ビジネス
びじねす
kinh doanh; công việc thương mại
Công việc
海外とのビジネスでは文化の違いも理解すべきだ。
Trong kinh doanh với nước ngoài, cũng nên hiểu khác biệt văn hóa.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
32 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Công việc
32 từ trong bài này
びじねす
kinh doanh; công việc thương mại
Công việc
海外とのビジネスでは文化の違いも理解すべきだ。
Trong kinh doanh với nước ngoài, cũng nên hiểu khác biệt văn hóa.
つく
đảm nhận; nhậm chức, bắt đầu một nghề
Công việc
大学卒業後、教育関係の仕事に就いた。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi làm công việc liên quan đến giáo dục.
いきがい
lẽ sống; điều làm cuộc sống có ý nghĩa
Công việc
人の役に立つことが私の生きがいだ。
Giúp ích cho người khác là lẽ sống của tôi.
やりがい
giá trị và động lực cảm nhận được khi làm việc
Công việc
難しい仕事ほど大きなやりがいを感じる。
Công việc càng khó tôi càng cảm thấy có nhiều giá trị để làm.
だく
ôm, bế
Công việc
彼は将来への不安を抱いている。
Anh ấy đang mang trong lòng nỗi lo về tương lai.
うちあわせ
Sự gặp gỡ bàn bạc, buổi trao đổi
Công việc
午後の打ち合わせに必要な資料を準備した。
Tôi chuẩn bị tài liệu cần cho buổi trao đổi chiều nay.
あぽいんと
Cuộc hẹn gặp
Công việc
取引先とのアポイントは午後三時です。
Cuộc hẹn với đối tác là lúc 3 giờ chiều.
おうたい
sự tiếp đón; trả lời, ứng tiếp
Công việc
受付では明るく丁寧に応対するよう心がけている。
Tôi luôn chú ý tiếp đón khách ở quầy một cách niềm nở, lịch sự.
でんごん
Tin nhắn, lời nhắn
Công việc
留守中に来た電話の伝言を受け取った。
Tôi đã nhận lời nhắn từ cuộc gọi đến khi vắng mặt.
あらためて
một lần nữa; vào dịp khác; theo cách mới
Công việc
日程については改めてご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ lại về lịch trình vào lúc khác.
じかに
trực tiếp; không qua trung gian
Công việc
詳しい事情は本人にじかに聞いてください。
Hãy trực tiếp hỏi chính người đó về tình hình cụ thể.
ぷろじぇくと
Dự án
Công việc
新しいプロジェクトの責任者に選ばれた。
Tôi được chọn làm người phụ trách dự án mới.
いと
ý định; dụng ý
Công việc
相手の質問の意図を正しく理解した。
Tôi đã hiểu đúng ý định trong câu hỏi của đối phương.
あらた
mới; mới mẻ, thêm một lần nữa
Công việc
事故を防ぐため、新たな規則を設けた。
Để phòng ngừa tai nạn, một quy định mới đã được đặt ra.
くむ
lập, tạo thành; phối hợp; đan, xếp
Công việc
経験の異なる人たちとチームを組んだ。
Tôi lập nhóm với những người có kinh nghiệm khác nhau.
とりひき
giao dịch; quan hệ làm ăn
Công việc
この会社とは十年以上取り引きを続けている。
Chúng tôi đã duy trì giao dịch với công ty này hơn mười năm.
いらい
sự yêu cầu; nhờ vả, ủy thác
Công việc
専門家に資料の確認を依頼した。
Tôi đã nhờ chuyên gia kiểm tra tài liệu.
まかせる
giao phó; để cho ai quyết định hoặc đảm nhiệm
Công việc
この仕事は経験豊富な田中さんに任せよう。
Hãy giao công việc này cho anh Tanaka giàu kinh nghiệm.
ひきうける
nhận lời; đảm nhận, gánh trách nhiệm
Công việc
急な依頼だったが、彼は快く引き受けてくれた。
Dù là yêu cầu đột xuất, anh ấy vẫn vui vẻ nhận lời.
こなす
xử lý thành thạo; hoàn thành khối lượng công việc
Công việc
彼女は多くの注文を一人で手際よくこなした。
Cô ấy xử lý khéo léo nhiều đơn hàng một mình.
せいか
thành quả; kết quả đạt được
Công việc
長年の研究がようやく成果につながった。
Nhiều năm nghiên cứu cuối cùng đã mang lại thành quả.
たっせい
sự đạt được; hoàn thành mục tiêu
Công việc
チーム全員の協力で目標を達成した。
Nhờ sự hợp tác của cả nhóm, chúng tôi đã đạt mục tiêu.
さぎょう
Thao tác, tác nghiệp, công việc
Công việc
作業を始める前に安全を確認してください。
Hãy kiểm tra an toàn trước khi bắt đầu công việc.
ほりゅう
sự giữ lại; tạm hoãn, để chờ quyết định
Công việc
詳しい資料がそろうまで判断を保留した。
Tôi tạm hoãn quyết định cho đến khi đủ tài liệu chi tiết.
やりなおす
Làm lại
Công việc
説明が分かりにくかったので、最初からやり直した。
Vì phần giải thích khó hiểu nên tôi làm lại từ đầu.
けん
việc, vụ, vấn đề; đơn vị đếm trường hợp
Công việc
先ほどお問い合わせいただいた件について回答します。
Tôi xin trả lời về vấn đề bạn vừa liên hệ.
きゅうよう
Công việc gấp
Công việc
急用ができたため、会議を途中で退席した。
Vì có việc gấp nên tôi rời cuộc họp giữa chừng.
しきゅう
khẩn cấp; ngay lập tức
Công việc
資料に誤りがあるので至急修正してください。
Tài liệu có lỗi nên hãy sửa ngay lập tức.
てじゅん
trình tự; các bước thực hiện
Công việc
機械を動かす前に正しい手順を確認した。
Tôi kiểm tra đúng trình tự trước khi vận hành máy.
いどう
Sự di chuyển
Công việc
会議室を移動するので荷物を持ってきてください。
Chúng ta chuyển phòng họp nên hãy mang theo hành lý.
だいく
thợ mộc; thợ xây dựng bằng gỗ
Công việc
大工が古い家の柱を修理している。
Người thợ mộc đang sửa cột của ngôi nhà cũ.
がーどまん
Người bảo vệ
Công việc
入口ではガードマンが身分証を確認している。
Tại lối vào, nhân viên bảo vệ đang kiểm tra giấy tờ tùy thân.