もれる
もれる
rò rỉ; lọt ra; bị tiết lộ
Việc nhà
水道管から水がもれて、床がぬれてしまった。
Nước rò từ ống nước khiến sàn bị ướt.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
29 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Việc nhà
29 từ trong bài này
もれる
rò rỉ; lọt ra; bị tiết lộ
Việc nhà
水道管から水がもれて、床がぬれてしまった。
Nước rò từ ống nước khiến sàn bị ướt.
ごちゃごちゃ
Lộn xộn, xáo trộn, lung tung
Việc nhà
机の上がごちゃごちゃしていて、必要な書類が見つからない。
Mặt bàn lộn xộn nên không tìm thấy giấy tờ cần thiết.
もと
nguồn gốc; ban đầu; chỗ cũ, trạng thái cũ
Việc nhà
使った道具は、必ず元の場所に戻してください。
Hãy luôn trả dụng cụ đã dùng về vị trí ban đầu.
じどうてき
mang tính tự động; một cách tự động
Việc nhà
この機械は、人が近づくと自動的に動き始める。
Máy này tự động hoạt động khi có người đến gần.
さっと
Nhanh chóng
Việc nhà
汚れに気づくと、彼女は布でさっと拭いた。
Nhận thấy vết bẩn, cô ấy nhanh tay lau bằng khăn.
せいそう
Sự dọn dẹp, làm vệ sinh
Việc nhà
閉店後、専門の会社が店内を清掃する。
Sau khi đóng cửa, công ty chuyên môn vệ sinh bên trong cửa hàng.
とりのぞく
Bỏ, lọc bỏ, loại trừ
Việc nhà
安全のため、通路をふさいでいる荷物を取り除いた。
Vì an toàn, tôi dọn bỏ hành lý chắn lối đi.
そざい
Chất liệu
Việc nhà
このかばんには、軽くて丈夫な素材が使われている。
Chiếc túi này dùng chất liệu nhẹ và bền.
ひょうじ
sự hiển thị; biểu thị hoặc chỉ dẫn
Việc nhà
画面に表示された案内を確認してください。
Hãy kiểm tra hướng dẫn được hiển thị trên màn hình.
ぶんるい
Phân loại
Việc nhà
回収したごみを、種類ごとに分類した。
Tôi phân loại rác thu gom theo từng loại.
すすぐ
Súc, xả
Việc nhà
洗剤が残らないよう、服を水でよくすすいだ。
Tôi xả kỹ quần áo bằng nước để không còn chất giặt.
ねっと
Lưới, túi lưới
Việc nhà
小さい服は、洗濯ネットに入れて洗うと傷みにくい。
Quần áo nhỏ nếu cho vào túi giặt sẽ ít bị hỏng.
きゅうしゅう
Sự hấp thụ, sự hút
Việc nhà
この布は水分をよく吸収する。
Loại vải này hút ẩm rất tốt.
どろ
Bùn
Việc nhà
雨のあと、靴に付いた泥を玄関で落とした。
Sau mưa, tôi phủi bùn dính trên giày ở cửa vào.
ちえ
trí tuệ; sự khôn ngoan, sáng kiến
Việc nhà
祖母から、生活に役立つ知恵をたくさん教わった。
Tôi học được nhiều mẹo sống hữu ích từ bà.
かねんごみ
Rác đốt được
Việc nhà
紙くずは可燃ごみの日に出してください。
Hãy bỏ rác giấy vào ngày thu gom rác đốt được.
しげんごみ
rác có thể tái chế hoặc thu hồi làm tài nguyên
Việc nhà
缶や瓶は、資源ごみとして分別して出す。
Lon và chai được phân loại và bỏ như rác tái chế.
そだいごみ
Rác cỡ lớn
Việc nhà
古い家具は、粗大ごみとして申し込んでから出す。
Đồ nội thất cũ phải đăng ký rồi mới bỏ như rác cồng kềnh.
ふるしんぶん
Báo cũ
Việc nhà
古新聞をひもでしばり、回収場所へ運んだ。
Tôi buộc báo cũ bằng dây rồi mang đến điểm thu gom.
ふんべつ
sự phân loại, tách riêng
Việc nhà
家庭ごみの分別方法は、自治体によって異なる。
Cách phân loại rác gia đình khác nhau tùy địa phương.
ごみぶくろ
Bao rác, túi rác
Việc nhà
破れにくいごみ袋に、生ごみを入れた。
Tôi cho rác nhà bếp vào túi rác khó rách.
なまぐさい
Mùi hôi tanh
Việc nhà
魚を切ったあとのまな板が少し生臭い。
Thớt sau khi cắt cá có mùi hơi tanh.
だいしょう
lớn và nhỏ; kích cỡ
Việc nhà
箱の大小にかかわらず、料金は同じです。
Bất kể hộp lớn hay nhỏ, mức phí vẫn như nhau.
しゃぶる
Mút, ngậm, bú
Việc nhà
赤ちゃんが指をしゃぶりながら眠っている。
Em bé vừa mút ngón tay vừa ngủ.
おむつ
Tã
Việc nhà
赤ちゃんのおむつを替えてから、外へ出た。
Tôi thay tã cho em bé rồi mới ra ngoài.
ふたご
Trẻ sinh đôi
Việc nhà
あの二人は顔がよく似ているが、双子ではない。
Hai người đó trông rất giống nhau nhưng không phải sinh đôi.
いるい
Quần áo, y phục
Việc nhà
季節ごとに衣類を入れ替え、不要な物を処分する。
Mỗi mùa tôi đổi quần áo và bỏ những món không cần.
いれかえる
Thay đổi
Việc nhà
夏物と冬物を、季節に合わせて入れ替えた。
Tôi thay đồ mùa hè và mùa đông theo mùa.
くるう
phát điên; sai lệch, trục trặc hoặc rối loạn
Việc nhà
時計が狂っていたため、約束の時間に遅れた。
Vì đồng hồ chạy sai nên tôi đến muộn giờ hẹn.