教わる
おそわる
Được dạy, học
Trường học
茶道の基本は祖母から教わった。
Tôi được bà dạy những điều cơ bản về trà đạo.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
22 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Trường học
22 từ trong bài này
おそわる
Được dạy, học
Trường học
茶道の基本は祖母から教わった。
Tôi được bà dạy những điều cơ bản về trà đạo.
がんしょ
Đơn, đơn xin
Trường học
願書は締め切りまでに郵送してください。
Hãy gửi đơn đăng ký qua bưu điện trước hạn chót.
すいせん
sự đề cử; sự giới thiệu, tiến cử
Trường học
担任の先生にこの本を推薦された。
Tôi được giáo viên chủ nhiệm giới thiệu cuốn sách này.
ねらう
Nhắm đến, hướng đến
Trường học
この商品は若い世代を狙って開発された。
Sản phẩm này được phát triển nhằm vào thế hệ trẻ.
いし
Ý chí
Trường học
彼は自分の意志で留学を決めた。
Anh ấy tự quyết định đi du học theo ý chí của mình.
かいし
Sự bắt đầu
Trường học
工事は来月から開始する予定だ。
Công trình dự kiến bắt đầu từ tháng sau.
つうじょう
thông thường; bình thường
Trường học
この窓口は通常、午後五時まで開いている。
Quầy này thông thường mở đến 5 giờ chiều.
たんにん
giáo viên chủ nhiệm
Trường học
進路について担任に相談した。
Tôi đã trao đổi với giáo viên chủ nhiệm về hướng đi tương lai.
うけもつ
đảm nhiệm; phụ trách
Trường học
今年は二年生の数学を受け持っている。
Năm nay tôi phụ trách môn toán của khối lớp hai.
いいん
Ủy viên, cán sự
Trường học
文化祭の実行委員に選ばれた。
Tôi được chọn làm thành viên ban tổ chức lễ hội văn hóa.
なじむ
Quen, quen thuộc
Trường học
新しい職場の雰囲気にも少しずつなじんできた。
Tôi đã dần quen với bầu không khí ở nơi làm việc mới.
じゅうじつ
sự đầy đủ, phong phú; trạng thái trọn vẹn, ý nghĩa
Trường học
仕事と趣味の両方が充実した一年だった。
Đó là một năm trọn vẹn cả trong công việc lẫn sở thích.
こうとう
cao cấp; bậc cao, trình độ cao
Trường học
この研究には高等な数学の知識が必要だ。
Nghiên cứu này cần kiến thức toán học trình độ cao.
すてっぷ
Bước tiến, bậc tiến lên
Trường học
次のステップに進む前に基礎を復習しよう。
Hãy ôn lại nền tảng trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
かてい
Quá trình
Trường học
製品が完成するまでの過程を記録した。
Tôi đã ghi lại quá trình cho đến khi sản phẩm hoàn thành.
とりあげる
đưa ra, đề cập; lấy lên; thu giữ
Trường học
会議では食品ロスの問題が取り上げられた。
Vấn đề lãng phí thực phẩm đã được nêu ra trong cuộc họp.
かける
Thiếu, mất, khuyết, rụng
Trường học
この計画には具体性が欠けている。
Kế hoạch này thiếu tính cụ thể.
ゆうしょう
sự vô địch; giành chức vô địch
Trường học
決勝で逆転し、初めて優勝した。
Đội đã lội ngược dòng trong trận chung kết và lần đầu vô địch.
しゅうりょう
Sự kết thúc, hoàn thành (việc học nói chung)
Trường học
二年間の研修を無事に修了した。
Tôi đã hoàn thành an toàn khóa đào tạo kéo dài hai năm.
ふさわしい
Phù hợp
Trường học
面接には清潔でふさわしい服装を選ぼう。
Hãy chọn trang phục sạch sẽ, phù hợp cho buổi phỏng vấn.
にんしき
sự nhận thức; sự công nhận, hiểu biết
Trường học
安全への認識を全員で共有する必要がある。
Cần chia sẻ nhận thức về an toàn với mọi người.
ごがくがっこう
trường ngoại ngữ; trường dạy tiếng
Trường học
日本で語学学校に通いながらアルバイトをしている。
Tôi vừa học tại trường ngoại ngữ vừa làm thêm ở Nhật.