国旗
こっき
Quốc kỳ
Thế giới, môi trường
国際大会で各国の国旗が掲げられた。
Quốc kỳ các nước được treo tại giải đấu quốc tế.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
36 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Thế giới, môi trường
36 từ trong bài này
こっき
Quốc kỳ
Thế giới, môi trường
国際大会で各国の国旗が掲げられた。
Quốc kỳ các nước được treo tại giải đấu quốc tế.
さまざま
đa dạng, nhiều loại khác nhau
Thế giới, môi trường
会議では様々な立場から意見が出された。
Trong cuộc họp có ý kiến từ nhiều lập trường khác nhau.
こくせき
Quốc tịch
Thế giới, môi trường
申請書に氏名と国籍を記入した。
Tôi ghi họ tên và quốc tịch vào đơn.
せんしんこく
Nước phát triển
Thế giới, môi trường
先進国にも貧困や格差の問題がある。
Ngay cả nước phát triển cũng có vấn đề nghèo đói và chênh lệch.
こしょう
cách gọi; danh xưng
Thế giới, môi trường
この地域では祖父を特別な呼称で呼ぶ。
Ở khu vực này, ông được gọi bằng một cách xưng hô đặc biệt.
しゅうきょう
Tôn giáo
Thế giới, môi trường
宗教の違いを尊重することが大切だ。
Điều quan trọng là tôn trọng khác biệt tôn giáo.
いぶんか
nền văn hóa khác; sự khác biệt văn hóa
Thế giới, môi trường
留学生活を通して異文化への理解が深まった。
Cuộc sống du học giúp tôi hiểu sâu hơn về văn hóa khác.
ひてい
Sự phủ định
Thế giới, môi trường
彼はそのうわさをはっきり否定した。
Anh ấy phủ nhận rõ ràng tin đồn đó.
いみん
người di cư, nhập cư; sự di cư
Thế giới, môi trường
この町には多くの移民とその家族が暮らしている。
Nhiều người nhập cư và gia đình họ sống ở thị trấn này.
みかた
cách nhìn; quan điểm
Thế giới, môi trường
立場が変われば問題の見方も変わる。
Khi lập trường thay đổi, cách nhìn vấn đề cũng thay đổi.
けんり
quyền; quyền lợi hợp pháp
Thế giới, môi trường
すべての子どもには教育を受ける権利がある。
Mọi trẻ em đều có quyền được giáo dục.
しえん
sự hỗ trợ; chi viện
Thế giới, môi trường
国際機関が食料と医療の支援を行った。
Tổ chức quốc tế cung cấp hỗ trợ lương thực và y tế.
うえる
đói; khao khát
Thế giới, môi trường
世界には十分な食料がなく飢えている人がいる。
Trên thế giới có người đang đói vì không đủ lương thực.
しめる
chiếm; giữ một tỷ lệ hoặc vị trí
Thế giới, môi trường
この地域は国土の約三割を占める。
Khu vực này chiếm khoảng 30% lãnh thổ.
かつて
trước đây; từng có lần
Thế giới, môi trường
この建物はかつて学校として使われていた。
Tòa nhà này trước đây từng được dùng làm trường học.
しゅちょう
sự khẳng định; chủ trương, ý kiến
Thế giới, môi trường
住民は計画の見直しを強く主張した。
Người dân mạnh mẽ khẳng định cần xem xét lại kế hoạch.
こうしょう
sự đàm phán; thương lượng
Thế giới, môi trường
両社は価格について長時間交渉した。
Hai công ty đàm phán lâu về giá.
ひかく
Sự so sánh
Thế giới, môi trường
三つの商品を価格と機能で比較した。
Tôi so sánh ba sản phẩm theo giá và chức năng.
きき
khủng hoảng; tình thế nguy hiểm
Thế giới, môi trường
会社は経営の危機を乗り越えた。
Công ty vượt qua khủng hoảng kinh doanh.
てろ
khủng bố; hành vi khủng bố
Thế giới, môi trường
空港ではテロを防ぐため警備が強化された。
An ninh sân bay được tăng cường để ngăn khủng bố.
ひげき
Thảm kịch, bi kịch
Thế giới, môi trường
同じ悲劇を二度と繰り返してはならない。
Không được để thảm kịch tương tự lặp lại lần nữa.
げんに
thực tế là; quả thật hiện đang
Thế giới, môi trường
現にこの地域では事故が増えている。
Thực tế là tai nạn đang tăng ở khu vực này.
しょうしか
tình trạng tỷ lệ sinh giảm, ngày càng ít trẻ em
Thế giới, môi trường
少子化の影響で学校の数が減っている。
Số trường học giảm do ảnh hưởng của tình trạng ít trẻ em.
おもに
chủ yếu; phần lớn
Thế giới, môi trường
この商品は主に若い世代に利用されている。
Sản phẩm này chủ yếu được thế hệ trẻ sử dụng.
かんきょう
Môi trường
Thế giới, môi trường
子どもが安心して学べる環境を整えたい。
Tôi muốn tạo môi trường trẻ em có thể yên tâm học tập.
おんだんか
sự ấm lên; hiện tượng nóng lên toàn cầu
Thế giới, môi trường
地球温暖化によって海面が上昇している。
Mực nước biển tăng do hiện tượng nóng lên toàn cầu.
かいはつ
sự phát triển, khai thác; nghiên cứu tạo ra
Thế giới, môi trường
地域の資源を生かして新商品を開発した。
Chúng tôi phát triển sản phẩm mới bằng cách tận dụng tài nguyên địa phương.
ちょうさ
Điều tra, khảo sát
Thế giới, môi trường
利用者を対象に満足度を調査した。
Chúng tôi khảo sát mức hài lòng của người dùng.
えねるぎー
Năng lượng
Thế giới, môi trường
太陽のエネルギーを電気に変える。
Biến năng lượng mặt trời thành điện.
むげん
vô hạn; không có giới hạn
Thế giới, môi trường
自然の資源は決して無限ではない。
Tài nguyên thiên nhiên tuyệt đối không vô hạn.
せつでん
Sự tiết kiệm điện
Thế giới, môi trường
夏は家庭でも節電を心がけている。
Mùa hè, gia đình tôi cũng chú ý tiết kiệm điện.
えこ
sinh thái; thân thiện môi trường
Thế giới, môi trường
環境に配慮したエコな商品を選んだ。
Tôi chọn sản phẩm thân thiện với môi trường.
しょうえね
tiết kiệm năng lượng
Thế giới, môi trường
古い設備を省エネ型に交換した。
Chúng tôi thay thiết bị cũ bằng loại tiết kiệm năng lượng.
おせん
Sự ô nhiễm
Thế giới, môi trường
工場排水による川の汚染が問題になった。
Ô nhiễm sông do nước thải nhà máy đã trở thành vấn đề.
めんせき
Diện tích
Thế giới, môi trường
この公園は東京ドーム三個分の面積がある。
Công viên này có diện tích bằng ba sân Tokyo Dome.
まもる
bảo vệ; giữ gìn; tuân thủ
Thế giới, môi trường
自然を守るため、ごみを持ち帰ろう。
Hãy mang rác về để bảo vệ thiên nhiên.