が
nhưng; tuy nhiên
but; although
この靴は安いですが、丈夫です。
Đôi giày này rẻ nhưng bền.
Kho ngữ pháp dùng chung
Một mẫu ngữ pháp gốc có thể dùng lại cho bài học, Flashcard, Quiz, đề luyện và nhiều collection mà không nhân bản dữ liệu.
86 mẫu phù hợp · Chỉ hiển thị dữ liệu đã xác minh
Trang 2/2
nhưng; tuy nhiên
but; although
この靴は安いですが、丈夫です。
Đôi giày này rẻ nhưng bền.
nhưng; tuy; còn… thì
but; although; though
この部屋は狭いけど、明るいです。
Căn phòng này hẹp nhưng sáng.
tuy nhiên; nhưng
however; but
この仕事は大変です。しかし、面白いです。
Công việc này vất vả. Tuy nhiên, nó thú vị.
không phải; không ở trạng thái
is not; negative copula
今日は休みじゃないです。
Hôm nay không phải ngày nghỉ.
và; hơn nữa; rồi
and; furthermore; and then
この町は静かです。そして、空気もきれいです。
Thị trấn này yên tĩnh. Hơn nữa, không khí cũng trong lành.
sau đó; rồi thì
after that; then
宿題をしました。それから、テレビを見ました。
Tôi làm bài tập. Sau đó tôi xem tivi.
là; thì; ở trạng thái (dạng khẳng định)
to be; affirmative copula
弟は高校生だ。
Em trai tôi là học sinh cấp ba.
chỉ; chỉ có
only; just
朝は水だけ飲みました。
Buổi sáng tôi chỉ uống nước.
chắc là; có lẽ
probably; I suppose
明日は雨が降るだろう。
Ngày mai chắc sẽ mưa.
bằng; bằng cách; bằng ngôn ngữ
by; with; using
毎朝、電車で会社へ行きます。
Mỗi sáng tôi đi công ty bằng tàu điện.
tại; ở (nơi diễn ra hành động)
at; in (place of an action)
図書館で宿題をします。
Tôi làm bài tập ở thư viện.
do; vì (nguyên nhân)
because of; due to
雪で電車が遅れました。
Tàu bị trễ do tuyết.
chắc là; có lẽ
probably; I expect
明日は寒くなるでしょう。
Ngày mai có lẽ sẽ trở lạnh.
nhưng; tuy nhiên
but; however
このかばんは小さいです。でも、使いやすいです。
Chiếc túi này nhỏ. Nhưng nó dễ sử dụng.
và; với; rằng (liệt kê đầy đủ hoặc trích dẫn)
and; with; that (complete list or quotation)
机の上に本とノートがあります。
Trên bàn có sách và vở.
tại sao; vì sao
why; for what reason
どうして窓を開けたんですか。
Tại sao bạn đã mở cửa sổ?
bằng cách nào; làm thế nào
how; by what method
この料理はどうやって作りますか。
Món ăn này làm như thế nào?
rất; vô cùng
very; extremely
今日のテストはとても難しかったです。
Bài kiểm tra hôm nay rất khó.
loại nào; như thế nào
what kind of
どんな音楽をよく聞きますか。
Bạn thường nghe loại nhạc nào?
ôi; nhỉ; mong là…
what a; I wonder; I wish
きれいな夕日だなあ。
Hoàng hôn đẹp quá.
tính từ đuôi な: miêu tả tính chất, trạng thái
na-adjectives: describing qualities and states
この図書館は静かです。
Thư viện này yên tĩnh.
vào, đến, ở; chỉ thời điểm, đích đến hoặc đối tượng
at, to; marks time, destination, or target
七時に駅で会いましょう。
Chúng ta gặp nhau ở ga lúc bảy giờ nhé.
đến; về phía (đích hoặc hướng di chuyển)
to; toward a destination or direction
来年、日本に留学します。
Năm sau tôi sẽ du học Nhật Bản.
nhỉ; nhé; phải không
isn't it; right; you know
今日は暑いですね。
Hôm nay nóng nhỉ.
của; nối hai danh từ
of; links and modifies nouns
これは妹のかばんです。
Đây là cặp của em gái tôi.
đánh dấu chủ đề hoặc sự đối chiếu
marks a topic or contrast
私はベトナムから来ました。
Tôi đến từ Việt Nam.
vẫn còn; vẫn đang
still; yet continuing
父はまだ仕事をしています。
Bố tôi vẫn đang làm việc.
vẫn chưa làm
have not done yet
宿題はまだ終わっていません。
Bài tập vẫn chưa xong.
đến; cho đến (điểm kết thúc)
until; as far as; up to
図書館は六時まで開いています。
Thư viện mở cửa đến sáu giờ.
cũng; cả
also; too
兄は英語も話せます。
Anh trai tôi cũng nói được tiếng Anh.
đã; rồi
already; by now
昼ご飯はもう食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
như là… và… (liệt kê không đầy đủ)
such as A and B; non-exhaustive list
机の上に鉛筆や消しゴムがあります。
Trên bàn có những thứ như bút chì và tẩy.
