人柄
ひとがら
nhân cách; tính tình thể hiện ra bên ngoài
Tính cách
彼は穏やかな人柄で皆に信頼されている。
Anh ấy được mọi người tin tưởng nhờ tính tình ôn hòa.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
29 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Tính cách
29 từ trong bài này
ひとがら
nhân cách; tính tình thể hiện ra bên ngoài
Tính cách
彼は穏やかな人柄で皆に信頼されている。
Anh ấy được mọi người tin tưởng nhờ tính tình ôn hòa.
せいしつ
tính chất; bản tính
Tính cách
この金属には熱を通しやすい性質がある。
Kim loại này có tính chất dễ dẫn nhiệt.
むく
hướng về; phù hợp với
Tính cách
人と話すのが好きな彼は営業の仕事に向いている。
Anh ấy thích trò chuyện nên phù hợp công việc kinh doanh.
おんこう
ôn hòa; hiền hậu
Tính cách
新しい先生は温厚で話しやすい人だ。
Giáo viên mới ôn hòa và dễ nói chuyện.
しゃこうてき
Có tính xã giao
Tính cách
姉は社交的で、初対面の人ともすぐ仲よくなる。
Chị tôi có tính xã giao và nhanh thân với người mới gặp.
かっぱつ
sôi nổi; hoạt bát, năng động
Tính cách
昼休みには活発な意見交換が行われた。
Giờ nghỉ trưa đã diễn ra trao đổi ý kiến sôi nổi.
がんこ
bướng bỉnh; ngoan cố
Tính cách
父は一度決めたら考えを変えない頑固な人だ。
Cha tôi là người bướng bỉnh, đã quyết thì không đổi ý.
そぼく
mộc mạc; giản dị, chất phác
Tính cách
田舎での素朴な暮らしに魅力を感じる。
Tôi thấy hấp dẫn bởi cuộc sống mộc mạc ở nông thôn.
むじゃき
ngây thơ; hồn nhiên, không ác ý
Tính cách
子どもたちは無邪気に笑いながら遊んでいる。
Trẻ em vừa chơi vừa cười hồn nhiên.
けんきょ
Khiêm nhường, khiêm tốn
Tính cách
成功しても謙虚な態度を忘れてはいけない。
Dù thành công cũng không được quên thái độ khiêm tốn.
むくち
ít nói; kín tiếng
Tính cách
弟は無口だが、必要なことはきちんと話す。
Em trai tôi ít nói nhưng nói rõ những điều cần thiết.
ひとみしり
rụt rè với người lạ; nhút nhát khi mới gặp
Tính cách
娘は人見知りで、初対面の人とは話せない。
Con gái tôi nhút nhát với người lạ và không nói được với người mới gặp.
おくびょう
nhát gan; tính rụt rè
Tính cách
おく病な犬で、大きな音を聞くと隠れてしまう。
Chú chó nhát gan nên nghe tiếng lớn là trốn.
だいたん
Bạo dạn, táo bạo
Tính cách
彼女は大胆な色使いで作品を仕上げた。
Cô ấy hoàn thiện tác phẩm với cách dùng màu táo bạo.
なれなれしい
suồng sã quá mức; tỏ ra quá thân mật
Tính cách
初対面なのになれなれしい態度を取られて困った。
Mới gặp lần đầu mà người đó cư xử quá suồng sã khiến tôi khó xử.
あつかましい
trơ trẽn; mặt dày, không biết ngại
Tính cách
順番を無視するなんて厚かましい人だ。
Phớt lờ thứ tự đúng là người trơ trẽn.
よくばり
tham lam; người muốn lấy quá nhiều
Tính cách
欲張りすぎると大切なものまで失うことがある。
Quá tham lam đôi khi sẽ mất cả điều quan trọng.
ねばりづよい
kiên trì; bền bỉ không bỏ cuộc
Tính cách
彼は粘り強く交渉を続け、合意に達した。
Anh ấy kiên trì đàm phán và đạt thỏa thuận.
おおざっぱ
đại khái; sơ sài, không chi tiết
Tính cách
大ざっぱな計画では必要な費用が分からない。
Với kế hoạch quá đại khái thì không biết được chi phí cần thiết.
だらしない
luộm thuộm; thiếu kỷ luật; yếu ớt
Tính cách
服を床に置いたままにするなんてだらしない。
Để quần áo nguyên trên sàn thật là luộm thuộm.
るーず
lỏng, rộng; lề mề, không nghiêm về thời gian hoặc quy tắc
Tính cách
時間にルーズな人とは一緒に仕事をしにくい。
Khó làm việc cùng người lề mề về thời gian.
たんき
Tính nóng nảy, nóng nảy
Tính cách
父は短気で、待たされるとすぐ怒る。
Cha tôi nóng tính, bị bắt chờ là nổi giận ngay.
ひきょう
hèn hạ; không đường hoàng
Tính cách
失敗を他人のせいにするのはひきょうだ。
Đổ lỗi thất bại cho người khác là hèn hạ.
ぷらいど
lòng tự hào; lòng tự trọng; niềm kiêu hãnh
Tính cách
彼は自分の仕事に強いプライドを持っている。
Anh ấy rất tự hào về công việc của mình.
てんけいてき
Mang tính điển hình
Tính cách
これは地方都市で見られる典型的な問題だ。
Đây là vấn đề điển hình thấy ở các thành phố địa phương.
ようりょう
điểm chính; cách làm khéo và hiệu quả
Tính cách
彼は仕事の要領をつかむのが早い。
Anh ấy nhanh nắm được cách làm việc hiệu quả.
のり
đà; sự hòa nhịp, không khí hứng khởi
Tính cách
会場の明るい乗りについていけず、少し疲れた。
Tôi không theo kịp không khí sôi nổi ở hội trường nên hơi mệt.
ものごと
sự vật, sự việc nói chung
Tính cách
物事を一つの面だけで判断してはいけない。
Không được phán đoán sự việc chỉ từ một mặt.
はんめん
mặt khác; mặt trái
Tính cách
都会は便利な反面、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi nhưng mặt khác chi phí sống cao.