〜か〜か
A hay B; liệu A hay B
whether A or B; A or B
電車で行くか、バスで行くか、まだ決めていません。
Tôi vẫn chưa quyết định đi bằng tàu hay xe buýt.
Kho ngữ pháp dùng chung
Một mẫu ngữ pháp gốc có thể dùng lại cho bài học, Flashcard, Quiz, đề luyện và nhiều collection mà không nhân bản dữ liệu.
86 mẫu phù hợp · Chỉ hiển thị dữ liệu đã xác minh
Trang 1/2
A hay B; liệu A hay B
whether A or B; A or B
電車で行くか、バスで行くか、まだ決めていません。
Tôi vẫn chưa quyết định đi bằng tàu hay xe buýt.
có; tồn tại (đồ vật, cây cối hoặc sự kiện)
there is; to exist (inanimate things or events)
机の上に鍵があります。
Có chìa khóa trên bàn.
có; tồn tại (người hoặc động vật)
there is; to exist (people or animals)
教室に学生が三人います。
Trong lớp có ba học sinh.
muốn có; mong có
want; would like to have
新しい自転車がほしいです。
Tôi muốn có một chiếc xe đạp mới.
vì; bởi vì
because; since
雨が降っているから、傘を持って行きます。
Vì trời đang mưa nên tôi mang ô đi.
từ; bắt đầu từ
from; starting at
授業は九時から始まります。
Giờ học bắt đầu từ chín giờ.
quá…; làm quá mức
too much; excessively
昨日は働きすぎました。
Hôm qua tôi đã làm việc quá nhiều.
muốn làm…
want to do
夏休みに京都へ行きたいです。
Tôi muốn đi Kyoto vào kỳ nghỉ hè.
đã từng…
have experienced doing
北海道でスキーをしたことがあります。
Tôi đã từng trượt tuyết ở Hokkaido.
nào là… nào là…; làm những việc như…
do things such as A and B
休みの日は本を読んだり、音楽を聞いたりします。
Ngày nghỉ tôi làm những việc như đọc sách và nghe nhạc.
không được làm; cấm làm (văn nói)
must not; not allowed to (casual)
この部屋で走っちゃいけないよ。
Không được chạy trong phòng này nhé.
dự định; có ý định
intend to; plan to
来年、日本語の試験を受けるつもりです。
Năm sau tôi dự định thi tiếng Nhật.
đã được làm sẵn và đang ở trạng thái đó
has been intentionally done and remains so
会議室にいすが並べてあります。
Ghế đã được xếp sẵn trong phòng họp.
đang làm; đang ở trạng thái; thường làm
be doing; be in a state; habitually do
父は今、新聞を読んでいます。
Bố tôi hiện đang đọc báo.
sau khi làm…
after doing
手を洗ってから、ご飯を食べましょう。
Sau khi rửa tay, chúng ta ăn cơm nhé.
xin hãy…
please do
この紙に住所を書いてください。
Vui lòng viết địa chỉ vào tờ giấy này.
không được; cấm làm…
must not; may not
ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
có thể; được phép làm…
may; it is okay to do
ここに座ってもいいですか。
Tôi ngồi ở đây có được không?
khi; lúc
when; at the time
寝るとき、電気を消します。
Khi đi ngủ, tôi tắt điện.
mà không…; không làm… rồi…
without doing
朝ご飯を食べないで学校へ行きました。
Tôi đã đi học mà không ăn sáng.
xin đừng…
please do not
ここに荷物を置かないでください。
Xin đừng để hành lý ở đây.
phải…
must; have to
明日までに申込書を出さないといけません。
Tôi phải nộp đơn đăng ký trước ngày mai.
phải… (thân mật)
have to; gotta
もう帰らなくちゃ。
Tôi phải về rồi.
phải…; bắt buộc phải…
must; have to
この部屋では靴を脱がなくてはいけません。
Trong phòng này phải cởi giày.
phải…; nhất thiết phải…
must; be required to
大切な書類は三年間保存しなくてはなりません。
Tài liệu quan trọng phải được lưu giữ trong ba năm.
không cần… cũng được
do not have to; it is okay not to
明日は来なくてもいいです。
Ngày mai bạn không cần đến cũng được.
trở nên; trở thành
become; come to be
春になると暖かくなります。
Khi sang xuân, trời trở nên ấm áp.
chọn; quyết định là…
choose; decide on
飲み物は温かいお茶にします。
Tôi chọn trà nóng làm đồ uống.
