地位
ちい
vị trí; địa vị xã hội
Quan hệ trên dưới
経験を積み、会社での地位を築いた。
Anh ấy tích lũy kinh nghiệm và xây dựng vị trí trong công ty.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
24 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Quan hệ trên dưới
24 từ trong bài này
ちい
vị trí; địa vị xã hội
Quan hệ trên dưới
経験を積み、会社での地位を築いた。
Anh ấy tích lũy kinh nghiệm và xây dựng vị trí trong công ty.
めうえ
người bề trên; người lớn tuổi hoặc chức vụ cao hơn
Quan hệ trên dưới
目上の人には丁寧な言葉を使うべきだ。
Nên dùng lời nói lịch sự với người bề trên.
けいい
Sự tôn kính, tôn trọng
Quan hệ trên dưới
長年働いた職人に深い敬意を表した。
Tôi bày tỏ sự kính trọng sâu sắc với người thợ đã làm việc nhiều năm.
うやまう
Tôn kính, kính trọng
Quan hệ trên dưới
子どもたちは地域の高齢者を敬っている。
Trẻ em kính trọng những người cao tuổi trong khu vực.
てきかく
chính xác; thích đáng, đúng trọng tâm
Quan hệ trên dưới
彼は状況を把握し、的確な指示を出した。
Anh ấy nắm tình hình và đưa ra chỉ thị chính xác.
ちゅうこく
lời khuyên răn; sự cảnh báo
Quan hệ trên dưới
友人の忠告を聞いて計画を見直した。
Tôi nghe lời khuyên của bạn và xem xét lại kế hoạch.
さぽーと
sự hỗ trợ; giúp đỡ
Quan hệ trên dưới
困ったときは専門スタッフがサポートします。
Khi gặp khó khăn, nhân viên chuyên môn sẽ hỗ trợ.
いばる
kiêu căng; lên mặt, ra oai
Quan hệ trên dưới
少し成功したからといって、いばってはいけない。
Không được kiêu căng chỉ vì đạt được chút thành công.
おしつける
Áp đặt, ép buộc
Quan hệ trên dưới
自分の考えを相手に押し付けてはいけない。
Không được áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.
ごぶさた
lâu không liên lạc hoặc thăm hỏi
Quan hệ trên dưới
長い間ご無沙汰してしまい、申し訳ありません。
Tôi xin lỗi vì đã lâu không liên lạc.
きょうしゅく
áy náy; cảm thấy làm phiền hoặc mang ơn
Quan hệ trên dưới
お忙しいところ恐縮ですが、ご確認をお願いします。
Thật ngại khi làm phiền lúc bạn đang bận, nhưng xin hãy kiểm tra giúp.
しんらい
Sự tin cậy, tin tưởng
Quan hệ trên dưới
小さな約束を守ることが信頼につながる。
Giữ những lời hứa nhỏ sẽ tạo nên sự tin cậy.
したがう
Tuân theo, theo
Quan hệ trên dưới
災害時は係員の指示に従って避難してください。
Khi có thiên tai, hãy sơ tán theo chỉ dẫn của nhân viên.
うなずく
Gật đầu, gật gù
Quan hệ trên dưới
彼女は説明を聞きながら静かにうなずいた。
Cô ấy vừa nghe giải thích vừa khẽ gật đầu.
はんろん
sự phản luận; ý kiến bác lại
Quan hệ trên dưới
相手の意見に反論する前に、最後まで話を聞こう。
Trước khi phản biện ý kiến đối phương, hãy nghe họ nói hết.
わびる
xin lỗi; tạ lỗi
Quan hệ trên dưới
彼は遅刻したことを全員の前でわびた。
Anh ấy xin lỗi trước mọi người vì đã đến muộn.
やるき
động lực; ý muốn làm việc
Quan hệ trên dưới
目標を決めると勉強へのやる気が出る。
Khi đặt mục tiêu, tôi có thêm động lực học tập.
おせじ
Sự tâng bốc, nịnh hót
Quan hệ trên dưới
彼のお世辞をそのまま信じる人はいない。
Không ai tin nguyên lời nịnh nọt của anh ta.
ごまをする
nịnh bợ; tâng bốc để lấy lòng
Quan hệ trên dưới
上司にごまをするより、仕事で実力を示すべきだ。
Thay vì nịnh cấp trên, nên thể hiện năng lực bằng công việc.
じょうとう
cao cấp; hạng tốt, chất lượng cao
Quan hệ trên dưới
値段は高いが、上等な材料を使っている。
Giá cao nhưng sản phẩm dùng vật liệu cao cấp.
くつう
đau đớn; khổ sở về thể chất hoặc tinh thần
Quan hệ trên dưới
腰の痛みで座っていることさえ苦痛だった。
Vì đau lưng nên ngay cả việc ngồi cũng thật khổ sở.
ふじん
phu nhân; người vợ (cách gọi trang trọng)
Quan hệ trên dưới
式典には大統領夫妻と各国の夫人が出席した。
Tổng thống cùng phu nhân và phu nhân các nước đã dự buổi lễ.
べてらん
người kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Quan hệ trên dưới
この工場には経験豊富なベテランの技術者が多い。
Nhà máy này có nhiều kỹ thuật viên kỳ cựu giàu kinh nghiệm.
ひらしゃいん
nhân viên bình thường, không giữ chức vụ quản lý
Quan hệ trên dưới
役職には就かず、今も平社員として働いている。
Tôi không giữ chức vụ và hiện vẫn làm nhân viên bình thường.