp với mình không nhỉ.
có mùi, vị, âm thanh hoặc cảm giác
smell, taste, sound, or feel
台所からいいにおいがします。
Từ bếp có mùi thơm.
có hay không; liệu có… hay không
whether or not
明日参加できるかどうか、今日中に知らせてください。
Hãy báo trong hôm nay liệu ngày mai bạn có tham gia được không.
không biết… nhỉ; hay là
I wonder; maybe
週末は晴れるかな。
Không biết cuối tuần trời có nắng không nhỉ.
có lẽ; có thể; biết đâu
might; may; perhaps
午後は雪が降るかもしれません。
Buổi chiều có thể sẽ có tuyết.
được làm từ nguyên liệu
be made from
この紙は古い新聞から作られています。
Loại giấy này được làm từ báo cũ.
người hay; người dễ có cảm giác
person prone to feeling
弟は寒がりなので、冬は厚い服を着ます。
Em trai tôi dễ lạnh nên mùa đông mặc đồ dày.
tỏ ra; có vẻ đang cảm thấy
show signs of feeling
子どもが大きな犬を怖がっています。
Đứa trẻ đang tỏ ra sợ con chó lớn.
cần; cần thiết
need; be necessary
この仕事には専門の知識が必要です。
Công việc này cần kiến thức chuyên môn.
làm cho trở nên
make something become
字が小さいので、もう少し大きくしてください。
Chữ nhỏ nên hãy làm lớn hơn một chút.
việc; chuyện (danh từ hóa)
the act or fact of; nominalizer
外国語を学ぶことは楽しいです。
Việc học ngoại ngữ rất thú vị.
đôi khi; có lúc
sometimes; there are times when
仕事が忙しくて、昼ご飯を食べないことがあります。
Vì công việc bận, đôi khi tôi không ăn trưa.
có thể; có khả năng làm
can; be able to
この図書館では無料でインターネットを使うことができます。
Ở thư viện này có thể dùng Internet miễn phí.
quyết định làm
decide to do
健康のため、毎朝歩くことにしました。
Vì sức khỏe, tôi đã quyết định đi bộ mỗi sáng.
được quyết định là; thành ra
it has been decided; come to
来月から大阪で働くことになりました。
Tôi đã được quyết định là sẽ làm việc ở Osaka từ tháng sau.
độ; mức độ
-ness; degree
この山の高さは三千メートル以上です。
Độ cao của ngọn núi này hơn ba nghìn mét.
xin hãy cho phép tôi làm
please let me do
その仕事は私に担当させてください。
Xin hãy cho phép tôi phụ trách công việc đó.
bị bắt làm
be made to do
子どものころ、毎日ピアノを練習させられました。
Hồi nhỏ tôi bị bắt luyện piano mỗi ngày.
bắt/cho phép làm
make or let someone do
先生は学生に短い作文を書かせました。
Giáo viên cho học sinh viết một bài văn ngắn.
vừa… vừa…; hơn nữa
and; besides; giving reasons
この部屋は広いし、駅にも近いです。
Căn phòng này vừa rộng lại vừa gần ga.
đúng không; chẳng phải sao; nào cùng
isn't it; come on; let's
今日は天気がいいじゃないか。外へ行こう。
Hôm nay trời đẹp mà. Ra ngoài thôi.
có vẻ sắp; trông có vẻ
look; appear likely
空が暗いので、もうすぐ雨が降りそうです。
Trời tối nên có vẻ sắp mưa.
nghe nói; theo thông tin
I hear; it is said
ニュースでは、来月この道が開通するそうです。
Theo tin tức, nghe nói con đường này sẽ thông xe vào tháng sau.
một cách có vẻ; trông có vẻ
seemingly; looking
子どもたちは楽しそうに歌っています。
Bọn trẻ đang hát trông rất vui vẻ.
tỏ ra muốn
show signs of wanting
妹は新しい自転車を欲しがっています。
Em gái tôi đang tỏ ra muốn một chiếc xe đạp mới.
chỉ cần; chỉ bằng việc
just by; merely with
この写真を見るだけで、旅行を思い出します。
Chỉ cần nhìn bức ảnh này là tôi nhớ chuyến du lịch.
vừa mới làm xong
have just finished
今、会議が終わったところです。
Cuộc họp vừa mới kết thúc.
vừa mới làm
have just done
日本に来たばかりで、まだ道が分かりません。
Tôi vừa mới đến Nhật nên vẫn chưa biết đường.
nếu; khi… thì
if; when
仕事が終わったら、駅で会いましょう。
Khi xong việc, chúng ta gặp ở ga nhé.
nên làm thế nào
what should I do
駅へ行くには、どのバスに乗ったらいいですか。
Để đến ga thì tôi nên đi xe buýt nào?
thử… thì sao; nên
why don't you; how about
疲れているなら、少し休んだらどうですか。
Nếu mệt thì nghỉ một chút thì sao?