đi để làm…
go in order to do
駅へ友達を迎えに行きます。
Tôi đi ra ga đón bạn.
giỏi làm…
be good at doing
田中さんは写真を撮るのが上手です。
Anh Tanaka chụp ảnh rất giỏi.
không giỏi làm…
be poor at doing
私は人の前で話すのが下手です。
Tôi không giỏi nói trước mọi người.
thích làm…
like doing
私は海で泳ぐのが好きです。
Tôi thích bơi ở biển.
vì; do; bởi vì
because; since
雨が強いので、今日は出かけません。
Vì mưa lớn nên hôm nay tôi không ra ngoài.
trong… thì… là nhất
the most within a group
果物の中で、みかんが一番好きです。
Trong các loại trái cây, tôi thích quýt nhất.
… thì thế nào?; … thì sao?
how about; what do you think of
新しい仕事はどうですか。
Công việc mới thế nào?
nên; tốt hơn là
should; had better
疲れているなら、早く寝たほうがいいです。
Nếu mệt thì bạn nên ngủ sớm.
hãy cùng; chúng ta… nhé
let's; shall we
ここで少し休みましょう。
Chúng ta nghỉ một chút ở đây nhé.
để tôi… nhé?; chúng ta… chứ?
shall I; shall we
荷物を持ちましょうか。
Để tôi xách hành lý giúp nhé?
bạn có muốn… không; cùng… nhé?
would you like to; shall we
放課後、一緒に勉強しませんか。
Sau giờ học, bạn có muốn học cùng không?
xin cho tôi…
please give me; I would like
このパンを二つください。
Xin cho tôi hai chiếc bánh mì này.
là vì…; thực ra là…; ấy mà
the thing is; it is that; because
電車が止まったんです。
Là vì tàu điện đã dừng hoạt động.
trước khi; trước mốc thời gian
before; before doing
寝る前に歯を磨きます。
Tôi đánh răng trước khi ngủ.
cách làm; cách sử dụng
way of doing; how to
この漢字の読み方を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này.
A… hơn B
A is more ... than B
電車はバスより速いです。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
so với A thì B… hơn
B is more ... than A
コーヒーよりお茶のほうが好きです。
So với cà phê, tôi thích trà hơn.
luôn luôn; thường xuyên như một thói quen
always; regularly
祖父はいつも朝早く散歩します。
Ông tôi luôn đi dạo vào sáng sớm.
cách dùng và biến đổi cơ bản của tính từ い
basic い-adjective predication and conjugation
このスープは熱いです。
Món súp này nóng.
tiền tố lịch sự hoặc tôn kính
polite or honorific prefix
お名前をこちらに書いてください。
Vui lòng viết tên của quý khách vào đây.
trợ từ kết thúc câu hỏi
sentence-final question particle
会議は何時に始まりますか。
Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới
subject and focus marker
庭に白い花が咲いています。
Trong vườn có hoa trắng đang nở.
| # | Ngữ pháp | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt | Meaning English | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 〜か〜か | 電車で行くか、バスで行くか、まだ決めていません。 | A hay B; liệu A hay B | whether A or B; A or B | N5 |
| 2 | 〜があります | 机の上に鍵があります。 | có; tồn tại (đồ vật, cây cối hoặc sự kiện) | there is; to exist (inanimate things or events) | N5 |
| 3 | 〜がいます | 教室に学生が三人います。 | có; tồn tại (người hoặc động vật) | there is; to exist (people or animals) | N5 |
| 4 | 〜がほしい | 新しい自転車がほしいです。 | muốn có; mong có | want; would like to have | N5 |
| 5 | 〜から | 雨が降っているから、傘を持って行きます。 | vì; bởi vì | because; since | N5 |
| 6 | 〜から | 授業は九時から始まります。 | từ; bắt đầu từ | from; starting at | N5 |
| 7 | 〜すぎる | 昨日は働きすぎました。 | quá…; làm quá mức | too much; excessively | N5 |
| 8 | 〜たい | 夏休みに京都へ行きたいです。 | muốn làm… | want to do | N5 |
| 9 | 〜たことがある | 北海道でスキーをしたことがあります。 | đã từng… | have experienced doing | N5 |
| 10 | 〜たり〜たりする | 休みの日は本を読んだり、音楽を聞いたりします。 | nào là… nào là…; làm những việc như… | do things such as A and B | N5 |
| 11 | 〜ちゃいけない/〜じゃいけない | この部屋で走っちゃいけないよ。 | không được làm; cấm làm (văn nói) | must not; not allowed to (casual) | N5 |
| 12 | 〜つもり | 来年、日本語の試験を受けるつもりです。 | dự định; có ý định | intend to; plan to | N5 |
