街
まち
Phố, khu phố, thị trấn
Phố xá
この街は古い建物と新しい店が共存している。
Khu phố này có các tòa nhà cũ và cửa hàng mới cùng tồn tại.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
24 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Phố xá
24 từ trong bài này
まち
Phố, khu phố, thị trấn
Phố xá
この街は古い建物と新しい店が共存している。
Khu phố này có các tòa nhà cũ và cửa hàng mới cùng tồn tại.
とし
Thành phố, đô thị
Phố xá
人口が都市に集中し、地方の人手が不足している。
Dân số tập trung ở đô thị khiến địa phương thiếu nhân lực.
したまち
Khu phố cổ, phố cổ
Phố xá
下町には、昔ながらの商店や工場が残っている。
Khu phố bình dân cũ vẫn còn những cửa hàng và xưởng truyền thống.
とち
Đất, đất đai
Phố xá
駅前の土地を利用して、新しい図書館を建てる。
Người ta dùng khu đất trước ga để xây thư viện mới.
かっき
sức sống; sự sôi nổi, nhộn nhịp
Phố xá
祭りの日は商店街が活気にあふれている。
Vào ngày lễ hội, phố mua sắm tràn đầy sức sống.
ひとどおり
lượng người qua lại
Phố xá
夜になると、この通りは人通りが少なくなる。
Khi đêm xuống, con phố này ít người qua lại.
たえる
ngừng, dứt; biến mất hoàn toàn
Phố xá
店を閉めてからも、客からの問い合わせが絶えなかった。
Ngay cả sau khi đóng cửa, các cuộc hỏi từ khách vẫn không dứt.
さか
Dốc
Phố xá
この先は急な坂が続くので、自転車では大変だ。
Phía trước là dốc cao kéo dài nên đi xe đạp rất vất vả.
あたり
Xung quanh, quanh
Phố xá
駅の辺りで、便利なホテルを探した。
Tôi tìm khách sạn tiện lợi quanh khu vực nhà ga.
ふきん
Khu vực lân cận, gần
Phố xá
事故現場付近では、道路が混雑している。
Đường sá đông đúc quanh khu vực hiện trường tai nạn.
じゅうたく
Nhà ở
Phố xá
古い住宅を改修し、若い家族に貸し出した。
Ngôi nhà cũ được sửa và cho gia đình trẻ thuê.
ちく
Khu vực
Phố xá
この地区では、毎年秋に大きな祭りが開かれる。
Khu vực này tổ chức lễ hội lớn mỗi mùa thu.
えりあ
Vùng, khu vực
Phố xá
駅周辺は禁煙エリアに指定されている。
Khu vực quanh ga được chỉ định là vùng cấm hút thuốc.
ちゅうかん
phần giữa; trung gian
Phố xá
東京と大阪の中間にある町で休憩した。
Tôi nghỉ tại thị trấn nằm giữa Tokyo và Osaka.
さかい
ranh giới; điểm chuyển tiếp
Phố xá
二つの県の境には、高い山が連なっている。
Ở ranh giới hai tỉnh có dãy núi cao nối tiếp nhau.
ななめ
chéo, nghiêng; theo đường chéo
Phố xá
駅を出て、斜め右に進むと銀行があります。
Ra khỏi ga rồi đi chéo sang phải sẽ thấy ngân hàng.
ちゅうせん
Sự bốc thăm
Phố xá
応募者が多かったため、抽選で参加者を決めた。
Vì có nhiều người đăng ký nên người tham gia được chọn bằng bốc thăm.
ひなん
Sự lánh nạn
Phố xá
火災が発生し、住民は近くの学校へ避難した。
Hỏa hoạn xảy ra và người dân sơ tán đến trường gần đó.
くんれん
Sự huấn luyện, tập huấn
Phố xá
地震に備えて、地域で避難訓練を行った。
Khu vực tổ chức diễn tập sơ tán để phòng động đất.
みまわる
Nhìn quanh, theo dõi
Phố xá
警備員が夜間に建物の中を見回っている。
Nhân viên bảo vệ tuần tra trong tòa nhà vào ban đêm.
きずく
Xây dựng
Phố xá
住民との信頼関係を築くには時間がかかる。
Cần thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với người dân.
けんとう
ước đoán; dấu hiệu hoặc phương hướng dự kiến
Phố xá
修理にいくらかかるのか、まったく見当がつかない。
Tôi hoàn toàn không đoán được sửa chữa sẽ tốn bao nhiêu.
らくがき
Sự viết, vẽ bậy
Phố xá
公園の壁に書かれた落書きを消した。
Tôi xóa hình vẽ bậy trên tường công viên.
きょうか
Sự đẩy mạnh
Phố xá
事故を減らすため、交差点の安全対策を強化した。
Để giảm tai nạn, các biện pháp an toàn ở giao lộ được tăng cường.