めりはり
めりはり
sự nhấn nhá, tương phản hoặc phân chia rõ ràng
Công việc hàng ngày
仕事と休憩にめりはりをつけると、集中しやすい。
Nếu tạo nhịp rõ ràng giữa làm việc và nghỉ ngơi thì dễ tập trung hơn.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
22 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Công việc hàng ngày
22 từ trong bài này
めりはり
sự nhấn nhá, tương phản hoặc phân chia rõ ràng
Công việc hàng ngày
仕事と休憩にめりはりをつけると、集中しやすい。
Nếu tạo nhịp rõ ràng giữa làm việc và nghỉ ngơi thì dễ tập trung hơn.
なんども
Bao nhiêu lần
Công việc hàng ngày
何度も説明したのに、同じ質問をされた。
Dù đã giải thích nhiều lần, tôi vẫn bị hỏi cùng một câu.
ほぼ
Hầu như
Công việc hàng ngày
工事はほぼ予定どおりに進んでいる。
Công trình đang tiến triển gần như đúng kế hoạch.
よりみち
đi vòng hoặc ghé ngang đường
Công việc hàng ngày
学校からの帰りに、本屋へ寄り道した。
Trên đường từ trường về, tôi ghé qua hiệu sách.
たべもの
Đồ ăn, thức ăn
Công việc hàng ngày
日本の食べ物では、うどんが好きです。
Trong các món Nhật, tôi thích udon.
かんき
Sự thông gió
Công việc hàng ngày
窓を開けて、部屋の換気をしてください。
Hãy mở cửa sổ để thông gió cho phòng.
いったん
một lần; tạm thời, trước mắt
Công việc hàng ngày
話が複雑になったので、いったん休憩することにした。
Vì câu chuyện trở nên phức tạp, chúng tôi quyết định tạm nghỉ.
ものほし
giàn, dây hoặc nơi phơi đồ
Công việc hàng ngày
雨が降りそうなので、洗濯物を物干しから取り込んだ。
Vì trời sắp mưa, tôi lấy đồ giặt xuống khỏi giàn phơi.
しょくたく
Bàn ăn
Công việc hàng ngày
夕食の時間になると、家族が食卓を囲んだ。
Đến giờ ăn tối, cả nhà quây quần quanh bàn ăn.
あとまわし
Sự để sau, hoãn
Công việc hàng ngày
難しい仕事を後回しにすると、あとで困ることになる。
Nếu để việc khó lại sau, về sau sẽ gặp rắc rối.
けずる
Cắt bớt, gọt
Công việc hàng ngày
時間が足りないため、発表の内容を少し削った。
Vì thiếu thời gian, tôi đã cắt bớt nội dung bài thuyết trình.
かなえる
làm cho thành hiện thực; đáp ứng nguyện vọng
Công việc hàng ngày
長年の努力が実り、ついに夢をかなえた。
Nỗ lực nhiều năm đã có kết quả và cuối cùng tôi đạt được ước mơ.
ちょうせつ
Sự điều chỉnh
Công việc hàng ngày
室温に合わせて、エアコンの温度を調節した。
Tôi điều chỉnh nhiệt độ điều hòa theo nhiệt độ phòng.
ゆったり
Thong thả, chậm rãi, rộng rãi
Công việc hàng ngày
休日は広いソファでゆったり過ごしたい。
Ngày nghỉ tôi muốn thư thả trên chiếc sofa rộng.
うりかい
Sự mua bán
Công việc hàng ngày
この市場では、古い本の売り買いが盛んだ。
Ở khu chợ này, việc mua bán sách cũ rất nhộn nhịp.
おもいうかべる
Nhớ ra, hồi tưởng
Công việc hàng ngày
将来の家を思い浮かべながら、間取りを考えた。
Tôi hình dung ngôi nhà tương lai rồi nghĩ về cách bố trí phòng.
ひとりごと
Sự nói một mình
Công việc hàng ngày
考えごとをしていると、つい独り言が出る。
Khi suy nghĩ, tôi bất giác nói một mình.
ふろば
Phòng tắm
Công việc hàng ngày
風呂場の床は滑りやすいので注意してください。
Sàn phòng tắm dễ trơn nên hãy cẩn thận.
かぐ
ngửi; hít mùi
Công việc hàng ngày
犬は地面の匂いをかぎながら歩いている。
Con chó vừa đi vừa ngửi mùi trên mặt đất.
ねつき
khả năng hoặc trạng thái đi vào giấc ngủ
Công việc hàng ngày
運動した日は疲れているので、寝つきがいい。
Ngày vận động tôi mệt nên dễ vào giấc.
ようじん
Sự chú ý, cẩn thận
Công việc hàng ngày
夜道では車や自転車に十分用心してください。
Trên đường đêm, hãy cẩn thận với ô tô và xe đạp.
めっせーじ
Thông điệp, tin nhắn
Công việc hàng ngày
到着が遅れるというメッセージを友人に送った。
Tôi gửi tin nhắn cho bạn rằng mình sẽ đến muộn.