格好
かっこう
hình dáng, vẻ ngoài; trang phục; tư thế
Thời trang
作業しやすい格好で来てください。
Hãy đến với trang phục dễ làm việc.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
23 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Thời trang
23 từ trong bài này
かっこう
hình dáng, vẻ ngoài; trang phục; tư thế
Thời trang
作業しやすい格好で来てください。
Hãy đến với trang phục dễ làm việc.
もちもの
Vật dụng
Thời trang
電車を降りる前に持ち物を確認した。
Tôi kiểm tra đồ đạc trước khi xuống tàu.
みにつける
mặc hoặc đeo; tiếp thu, nắm được
Thời trang
研修を通して接客の基本を身につけた。
Thông qua đào tạo, tôi đã nắm được những điều cơ bản của phục vụ khách.
せんす
cảm quan; gu thẩm mỹ, năng khiếu
Thời trang
彼女は色を組み合わせるセンスがいい。
Cô ấy có gu phối màu tốt.
ださい
lỗi thời; quê mùa, không đẹp mắt
Thời trang
流行だけを追うと、すぐにダサく見えることもある。
Nếu chỉ chạy theo trào lưu thì đôi khi sẽ nhanh trông lỗi thời.
いまひとつ
chưa thật sự đạt; còn thiếu một chút
Thời trang
この説明では具体性がいまひとつ足りない。
Phần giải thích này vẫn hơi thiếu tính cụ thể.
すたいる
Thân hình, phong cách
Thời trang
運動を続けて、健康的なスタイルになった。
Tôi duy trì vận động và có vóc dáng khỏe mạnh.
あしもと
dưới chân; bước chân; tình hình ngay trước mắt
Thời trang
暗い道では足元に気をつけてください。
Trên đường tối, hãy chú ý dưới chân.
うえすと
Vòng eo
Thời trang
このズボンはウエストが少しきつい。
Chiếc quần này hơi chật ở eo.
みため
vẻ ngoài; ấn tượng khi nhìn
Thời trang
見た目は古いが、まだ十分に使える。
Bề ngoài cũ nhưng vẫn dùng tốt.
ひとめ
ánh mắt người khác; sự chú ý của xung quanh
Thời trang
彼は人目を気にせず、大声で歌い始めた。
Anh ấy không để ý ánh mắt xung quanh và bắt đầu hát lớn.
しきさい
màu sắc; sắc thái màu
Thời trang
秋の山は豊かな色彩に包まれる。
Núi mùa thu được bao phủ bởi màu sắc phong phú.
はなやか
lộng lẫy; rực rỡ, nổi bật
Thời trang
会場は花で華やかに飾られていた。
Hội trường được trang trí lộng lẫy bằng hoa.
あざやか
rực rỡ; rõ nét; điêu luyện
Thời trang
職人の鮮やかな手つきに目を奪われた。
Tôi bị cuốn hút bởi động tác điêu luyện của người thợ.
とういつ
sự thống nhất; hợp nhất
Thời trang
チーム全体で服装の色を統一した。
Cả đội thống nhất màu trang phục.
ふりーさいず
một cỡ dùng chung, có thể điều chỉnh
Thời trang
この帽子はフリーサイズなので調節できます。
Chiếc mũ này là một cỡ nên có thể điều chỉnh.
ぶかぶか
rộng thùng thình
Thời trang
兄の上着を借りたら、ぶかぶかだった。
Tôi mượn áo khoác của anh trai nhưng nó rộng thùng thình.
きじ
vải, chất liệu; bản chất, tố chất
Thời trang
このシャツは柔らかい生地でできている。
Chiếc áo này được làm từ loại vải mềm.
めん
Sợi bông, vải cotton
Thời trang
汗を吸いやすい綿のシャツを選んだ。
Tôi chọn áo cotton dễ thấm mồ hôi.
おーだーめいど
hàng đặt làm riêng theo yêu cầu
Thời trang
結婚式の服をオーダーメイドで作ってもらった。
Tôi đặt may riêng trang phục cho lễ cưới.
さんぐらす
Kính mát, kính râm
Thời trang
日差しが強いのでサングラスをかけた。
Nắng mạnh nên tôi đeo kính râm.
とれる
rời ra; lấy được; loại bỏ được
Thời trang
上着のボタンが一つ取れてしまった。
Một chiếc cúc áo khoác đã bị tuột mất.
ゆかた
yukata, áo kimono mỏng mặc mùa hè
Thời trang
夏祭りに浴衣を着て出かけた。
Tôi mặc yukata đi lễ hội mùa hè.