| 13 | 〜てある | 会議室にいすが並べてあります。 | đã được làm sẵn và đang ở trạng thái đó | has been intentionally done and remains so | N5 |
| 14 | 〜ている | 父は今、新聞を読んでいます。 | đang làm; đang ở trạng thái; thường làm | be doing; be in a state; habitually do | N5 |
| 15 | 〜てから | 手を洗ってから、ご飯を食べましょう。 | sau khi làm… | after doing | N5 |
| 16 | 〜てください | この紙に住所を書いてください。 | xin hãy… | please do | N5 |
| 17 | 〜てはいけない | ここで写真を撮ってはいけません。 | không được; cấm làm… | must not; may not | N5 |
| 18 | 〜てもいいです | ここに座ってもいいですか。 | có thể; được phép làm… | may; it is okay to do | N5 |
| 19 | 〜とき | 寝るとき、電気を消します。 | khi; lúc | when; at the time | N5 |
| 20 | 〜ないで | 朝ご飯を食べないで学校へ行きました。 | mà không…; không làm… rồi… | without doing | N5 |
| 21 | 〜ないでください | ここに荷物を置かないでください。 | xin đừng… | please do not | N5 |
| 22 | 〜ないといけない | 明日までに申込書を出さないといけません。 | phải… | must; have to | N5 |
| 23 | 〜なくちゃ | もう帰らなくちゃ。 | phải… (thân mật) | have to; gotta | N5 |
| 24 | 〜なくてはいけない | この部屋では靴を脱がなくてはいけません。 | phải…; bắt buộc phải… | must; have to | N5 |
| 25 | 〜なくてはならない | 大切な書類は三年間保存しなくてはなりません。 | phải…; nhất thiết phải… | must; be required to | N5 |
| 26 | 〜なくてもいい | 明日は来なくてもいいです。 | không cần… cũng được | do not have to; it is okay not to | N5 |
| 27 | 〜なる | 春になると暖かくなります。 | trở nên; trở thành | become; come to be | N5 |
| 28 | 〜にする | 飲み物は温かいお茶にします。 | chọn; quyết định là… | choose; decide on | N5 |
| 29 | 〜に行く | 駅へ友達を迎えに行きます。 | đi để làm… | go in order to do | N5 |
| 30 | 〜のが上手 | 田中さんは写真を撮るのが上手です。 | giỏi làm… | be good at doing | N5 |
| 31 | 〜のが下手 | 私は人の前で話すのが下手です。 | không giỏi làm… | be poor at doing | N5 |
| 32 | 〜のが好き | 私は海で泳ぐのが好きです。 | thích làm… | like doing | N5 |
| 33 | 〜ので | 雨が強いので、今日は出かけません。 | vì; do; bởi vì | because; since | N5 |
| 34 | 〜の中で〜が一番 | 果物の中で、みかんが一番好きです。 | trong… thì… là nhất | the most within a group | N5 |
| 35 | 〜はどうですか | 新しい仕事はどうですか。 | … thì thế nào?; … thì sao? | how about; what do you think of | N5 |
| 36 | 〜ほうがいい | 疲れているなら、早く寝たほうがいいです。 | nên; tốt hơn là | should; had better | N5 |
| 37 | 〜ましょう | ここで少し休みましょう。 | hãy cùng; chúng ta… nhé | let's; shall we | N5 |
| 38 | 〜ましょうか | 荷物を持ちましょうか。 | để tôi… nhé?; chúng ta… chứ? | shall I; shall we | N5 |
| 39 | 〜ませんか | 放課後、一緒に勉強しませんか。 | bạn có muốn… không; cùng… nhé? | would you like to; shall we | N5 |
| 40 | 〜をください | このパンを二つください。 | xin cho tôi… | please give me; I would like | N5 |
| 41 | 〜んです/〜のです | 電車が止まったんです。 | là vì…; thực ra là…; ấy mà | the thing is; it is that; because | N5 |
| 42 | 〜前に | 寝る前に歯を磨きます。 | trước khi; trước mốc thời gian | before; before doing | N5 |
| 43 | 〜方 | この漢字の読み方を教えてください。 | cách làm; cách sử dụng | way of doing; how to | N5 |
| 44 | AはBより〜です | 電車はバスより速いです。 | A… hơn B | A is more ... than B | N5 |
| 45 | AよりBのほうが〜 | コーヒーよりお茶のほうが好きです。 | so với A thì B… hơn | B is more ... than A | N5 |
| 46 | いつも | 祖父はいつも朝早く散歩します。 | luôn luôn; thường xuyên như một thói quen | always; regularly | N5 |
| 47 | い形容詞 | このスープは熱いです。 | cách dùng và biến đổi cơ bản của tính từ い | basic い-adjective predication and conjugation | N5 |
| 48 | お/ご〜 | お名前をこちらに書いてください。 | tiền tố lịch sự hoặc tôn kính | polite or honorific prefix | N5 |
| 49 | か | 会議は何時に始まりますか。 | trợ từ kết thúc câu hỏi | sentence-final question particle | N5 |
| 50 | が | 庭に白い花が咲いています。 | đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới | subject and focus marker | N5 |