測定
そくてい
Sự đo lường, đo đạc
Cơ thể và sức khỏe
作業前に部屋の温度を測定した。
Tôi đo nhiệt độ phòng trước khi làm việc.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
21 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Cơ thể và sức khỏe
21 từ trong bài này
そくてい
Sự đo lường, đo đạc
Cơ thể và sức khỏe
作業前に部屋の温度を測定した。
Tôi đo nhiệt độ phòng trước khi làm việc.
ていきてき
định kỳ; theo chu kỳ đều đặn
Cơ thể và sức khỏe
設備は定期的に点検する必要がある。
Thiết bị cần được kiểm tra định kỳ.
けつあつ
Huyết áp
Cơ thể và sức khỏe
病院で血圧を測ってもらった。
Tôi được đo huyết áp tại bệnh viện.
たいりょく
Thể lực
Cơ thể và sức khỏe
長い試合を戦うには十分な体力が必要だ。
Cần đủ thể lực để thi đấu một trận dài.
しんしん
thể chất và tinh thần; thân tâm
Cơ thể và sức khỏe
休日は心身を休める時間にしている。
Tôi dành ngày nghỉ làm thời gian nghỉ ngơi cả thể chất lẫn tinh thần.
すこやか
khỏe mạnh; lành mạnh
Cơ thể và sức khỏe
子どもが健やかに育つことを願っている。
Tôi mong đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh.
かたよる
lệch về một phía; mất cân bằng, thiên lệch
Cơ thể và sức khỏe
好きな物ばかり食べると栄養がかたよる。
Nếu chỉ ăn món mình thích thì dinh dưỡng sẽ mất cân bằng.
こがら
nhỏ người; vóc dáng nhỏ
Cơ thể và sức khỏe
祖母は小柄だが、とても元気だ。
Bà tôi nhỏ người nhưng rất khỏe.
じゅみょう
Tuổi thọ
Cơ thể và sức khỏe
この電池の寿命は約五年です。
Tuổi thọ của pin này khoảng năm năm.
いっぱんに
nói chung; thông thường
Cơ thể và sức khỏe
一般に、運動後は十分な水分が必要だ。
Nói chung, sau khi vận động cần đủ nước.
てくび
Cổ tay
Cơ thể và sức khỏe
転んだときに右の手首を痛めた。
Tôi bị đau cổ tay phải khi ngã.
かかと
Gót chân
Cơ thể và sức khỏe
新しい靴を履いたら、かかとが痛くなった。
Đi giày mới khiến gót chân tôi đau.
つまさき
Đầu ngón chân
Cơ thể và sức khỏe
つま先で立って棚の上の箱を取った。
Tôi kiễng đầu ngón chân để lấy hộp trên kệ.
けっかん
Huyết quản
Cơ thể và sức khỏe
運動すると血管が広がり、血流がよくなる。
Khi vận động, mạch máu giãn ra và tuần hoàn tốt hơn.
さらさら
mịn, khô và nhẹ; trôi chảy; tiếng róc rách
Cơ thể và sức khỏe
この紙は表面がさらさらしている。
Tờ giấy này có bề mặt mịn khô.
きんにく
Cơ bắp
Cơ thể và sức khỏe
毎日歩いて足の筋肉をきたえている。
Tôi đi bộ mỗi ngày để rèn cơ chân.
しょうがい
khuyết tật; trở ngại (cách viết có cân nhắc)
Cơ thể và sức khỏe
障がいの有無に関係なく利用できる施設を目指す。
Cơ sở hướng tới việc ai cũng có thể sử dụng bất kể có khuyết tật hay không.
のりこえる
vượt qua; khắc phục khó khăn
Cơ thể và sức khỏe
多くの困難を乗り越えて店を開いた。
Tôi vượt qua nhiều khó khăn để mở cửa hàng.
きずあと
vết sẹo; dấu tích của tổn thương
Cơ thể và sức khỏe
子どものころ転んでできた傷跡が腕に残っている。
Vết sẹo do ngã hồi nhỏ còn trên cánh tay tôi.
いびき
Tiếng ngáy
Cơ thể và sức khỏe
父のいびきが大きくて眠れなかった。
Tiếng ngáy của cha lớn khiến tôi không ngủ được.
からだがもつ
cơ thể đủ sức chịu đựng, tiếp tục được
Cơ thể và sức khỏe
この働き方では体が持たないので、休みを取ろう。
Cách làm việc này khiến cơ thể không chịu nổi, nên hãy nghỉ.