購入
こうにゅう
Sự mua
Mua sắm
会社で使う新しいパソコンを十台購入した。
Công ty đã mua mười máy tính mới để sử dụng.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
32 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Mua sắm
32 từ trong bài này
こうにゅう
Sự mua
Mua sắm
会社で使う新しいパソコンを十台購入した。
Công ty đã mua mười máy tính mới để sử dụng.
かいどく
món hời; đáng mua
Mua sắm
この冬物のコートは半額なので、かなり買い得だ。
Chiếc áo khoác mùa đông này giảm nửa giá nên rất hời.
てごろ
Vừa phải, phải chăng
Mua sắm
駅に近くて家賃も手頃な部屋を見つけた。
Tôi tìm được căn phòng gần ga với giá thuê phải chăng.
ねびき
Sự giảm giá
Mua sắm
傷が少しあるため、店員が千円値引きしてくれた。
Vì có một vết xước nhỏ nên nhân viên đã giảm cho tôi một nghìn yên.
おまけ
đồ tặng kèm; phần thêm miễn phí
Mua sắm
この洗剤を二つ買うと、おまけが一つ付いてくる。
Mua hai chai chất tẩy này sẽ được tặng thêm một món.
へんぴん
Sự trả lại hàng
Mua sắm
サイズが合わなかったので、商品を返品した。
Vì kích cỡ không vừa nên tôi đã trả lại hàng.
へんきん
Sự hoàn tiền
Mua sắm
注文が取り消されたため、代金は全額返金された。
Vì đơn hàng bị hủy nên toàn bộ tiền đã được hoàn lại.
かかく
giá
Mua sắm
同じ商品でも、店によって価格が大きく異なる。
Cùng một sản phẩm nhưng giá khác nhau nhiều tùy cửa hàng.
こうか
Cao giá, đắt tiền
Mua sắm
高価な品だからといって、必ずしも品質がいいとは限らない。
Không phải cứ là hàng đắt tiền thì chất lượng nhất định tốt.
きんがく
Số tiền
Mua sắm
支払う前に、請求書の金額をもう一度確認した。
Trước khi trả tiền, tôi kiểm tra lại số tiền trên hóa đơn.
かち
giá trị
Mua sắm
古くても、思い出の品にはお金では測れない価値がある。
Dù cũ, đồ kỷ niệm vẫn có giá trị không thể đo bằng tiền.
ひんしつ
Chất lượng
Mua sắm
この会社は価格よりも製品の品質を重視している。
Công ty này coi trọng chất lượng sản phẩm hơn giá cả.
しょうひぜい
Thuế tiêu thụ
Mua sắm
日本では買い物の際に消費税が加えられる。
Ở Nhật, thuế tiêu thụ được cộng khi mua hàng.
ねっとおーくしょん
đấu giá trực tuyến
Mua sắm
珍しい時計をネットオークションで落札した。
Tôi đã đấu giá thành công một chiếc đồng hồ hiếm trên mạng.
めいぶつ
Đặc sản, sản vật nổi tiếng
Mua sắm
この菓子は、地域を代表する名物として知られている。
Loại bánh này được biết đến như đặc sản tiêu biểu của địa phương.
とりよせる
Đặt hàng đem đến, gửi đến
Mua sắm
店にない商品を、別の支店から取り寄せてもらった。
Tôi nhờ chuyển sản phẩm không có tại cửa hàng từ chi nhánh khác đến.
あつかう
xử lý; kinh doanh; đối xử
Mua sắm
当店では、国内外のさまざまな商品を扱っている。
Cửa hàng chúng tôi kinh doanh nhiều sản phẩm trong và ngoài nước.
かいかえる
mua đồ mới để thay đồ cũ
Mua sắm
古い冷蔵庫を、省エネ型の製品に買い換えた。
Tôi đã đổi tủ lạnh cũ sang sản phẩm tiết kiệm điện.
うりだす
Bán, bán ra
Mua sắm
その会社は来月、新しい商品を売り出す予定だ。
Công ty đó dự định tung sản phẩm mới vào tháng tới.
ちらし
Tờ rơi quảng cáo
Mua sắm
新聞と一緒に入っていたスーパーのチラシを見た。
Tôi xem tờ quảng cáo siêu thị được phát cùng báo.
きりとる
Cắt lấy
Mua sắm
申込書の下にある券を切り取ってください。
Hãy cắt phiếu ở cuối tờ đơn đăng ký.
ぱっく
gói, hộp; việc đóng gói
Mua sắm
卵を一パック買って、冷蔵庫に入れた。
Tôi mua một vỉ trứng và cho vào tủ lạnh.
ほうそう
Sự gói
Mua sắm
割れやすい商品なので、丁寧に包装してもらった。
Vì là sản phẩm dễ vỡ nên tôi đã nhờ gói cẩn thận.
ししょく
Sự ăn thử
Mua sắm
売り場で新商品のパンを試食した。
Tôi đã ăn thử bánh mì mới tại quầy bán hàng.
しちゃく
Sự mặc thử
Mua sắm
店員に頼んで、別のサイズの服を試着した。
Tôi nhờ nhân viên và mặc thử quần áo cỡ khác.
わりあい
tương đối; tỷ lệ
Mua sắm
今年は去年に比べて、わりあい雨の日が少ない。
Năm nay so với năm ngoái thì tương đối ít ngày mưa.
だぶる
Trùng, trùng lặp
Mua sắm
会議の時間が別の予定とダブってしまった。
Thời gian cuộc họp bị trùng với một lịch khác.
よす
Ngưng, bỏ
Mua sắm
雨が強くなってきたので、外出はよすことにした。
Vì mưa mạnh dần nên tôi quyết định thôi không ra ngoài.
わりと
Khá là, tương đối
Mua sắm
この問題は難しそうに見えるが、わりと簡単だ。
Vấn đề này trông có vẻ khó nhưng khá đơn giản.
じつぶつ
Hàng thật, đồ thật
Mua sắm
写真だけで決めず、店で実物を確かめたほうがいい。
Đừng chỉ quyết định qua ảnh; nên kiểm tra đồ thật tại cửa hàng.
つぶ
Viên, hạt
Mua sắm
薬を一粒飲んで、しばらく休んだ。
Tôi uống một viên thuốc rồi nghỉ một lúc.
すぺーす
Khoảng trống, không gian
Mua sắm
机を置くスペースがないので、家具の配置を変えた。
Vì không có chỗ đặt bàn nên tôi đã đổi cách bố trí đồ đạc.