求人
きゅうじん
tin hoặc hoạt động tuyển người
Tìm việc, việc làm
駅前の店がアルバイトの求人を出している。
Cửa hàng trước ga đang đăng tuyển nhân viên làm thêm.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
32 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Tìm việc, việc làm
32 từ trong bài này
きゅうじん
tin hoặc hoạt động tuyển người
Tìm việc, việc làm
駅前の店がアルバイトの求人を出している。
Cửa hàng trước ga đang đăng tuyển nhân viên làm thêm.
しぼう
Nguyện vọng
Tìm việc, việc làm
第一志望の会社から面接の連絡が来た。
Tôi nhận được liên lạc phỏng vấn từ công ty nguyện vọng số một.
えんとりー
sự đăng ký tham gia, dự tuyển
Tìm việc, việc làm
説明会の後、採用試験にエントリーした。
Sau buổi giới thiệu, tôi đã đăng ký dự tuyển.
たずさわる
tham gia, làm công việc liên quan đến
Tìm việc, việc làm
大学卒業後、長く商品開発に携わってきた。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã làm trong lĩnh vực phát triển sản phẩm nhiều năm.
いかす
Phát huy, tận dụng
Tìm việc, việc làm
海外での経験を今の仕事に生かしたい。
Tôi muốn phát huy kinh nghiệm ở nước ngoài trong công việc hiện tại.
きしゃ
quý công ty
Tìm việc, việc làm
貴社の教育制度に魅力を感じ、応募しました。
Tôi ứng tuyển vì thấy chương trình đào tạo của quý công ty hấp dẫn.
おんちゅう
kính gửi (hậu tố dùng khi gửi tới tổ chức)
Tìm việc, việc làm
会社宛ての封筒には社名の後に「御中」と書く。
Trên phong bì gửi công ty, viết “Kính gửi” sau tên công ty.
どうき
động cơ; lý do thúc đẩy
Tìm việc, việc làm
面接では応募した動機を具体的に説明した。
Trong phỏng vấn, tôi giải thích cụ thể động cơ ứng tuyển.
ねつい
nhiệt tình; nhiệt huyết
Tìm việc, việc làm
彼の仕事に対する熱意が面接官に伝わった。
Sự nhiệt tình với công việc của anh ấy đã truyền tới người phỏng vấn.
がくれき
quá trình học tập; học vấn ghi trong lý lịch
Tìm việc, việc làm
履歴書には学歴を新しい順に記入した。
Tôi ghi quá trình học tập vào sơ yếu lý lịch theo thứ tự mới nhất.
ふもん
không xét, không yêu cầu
Tìm việc, việc làm
この求人は年齢も経験も不問です。
Tin tuyển dụng này không yêu cầu độ tuổi hay kinh nghiệm.
せいげん
Sự hạn chế, giới hạn
Tìm việc, việc làm
会場の都合で参加人数に制限がある。
Do điều kiện hội trường nên số người tham gia bị giới hạn.
とくぎ
sở trường; kỹ năng đặc biệt
Tìm việc, việc làm
私の特技は初対面の人の顔を覚えることです。
Sở trường của tôi là nhớ khuôn mặt người mới gặp.
きょうちょう
sự hợp tác, phối hợp; hòa hợp
Tìm việc, việc làm
チームでは互いに協調する姿勢が求められる。
Trong nhóm cần có thái độ hợp tác với nhau.
かんじん
cốt yếu; quan trọng nhất
Tìm việc, việc làm
困ったときに落ち着いて判断することが肝心だ。
Khi gặp khó khăn, điều cốt yếu là bình tĩnh phán đoán.
せいいっぱい
Hết sức mình, dốc hết sức
Tìm việc, việc làm
限られた時間の中で精一杯努力した。
Tôi đã nỗ lực hết sức trong thời gian có hạn.
あぴーる
quảng bá; làm nổi bật, thể hiện sức hấp dẫn
Tìm việc, việc làm
面接では自分の強みを具体的にアピールした。
Trong phỏng vấn, tôi làm nổi bật điểm mạnh của mình một cách cụ thể.
たいおう
sự ứng phó; phản hồi, xử lý tương ứng
Tìm việc, việc làm
問い合わせには二営業日以内に対応します。
Chúng tôi sẽ phản hồi yêu cầu trong vòng hai ngày làm việc.
ごうどう
chung, liên hợp; sự kết hợp
Tìm việc, việc làm
三つの大学が合同で説明会を開いた。
Ba trường đại học đã cùng tổ chức một buổi giới thiệu.
のぞましい
đáng mong muốn; nên có
Tìm việc, việc làm
公共の場では周囲に配慮した行動が望ましい。
Ở nơi công cộng, hành động có cân nhắc tới xung quanh là điều nên làm.
このましい
đáng ưa; thuận lợi, đáng mong muốn
Tìm việc, việc làm
問題が起きたら早めに報告するのが好ましい。
Khi xảy ra vấn đề, báo cáo sớm là điều đáng mong muốn.
こうへい
Sự công bằng, công bằng
Tìm việc, việc làm
審査が公平に行われるよう規則を定めた。
Quy tắc được đặt ra để việc xét duyệt diễn ra công bằng.
せめて
ít nhất; dù chỉ
Tìm việc, việc làm
忙しくても、せめて朝食だけは食べてほしい。
Dù bận, ít nhất tôi mong bạn hãy ăn sáng.
うけとる
Nhận được
Tìm việc, việc làm
受付で入館証を受け取ってください。
Hãy nhận thẻ ra vào tại quầy lễ tân.
ないてい
quyết định tuyển dụng không chính thức; thông báo trúng tuyển
Tìm việc, việc làm
卒業前に希望していた会社から内定をもらった。
Trước khi tốt nghiệp, tôi nhận được thông báo tuyển dụng từ công ty mong muốn.
じたい
sự từ chối; xin rút lui
Tìm việc, việc làm
体調不良のため大会への参加を辞退した。
Do sức khỏe không tốt, tôi đã từ chối tham gia giải đấu.
けいやく
Hợp đồng
Tìm việc, việc làm
内容を十分確認してから契約を結んだ。
Tôi ký hợp đồng sau khi kiểm tra kỹ nội dung.
にゅうしゃ
vào làm tại công ty; gia nhập công ty
Tìm việc, việc làm
四月に入社して、営業部に配属された。
Tôi vào công ty tháng Tư và được phân về phòng kinh doanh.
こころえる
hiểu rõ; biết và tuân thủ
Tìm việc, việc làm
接客では相手の立場を心得て行動することが大切だ。
Trong phục vụ khách, điều quan trọng là hiểu vị trí của đối phương rồi hành động.
しゃかいじん
người đã đi làm; thành viên trưởng thành của xã hội
Tìm việc, việc làm
社会人になってから時間の大切さを実感した。
Từ khi đi làm, tôi cảm nhận rõ tầm quan trọng của thời gian.
じかく
sự tự nhận thức; ý thức về trách nhiệm hoặc vị trí
Tìm việc, việc làm
チームの一員だという自覚を持って行動しよう。
Hãy hành động với ý thức rằng mình là một thành viên của nhóm.
いよいよ
cuối cùng; sắp đến thời điểm quan trọng; càng lúc càng
Tìm việc, việc làm
長かった準備も終わり、いよいよ明日が本番だ。
Quá trình chuẩn bị dài đã kết thúc, cuối cùng ngày mai là ngày thi thật.