憎らしい
にくらしい
đáng ghét; khiến bực nhưng đôi khi cũng đáng yêu
Hình ảnh tiêu cực
あんなことを言うなんて少し憎らしい。
Nói điều như thế thật đáng ghét.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
20 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Hình ảnh tiêu cực
20 từ trong bài này
にくらしい
đáng ghét; khiến bực nhưng đôi khi cũng đáng yêu
Hình ảnh tiêu cực
あんなことを言うなんて少し憎らしい。
Nói điều như thế thật đáng ghét.
ごういん
cưỡng ép; mạnh bạo, bất chấp ý kiến khác
Hình ảnh tiêu cực
相手の意見を聞かずに強引に計画を進めた。
Họ cưỡng ép tiến hành kế hoạch mà không nghe ý kiến đối phương.
うっとうしい
khó chịu; u ám, vướng víu
Hình ảnh tiêu cực
雨が続き、洗濯物が乾かなくてうっとうしい。
Mưa kéo dài khiến đồ giặt không khô, thật khó chịu.
やっかい
rắc rối; phiền phức; sự chăm sóc, giúp đỡ
Hình ảnh tiêu cực
手続きが複雑で、やっかいな問題になった。
Thủ tục phức tạp và trở thành vấn đề rắc rối.
とんでもない
không thể tin được; quá đáng; không dám nhận lời khen
Hình ảnh tiêu cực
そんな高価な物は、とんでもなくて受け取れません。
Món đồ đắt như vậy, tôi không dám nhận đâu.
あんい
quá dễ dãi; đơn giản, dễ thực hiện
Hình ảnh tiêu cực
問題を安易に考えると大きな失敗につながる。
Xem vấn đề quá đơn giản sẽ dẫn đến thất bại lớn.
ぶなん
an toàn; không gây vấn đề; tạm ổn
Hình ảnh tiêu cực
初対面なら無難な話題から始めるとよい。
Nếu mới gặp, nên bắt đầu từ chủ đề an toàn, dễ chấp nhận.
へいぼん
bình thường; tầm thường
Hình ảnh tiêu cực
平凡な毎日の中にも幸せはある。
Ngay trong những ngày bình thường cũng có hạnh phúc.
みっともない
khó coi; đáng xấu hổ
Hình ảnh tiêu cực
人前で大声で文句を言うのはみっともない。
Lớn tiếng phàn nàn trước mọi người thật khó coi.
みぐるしい
khó coi; không đẹp mắt về hành vi hoặc hình thức
Hình ảnh tiêu cực
負けた相手を非難するのは見苦しい。
Chỉ trích đối thủ sau khi thua thật khó coi.
みにくい
xấu xí; khó coi
Hình ảnh tiêu cực
外見がみにくくても、味はとてもよい果物だ。
Dù hình thức xấu, loại quả này rất ngon.
ぼろぼろ
rách nát, vụn vỡ; kiệt quệ
Hình ảnh tiêu cực
古いかばんは長年使ってぼろぼろになった。
Chiếc túi cũ dùng nhiều năm đã rách tả tơi.
あわれ
đáng thương; nỗi cảm thương
Hình ảnh tiêu cực
雨の中で震える子犬をあわれに思った。
Tôi thấy thương chú chó con run trong mưa.
とぼしい
thiếu thốn; nghèo nàn, khan hiếm
Hình ảnh tiêu cực
この地域は水資源に乏しい。
Khu vực này thiếu tài nguyên nước.
ちゅうとはんぱ
nửa vời; dở dang, không trọn vẹn
Hình ảnh tiêu cực
仕事を中途半端に残して帰るわけにはいかない。
Tôi không thể để công việc dở dang rồi về.
まごまご
lúng túng; loay hoay không biết làm gì
Hình ảnh tiêu cực
初めての空港でどこへ行けばよいかまごまごした。
Ở sân bay lần đầu, tôi lúng túng không biết đi đâu.
むじゅん
Mâu thuẫn, trái ngược
Hình ảnh tiêu cực
彼の説明は前に言ったことと矛盾している。
Lời giải thích của anh ấy mâu thuẫn với điều đã nói trước.
にやにや
cười mỉm đầy ẩn ý hoặc khó chịu
Hình ảnh tiêu cực
弟は何かを隠すようににやにやしていた。
Em trai cười mỉm như đang giấu điều gì đó.
でこぼこ
lồi lõm; gập ghềnh, không bằng phẳng
Hình ảnh tiêu cực
この道はでこぼこしていて自転車で走りにくい。
Con đường này gập ghềnh nên khó đi xe đạp.
それなり
theo mức tương xứng; cũng có giá trị riêng
Hình ảnh tiêu cực
古い道具でも、それなりに役に立つ。
Dù là dụng cụ cũ, nó vẫn hữu ích theo cách riêng.