学ぶ
まなぶ
Học
Học tập
失敗から学ぶことは多い。
Có rất nhiều điều có thể học được từ thất bại.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
29 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Học tập
29 từ trong bài này
まなぶ
Học
Học tập
失敗から学ぶことは多い。
Có rất nhiều điều có thể học được từ thất bại.
がくしゅう
Việc học tập
Học tập
毎日の学習時間を記録している。
Tôi ghi lại thời gian học mỗi ngày.
がくりょく
Học lực
Học tập
この試験は基礎的な学力を測るものだ。
Kỳ thi này dùng để đánh giá năng lực học tập cơ bản.
きょうよう
học thức, văn hóa; giáo dưỡng
Học tập
旅行を通して異文化への教養を深めたい。
Tôi muốn bồi đắp hiểu biết văn hóa thông qua du lịch.
さんこうしょ
Sách tham khảo
Học tập
試験対策の参考書を一冊買った。
Tôi đã mua một cuốn sách tham khảo để luyện thi.
かきこむ
Viết vào
Học tập
申込書に住所と電話番号を書き込んだ。
Tôi đã điền địa chỉ và số điện thoại vào đơn đăng ký.
かきとる
Viết chính tả, (nghe rồi viết)
Học tập
先生が読んだ文をノートに書き取った。
Tôi đã nghe và chép câu giáo viên đọc vào vở.
きごう
Ký hiệu
Học tập
地図では駅が丸い記号で示されている。
Trên bản đồ, nhà ga được biểu thị bằng ký hiệu hình tròn.
ず
Hình minh họa
Học tập
説明だけでなく、図も使うと分かりやすい。
Không chỉ giải thích bằng lời, dùng thêm hình minh họa sẽ dễ hiểu hơn.
かせん
Đường gạch dưới
Học tập
重要な語句に下線を引いてください。
Hãy gạch dưới những từ ngữ quan trọng.
ほうそく
Quy tắc, quy luật
Học tập
データを調べると一定の法則が見えてきた。
Khi phân tích dữ liệu, một quy luật nhất định đã hiện ra.
こころざす
Mong mỏi, khao khát, thiết tha
Học tập
彼女は幼いころから医師を志していた。
Cô ấy đã nuôi chí trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.
てつや
Sự thức suốt đêm, thức trắng đêm
Học tập
徹夜で勉強しても集中力は続かない。
Dù thức trắng đêm để học, khả năng tập trung cũng không kéo dài.
じょうたつ
Sự tiến bộ, tiến triển
Học tập
会話が上達するよう、毎日声に出して練習している。
Tôi luyện nói thành tiếng hằng ngày để hội thoại tiến bộ.
こつこつ
Từng chút, lọc cọc
Học tập
彼は毎朝こつこつ単語を覚えている。
Mỗi sáng anh ấy đều đặn học từng chút từ vựng.
じみち
vững chắc, bền bỉ; giản dị, không phô trương
Học tập
派手さはないが、地道な活動が信頼につながった。
Tuy không nổi bật, hoạt động bền bỉ đã tạo nên niềm tin.
こんき
Sự kiên nhẫn
Học tập
細かい作業には根気が必要だ。
Công việc tỉ mỉ đòi hỏi sự kiên nhẫn.
こうりつてき
Một cách hiệu quả
Học tập
資料を分類すると効率的に探せる。
Nếu phân loại tài liệu thì có thể tìm kiếm hiệu quả.
おうせい
mạnh mẽ, dồi dào, hăng hái
Học tập
祖父は八十歳を過ぎても好奇心が旺盛だ。
Ông tôi dù hơn 80 tuổi vẫn rất ham tìm hiểu.
きそ
Căn bản, nền tảng
Học tập
まず文法の基礎をしっかり固めよう。
Trước hết hãy củng cố thật vững nền tảng ngữ pháp.
きほん
Cơ bản, căn bản
Học tập
安全確認は作業の基本だ。
Kiểm tra an toàn là điều cơ bản của công việc.
のぞく
Trừ ra, loại trừ
Học tập
関係者を除く人は中に入れません。
Ngoại trừ người có liên quan, không ai được vào bên trong.
げんじょう
Hiện trạng
Học tập
まず現状を正確に把握する必要がある。
Trước hết cần nắm chính xác tình hình hiện tại.
おろそか
sao nhãng; cẩu thả, không chú tâm
Học tập
忙しくても健康管理をおろそかにしてはいけない。
Dù bận cũng không được lơ là việc chăm sóc sức khỏe.
かのう
có thể, khả thi; khả năng
Học tập
オンラインなら自宅から参加することも可能だ。
Nếu trực tuyến thì cũng có thể tham gia từ nhà.
じつげん
sự thực hiện; biến thành hiện thực
Học tập
長年の夢を実現するために店を開いた。
Tôi mở cửa hàng để thực hiện ước mơ nhiều năm.
こんどう
Sự lẫn lộn, nhầm lẫn
Học tập
「原因」と「結果」を混同しないでください。
Đừng nhầm lẫn “nguyên nhân” với “kết quả”.
ふくすう
nhiều; số nhiều, từ hai trở lên
Học tập
希望日は複数選ぶことができます。
Bạn có thể chọn nhiều ngày mong muốn.
かつよう
sự tận dụng; sử dụng hiệu quả
Học tập
空き時間を活用して資格の勉強をしている。
Tôi tận dụng thời gian rảnh để học lấy chứng chỉ.