rằng; còn về; gọi là
casual quotation or topic marker
田中さんって、どんな人ですか。
Anh Tanaka là người như thế nào vậy?
khó làm; ngại làm
hard to do emotionally or physically
本当のことでも、本人には言いづらいです。
Dù là sự thật, tôi vẫn khó nói trực tiếp với người đó.
vì; do nên
because; due to
電車が遅れて、授業に間に合いませんでした。
Vì tàu bị trễ nên tôi không kịp giờ học.
làm giúp ai
do something for someone
友だちの引っ越しを手伝ってあげました。
Tôi đã giúp bạn chuyển nhà.
tiếp tục từ nay; đi rồi làm
continue onward; go and do
これからも毎日日本語を勉強していきます。
Từ nay tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày.
đã đang; từng ở trạng thái
was doing; had been
電話が鳴ったとき、私は料理をしていました。
Khi điện thoại reo, tôi đang nấu ăn.
anh/chị có thể vui lòng…
could you please
この漢字の読み方を教えていただけませんか。
Anh/chị có thể vui lòng chỉ tôi cách đọc chữ Hán này không?
đang đúng lúc làm
be right in the middle of doing
今、夕食を作っているところです。
Bây giờ tôi đang đúng lúc nấu bữa tối.
làm trước; để nguyên
do in advance; leave as is
旅行の前にホテルを予約しておきます。
Tôi sẽ đặt khách sạn trước chuyến đi.
đi làm rồi về; dần đến hiện tại
go and return; come to be
ちょっと飲み物を買ってきます。
Tôi đi mua đồ uống rồi về ngay.
làm cho tôi/chúng tôi
do a favor for me/us
友だちが空港まで迎えに来てくれました。
Bạn tôi đã ra tận sân bay đón tôi.
làm xong; lỡ làm mất
finish completely; unfortunately do
大切なメールを消してしまいました。
Tôi lỡ xóa mất email quan trọng.
xin lỗi vì đã làm
sorry for doing
返事が遅くなってすみません。
Xin lỗi vì đã trả lời muộn.
chẳng phải… sao; phải không
isn't it; surely
この方法が一番安全なのではないか。
Chẳng phải phương pháp này an toàn nhất sao?
muốn ai làm
want someone to do
家族にはいつまでも元気でいてほしいです。
Tôi muốn gia đình luôn khỏe mạnh.
thử làm
try doing
分からない言葉を辞書で調べてみました。
Tôi đã thử tra từ không hiểu trong từ điển.
dù; cho dù
even if; even though
雨が降っても、予定どおり出発します。
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn khởi hành theo kế hoạch.
| # | Ngữ pháp | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt | Meaning English | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 〜おきに | この電車は十分おきに来ます。 | cứ mỗi; cách mỗi | at intervals of; every | N4 |
| 2 | 〜かい | もう宿題は終わったかい。 | à?; hả? (câu hỏi thân mật) | casual question ending | N4 |
| 3 | 〜かしら | この服、私に似合うかしら。 | không biết… nhỉ | I wonder | N4 |
| 4 | 〜がする | 台所からいいにおいがします。 | có mùi, vị, âm thanh hoặc cảm giác | smell, taste, sound, or feel | N4 |
| 5 | 〜かどうか | 明日参加できるかどうか、今日中に知らせてください。 | có hay không; liệu có… hay không | whether or not | N4 |
| 6 | 〜かな | 週末は晴れるかな。 | không biết… nhỉ; hay là | I wonder; maybe | N4 |
| 7 | 〜かもしれない | 午後は雪が降るかもしれません。 | có lẽ; có thể; biết đâu | might; may; perhaps | N4 |
| 8 | 〜から作る/〜からできる | この紙は古い新聞から作られています。 | được làm từ nguyên liệu | be made from | N4 |
| 9 | 〜がり | 弟は寒がりなので、冬は厚い服を着ます。 | người hay; người dễ có cảm giác | person prone to feeling | N4 |
| 10 | 〜がる/〜がっている | 子どもが大きな犬を怖がっています。 | tỏ ra; có vẻ đang cảm thấy | show signs of feeling | N4 |
| 11 | 〜が必要 | この仕事には専門の知識が必要です。 | cần; cần thiết | need; be necessary | N4 |
| 12 | 〜くする | 字が小さいので、もう少し大きくしてください。 | làm cho trở nên | make something become | N4 |
| 13 | 〜こと | 外国語を学ぶことは楽しいです。 | việc; chuyện (danh từ hóa) | the act or fact of; nominalizer | N4 |
| 14 | 〜ことがある | 仕事が忙しくて、昼ご飯を食べないことがあります。 | đôi khi; có lúc | sometimes; there are times when | N4 |