đấy; nhé; đó (báo hoặc nhấn mạnh thông tin)
you know; I tell you; emphasis
この店のカレーはおいしいですよ。
Cà ri của quán này ngon lắm đấy.
đánh dấu tân ngữ trực tiếp hoặc tuyến đường đi qua
marks a direct object or route traversed
毎朝、コーヒーを飲みます。
Mỗi sáng tôi uống cà phê.
nhất; hơn hết trong một nhóm
the most; the best in a group
家族の中で母が一番早く起きます。
Trong gia đình, mẹ tôi dậy sớm nhất.
cùng nhau; cùng với
together; along with
週末、一緒に昼ご飯を食べませんか。
Cuối tuần, chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé?
| 55 | そして | この町は静かです。そして、空気もきれいです。 | và; hơn nữa; rồi | and; furthermore; and then | N5 |
| 56 | それから | 宿題をしました。それから、テレビを見ました。 | sau đó; rồi thì | after that; then | N5 |
| 57 | だ/です | 弟は高校生だ。 | là; thì; ở trạng thái (dạng khẳng định) | to be; affirmative copula | N5 |
| 58 | だけ | 朝は水だけ飲みました。 | chỉ; chỉ có | only; just | N5 |
| 59 | だろう | 明日は雨が降るだろう。 | chắc là; có lẽ | probably; I suppose | N5 |
| 60 | で | 毎朝、電車で会社へ行きます。 | bằng; bằng cách; bằng ngôn ngữ | by; with; using | N5 |
| 61 | で | 図書館で宿題をします。 | tại; ở (nơi diễn ra hành động) | at; in (place of an action) | N5 |
| 62 | で | 雪で電車が遅れました。 | do; vì (nguyên nhân) | because of; due to | N5 |
| 63 | でしょう | 明日は寒くなるでしょう。 | chắc là; có lẽ | probably; I expect | N5 |
| 64 | でも | このかばんは小さいです。でも、使いやすいです。 | nhưng; tuy nhiên | but; however | N5 |
| 65 | と | 机の上に本とノートがあります。 | và; với; rằng (liệt kê đầy đủ hoặc trích dẫn) | and; with; that (complete list or quotation) | N5 |
| 66 | どうして | どうして窓を開けたんですか。 | tại sao; vì sao | why; for what reason | N5 |
| 67 | どうやって | この料理はどうやって作りますか。 | bằng cách nào; làm thế nào | how; by what method | N5 |
| 68 | とても | 今日のテストはとても難しかったです。 | rất; vô cùng | very; extremely | N5 |
| 69 | どんな | どんな音楽をよく聞きますか。 | loại nào; như thế nào | what kind of | N5 |
| 70 | なあ | きれいな夕日だなあ。 | ôi; nhỉ; mong là… | what a; I wonder; I wish | N5 |
| 71 | な形容詞 | この図書館は静かです。 | tính từ đuôi な: miêu tả tính chất, trạng thái | na-adjectives: describing qualities and states | N5 |
| 72 | に | 七時に駅で会いましょう。 | vào, đến, ở; chỉ thời điểm, đích đến hoặc đối tượng | at, to; marks time, destination, or target | N5 |
| 73 | に/へ | 来年、日本に留学します。 | đến; về phía (đích hoặc hướng di chuyển) | to; toward a destination or direction | N5 |
| 74 | ね | 今日は暑いですね。 | nhỉ; nhé; phải không | isn't it; right; you know | N5 |
| 75 | の | これは妹のかばんです。 | của; nối hai danh từ | of; links and modifies nouns | N5 |
| 76 | は | 私はベトナムから来ました。 | đánh dấu chủ đề hoặc sự đối chiếu | marks a topic or contrast | N5 |
| 77 | まだ | 父はまだ仕事をしています。 | vẫn còn; vẫn đang | still; yet continuing | N5 |
| 78 | まだ〜ていません | 宿題はまだ終わっていません。 | vẫn chưa làm | have not done yet | N5 |
| 79 | まで | 図書館は六時まで開いています。 | đến; cho đến (điểm kết thúc) | until; as far as; up to | N5 |
| 80 | も | 兄は英語も話せます。 | cũng; cả | also; too | N5 |
| 81 | もう | 昼ご飯はもう食べました。 | đã; rồi | already; by now | N5 |
| 82 | や | 机の上に鉛筆や消しゴムがあります。 | như là… và… (liệt kê không đầy đủ) | such as A and B; non-exhaustive list | N5 |
| 83 | よ | この店のカレーはおいしいですよ。 | đấy; nhé; đó (báo hoặc nhấn mạnh thông tin) | you know; I tell you; emphasis | N5 |
| 84 | を | 毎朝、コーヒーを飲みます。 | đánh dấu tân ngữ trực tiếp hoặc tuyến đường đi qua | marks a direct object or route traversed | N5 |
| 85 | 一番 | 家族の中で母が一番早く起きます。 | nhất; hơn hết trong một nhóm | the most; the best in a group | N5 |
| 86 | 一緒に | 週末、一緒に昼ご飯を食べませんか。 | cùng nhau; cùng với | together; along with | N5 |