好き嫌い
すききらい
sự thích và không thích; thói kén chọn
Bữa ăn
子どもの好き嫌いを減らすため、料理を工夫している。
Tôi cải tiến cách nấu để giảm thói kén ăn của trẻ.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
27 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Bữa ăn
27 từ trong bài này
すききらい
sự thích và không thích; thói kén chọn
Bữa ăn
子どもの好き嫌いを減らすため、料理を工夫している。
Tôi cải tiến cách nấu để giảm thói kén ăn của trẻ.
こうぶつ
Món yêu thích
Bữa ăn
祖母が作る煮物は、私の大好物だ。
Món hầm bà nấu là món tôi rất thích.
あきる
chán, ngán
Bữa ăn
毎日同じ料理を食べて、すっかり飽きてしまった。
Ăn cùng một món mỗi ngày khiến tôi chán hẳn.
ものたりない
Thiếu thiếu, không thỏa mãn
Bữa ăn
説明が短すぎて、何か物足りない感じがした。
Lời giải thích quá ngắn khiến tôi cảm thấy còn thiếu gì đó.
ぼりゅーむ
khối lượng; lượng thức ăn; âm lượng
Bữa ăn
この店の定食は、値段のわりにボリュームがある。
Suất ăn của quán này nhiều so với giá.
ひとくち
Một miếng
Bữa ăn
この料理を一口食べた瞬間、辛さに驚いた。
Ngay khi ăn một miếng món này, tôi bất ngờ vì độ cay.
かじる
Cắn
Bữa ăn
固いパンを少しずつかじりながら歩いた。
Tôi vừa đi vừa cắn từng chút bánh mì cứng.
ひとたび
Một lần
Bữa ăn
ひとたび信用を失えば、取り戻すのは難しい。
Một khi mất lòng tin thì rất khó lấy lại.
うまい
Ngon, giỏi
Bữa ăn
この店は魚料理が特にうまい。
Quán này đặc biệt ngon ở các món cá.
いける
làm được; dùng được; khá ngon hoặc ổn
Bữa ăn
見た目は変わっているが、味はなかなかいける。
Bề ngoài hơi lạ nhưng hương vị khá ngon.
しぶい
Đắng, chát, già dặn
Bữa ăn
このお茶は少し渋いので、甘い菓子によく合う。
Trà này hơi chát nên rất hợp với bánh ngọt.
くどい
Nặng mùi, dai dẳng
Bữa ăn
このスープは味がくどくて、全部は飲めなかった。
Món súp này vị quá nặng nên tôi không uống hết được.
ふぁみれす
Nhà hàng, nhà hàng gia đình
Bữa ăn
休日は家族と近所のファミレスで昼食を取ることが多い。
Ngày nghỉ tôi thường ăn trưa cùng gia đình ở nhà hàng gia đình gần nhà.
ふるこーす
Bữa ăn nhiều món (từ khai vị đến tráng miệng)
Bữa ăn
記念日なので、ホテルでフルコースを注文した。
Vì là ngày kỷ niệm nên tôi gọi một bữa nhiều món tại khách sạn.
おーだー
Sự gọi, đặt món
Bữa ăn
店員を呼んで、飲み物をオーダーした。
Tôi gọi nhân viên và đặt đồ uống.
さいそく
Sự hối thúc, thúc giục
Bữa ăn
料理がなかなか来ないので、店員に催促した。
Vì món ăn mãi chưa đến nên tôi đã giục nhân viên.
かいけい
Sự tính tiền
Bữa ăn
食事が終わったので、店員に会計をお願いした。
Ăn xong, tôi nhờ nhân viên tính tiền.
ばいきんぐ
buffet; bữa ăn tự chọn (cách dùng đặc thù ở Nhật); người Viking
Bữa ăn
このホテルでは、朝食をバイキング形式で提供している。
Khách sạn này phục vụ bữa sáng theo hình thức tự chọn.
とれい
Khay, mâm
Bữa ăn
食べ終わったら、食器をこのトレイに載せてください。
Sau khi ăn xong, hãy đặt bát đĩa lên khay này.
うつわ
vật đựng; bát, chén hoặc đồ chứa
Bữa ăn
料理に合う器を選ぶと、見た目も美しくなる。
Nếu chọn vật đựng hợp với món ăn, hình thức cũng đẹp hơn.
かさねる
Chồng, chất lên
Bữa ăn
洗った皿を大きさの順に重ねて棚へ戻した。
Tôi xếp chồng đĩa đã rửa theo kích cỡ rồi cất lại lên kệ.
ずらり
Hàng dài, trải dài
Bữa ăn
店の前には、開店を待つ客がずらりと並んでいた。
Trước cửa hàng, khách chờ mở cửa xếp thành một hàng dài.
しゅしょく
Thức ăn chính
Bữa ăn
日本では米を主食にしている家庭が多い。
Ở Nhật có nhiều gia đình dùng gạo làm lương thực chính.
なま
sống, tươi, chưa nấu chín
Bữa ăn
ここはとても生な場所です。
Đây là một nơi rất sống, tươi sống.
なまもの
thực phẩm sống hoặc dễ hỏng
Bữa ăn
暑い季節は、生ものを長時間外に置かないでください。
Vào mùa nóng, đừng để đồ sống bên ngoài quá lâu.
とくせい
được chế biến hoặc sản xuất đặc biệt
Bữa ăn
この店の特製ソースには、地元の野菜が使われている。
Nước sốt đặc chế của quán này dùng rau địa phương.
そまつ
sơ sài, tồi; coi nhẹ hoặc lãng phí
Bữa ăn
食べ物を粗末にせず、必要な分だけ取りましょう。
Đừng lãng phí thức ăn; hãy chỉ lấy phần cần thiết.