自治体
じちたい
Tổ chức tự trị, tự quản
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
自治体は住民向けの防災情報を発信している。
Chính quyền địa phương phát thông tin phòng chống thiên tai cho người dân.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
23 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
23 từ trong bài này
じちたい
Tổ chức tự trị, tự quản
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
自治体は住民向けの防災情報を発信している。
Chính quyền địa phương phát thông tin phòng chống thiên tai cho người dân.
ちじ
Người đứng đầu tỉnh, tỉnh trưởng
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
県知事は記者会見で新しい方針を説明した。
Tỉnh trưởng giải thích chính sách mới trong họp báo.
こたえる
đáp ứng; đáp lại kỳ vọng hoặc yêu cầu
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
市は住民の要望に応えて、バスを増便した。
Thành phố đáp ứng yêu cầu của người dân bằng cách tăng chuyến xe buýt.
じゅうみん
Người dân, dân cư
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
工事について、近隣の住民に説明会を開いた。
Một buổi giải thích về công trình được tổ chức cho cư dân lân cận.
みぶんしょうめいしょ
giấy chứng minh, thẻ căn cước
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
受付で身分証明書を提示してください。
Hãy xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy tiếp nhận.
せいねんがっぴ
Ngày tháng năm sinh
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
申込書に氏名と生年月日を正確に記入した。
Tôi ghi chính xác họ tên và ngày tháng năm sinh vào đơn.
しょめい
Sự ký tên, chữ ký
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
内容を確認してから、書類の最後に署名した。
Sau khi kiểm tra nội dung, tôi ký tên ở cuối giấy tờ.
しゅうせい
Sự chỉnh sửa, sửa
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
誤って入力した住所を、画面上で修正した。
Tôi sửa địa chỉ nhập sai trên màn hình.
ねんきん
Lương hưu, tiền trợ cấp về hưu
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
退職後の生活に備えて、年金制度を調べている。
Tôi tìm hiểu chế độ lương hưu để chuẩn bị cuộc sống sau nghỉ việc.
しせつ
cơ sở hoặc công trình phục vụ một mục đích
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
この施設は、地域の人なら無料で利用できる。
Cơ sở này người dân địa phương có thể sử dụng miễn phí.
ろっかー
Tủ có khóa, tủ cất đồ
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
貴重品は鍵のかかるロッカーに入れてください。
Hãy để đồ quý giá vào tủ có khóa.
けんちく
kiến trúc; việc xây dựng
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
この寺は、伝統的な建築様式で知られている。
Ngôi chùa này nổi tiếng với phong cách kiến trúc truyền thống.
りにゅーある
sự đổi mới, cải tạo hoặc làm mới
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
駅前の広場がリニューアルされ、明るくなった。
Quảng trường trước ga được đổi mới và trở nên sáng sủa.
ちかづける
Cho (~) đến gần
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
机を窓に近づけると、手元が明るくなった。
Khi đưa bàn lại gần cửa sổ, chỗ làm việc sáng hơn.
ふくし
Phúc lợi
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
高齢者や子どもの福祉を支える制度が必要だ。
Cần có chế độ hỗ trợ phúc lợi cho người cao tuổi và trẻ em.
ねんど
Năm tài khoá
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
来年度の予算案が議会に提出された。
Dự thảo ngân sách năm tài khóa tới đã được trình lên hội đồng.
こうたい
Sự thay phiên, đổi phiên
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
担当者が二時間ごとに交替して受付を行う。
Người phụ trách thay phiên mỗi hai giờ để trực quầy.
しゅうしゅう
sự thu thập, thu gom
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
市は住民からごみに関する意見を収集した。
Thành phố thu thập ý kiến của người dân về rác thải.
はいふ
Sự phân phối, phân phát
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
駅前で防災についての資料を配布した。
Tài liệu về phòng chống thiên tai được phát trước ga.
しょり
xử lý
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
集めたデータを順番に処理します。
Tôi xử lý dữ liệu đã thu thập theo thứ tự.
じゅよう
Nhu cầu
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
高齢者向けの住宅は、今後さらに需要が高まるだろう。
Nhu cầu nhà ở cho người cao tuổi có lẽ sẽ tăng hơn nữa.
ていきょう
Sự cung cấp
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
自治体は災害時に必要な情報を住民へ提供する。
Chính quyền địa phương cung cấp thông tin cần thiết cho dân khi có thiên tai.
ようと
mục đích sử dụng; công dụng
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
この部屋は会議や研修など、さまざまな用途に使える。
Phòng này có thể dùng cho nhiều mục đích như họp và đào tạo.