| 15 | 〜ことができる | この図書館では無料でインターネットを使うことができます。 | có thể; có khả năng làm | can; be able to | N4 |
| 16 | 〜ことにする | 健康のため、毎朝歩くことにしました。 | quyết định làm | decide to do | N4 |
| 17 | 〜ことになる | 来月から大阪で働くことになりました。 | được quyết định là; thành ra | it has been decided; come to | N4 |
| 18 | 〜さ | この山の高さは三千メートル以上です。 | độ; mức độ | -ness; degree | N4 |
| 19 | 〜させてください | その仕事は私に担当させてください。 | xin hãy cho phép tôi làm | please let me do | N4 |
| 20 | 〜させられる | 子どものころ、毎日ピアノを練習させられました。 | bị bắt làm | be made to do | N4 |
| 21 | 〜させる | 先生は学生に短い作文を書かせました。 | bắt/cho phép làm | make or let someone do | N4 |
| 22 | 〜し | この部屋は広いし、駅にも近いです。 | vừa… vừa…; hơn nữa | and; besides; giving reasons | N4 |
| 23 | 〜じゃないか | 今日は天気がいいじゃないか。外へ行こう。 | đúng không; chẳng phải sao; nào cùng | isn't it; come on; let's | N4 |
| 24 | 〜そうだ | 空が暗いので、もうすぐ雨が降りそうです。 | có vẻ sắp; trông có vẻ | look; appear likely | N4 |
| 25 | 〜そうだ | ニュースでは、来月この道が開通するそうです。 | nghe nói; theo thông tin | I hear; it is said | N4 |
| 26 | 〜そうに/〜そうな | 子どもたちは楽しそうに歌っています。 | một cách có vẻ; trông có vẻ | seemingly; looking | N4 |
| 27 | 〜たがる | 妹は新しい自転車を欲しがっています。 | tỏ ra muốn | show signs of wanting | N4 |
| 28 | 〜だけで | この写真を見るだけで、旅行を思い出します。 | chỉ cần; chỉ bằng việc | just by; merely with | N4 |
| 29 | 〜たところ | 今、会議が終わったところです。 | vừa mới làm xong | have just finished | N4 |
| 30 | 〜たばかり | 日本に来たばかりで、まだ道が分かりません。 | vừa mới làm | have just done | N4 |
| 31 | 〜たら | 仕事が終わったら、駅で会いましょう。 | nếu; khi… thì | if; when | N4 |
| 32 | 〜たらいいですか | 駅へ行くには、どのバスに乗ったらいいですか。 | nên làm thế nào | what should I do | N4 |
| 33 | 〜たらどう | 疲れているなら、少し休んだらどうですか。 | thử… thì sao; nên | why don't you; how about | N4 |
| 34 | 〜って | 田中さんって、どんな人ですか。 | rằng; còn về; gọi là | casual quotation or topic marker | N4 |
| 35 | 〜づらい | 本当のことでも、本人には言いづらいです。 | khó làm; ngại làm | hard to do emotionally or physically | N4 |
| 36 | 〜て/〜で | 電車が遅れて、授業に間に合いませんでした。 | vì; do nên | because; due to | N4 |
| 37 | 〜てあげる | 友だちの引っ越しを手伝ってあげました。 | làm giúp ai | do something for someone | N4 |
| 38 | 〜ていく | これからも毎日日本語を勉強していきます。 | tiếp tục từ nay; đi rồi làm | continue onward; go and do | N4 |
| 39 | 〜ていた | 電話が鳴ったとき、私は料理をしていました。 | đã đang; từng ở trạng thái | was doing; had been | N4 |
| 40 | 〜ていただけませんか | この漢字の読み方を教えていただけませんか。 | anh/chị có thể vui lòng… | could you please | N4 |
| 41 | 〜ているところ | 今、夕食を作っているところです。 | đang đúng lúc làm | be right in the middle of doing | N4 |
| 42 | 〜ておく | 旅行の前にホテルを予約しておきます。 | làm trước; để nguyên | do in advance; leave as is | N4 |
| 43 | 〜てくる | ちょっと飲み物を買ってきます。 | đi làm rồi về; dần đến hiện tại | go and return; come to be | N4 |
| 44 | 〜てくれる | 友だちが空港まで迎えに来てくれました。 | làm cho tôi/chúng tôi | do a favor for me/us | N4 |
| 45 | 〜てしまう/〜ちゃう | 大切なメールを消してしまいました。 | làm xong; lỡ làm mất | finish completely; unfortunately do | N4 |
| 46 | 〜てすみません | 返事が遅くなってすみません。 | xin lỗi vì đã làm | sorry for doing | N4 |
| 47 | 〜ではないか | この方法が一番安全なのではないか。 | chẳng phải… sao; phải không | isn't it; surely | N4 |
| 48 | 〜てほしい | 家族にはいつまでも元気でいてほしいです。 | muốn ai làm | want someone to do | N4 |
| 49 | 〜てみる | 分からない言葉を辞書で調べてみました。 | thử làm | try doing | N4 |
| 50 | 〜ても | 雨が降っても、予定どおり出発します。 | dù; cho dù | even if; even though | N4 |