生産
せいさん
Sự sản xuất
Các ngành công nghiệp
この工場では、毎日千台の部品を生産している。
Nhà máy này sản xuất một nghìn linh kiện mỗi ngày.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
22 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Các ngành công nghiệp
22 từ trong bài này
せいさん
Sự sản xuất
Các ngành công nghiệp
この工場では、毎日千台の部品を生産している。
Nhà máy này sản xuất một nghìn linh kiện mỗi ngày.
きょうきゅう
Sự cung cấp
Các ngành công nghiệp
需要に合わせて、必要な量の商品を供給する。
Cung cấp lượng hàng cần thiết phù hợp với nhu cầu.
さいばい
Sự trồng trọt
Các ngành công nghiệp
この地域では、温暖な気候を生かして果物を栽培している。
Khu vực này trồng trái cây nhờ khí hậu ấm áp.
のうか
Nông dân
Các ngành công nghiệp
近年、後継者が見つからず困っている農家が多い。
Gần đây có nhiều hộ nông dân khó khăn vì không tìm được người kế nghiệp.
さくもつ
Hoa màu, cây trồng
Các ngành công nghiệp
長雨の影響で、今年は農作物の収穫量が減った。
Do mưa kéo dài, sản lượng cây trồng năm nay giảm.
ぎょぎょう
Ngư nghiệp, nghề chài lưới
Các ngành công nghiệp
この町では、昔から漁業が盛んだ。
Thị trấn này từ xưa đã phát triển nghề cá.
さかえる
Phồn vinh, hưng thịnh
Các ngành công nghiệp
港が整備されると、町は貿易で栄えた。
Khi cảng được hoàn thiện, thị trấn phồn thịnh nhờ thương mại.
ふきゅう
Sự phổ cập, phổ biến
Các ngành công nghiệp
スマートフォンの普及で、生活の仕方が大きく変わった。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi lớn cách sống.
きゅうぞう
Sự tăng nhanh, tăng đột ngột
Các ngành công nghiệp
観光客の数が急増し、ホテルが不足している。
Số du khách tăng đột ngột khiến khách sạn thiếu hụt.
じょうしょ
cảm xúc, nét trữ tình; bầu không khí đặc trưng
Các ngành công nghiệp
古い町並みには、独特の情緒が感じられる。
Có thể cảm nhận nét tình cảm đặc biệt trong dãy phố cổ.
こうじょう
Sự tăng cường, nâng cao
Các ngành công nghiệp
研修を重ね、社員の技術力が向上した。
Qua nhiều đợt đào tạo, năng lực kỹ thuật của nhân viên đã nâng cao.
こうせい
Sự hình thành, tạo thành
Các ngành công nghiệp
このチームは、異なる分野の専門家で構成されている。
Đội này được cấu thành từ chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực.
じゅうし
Sự xem trọng
Các ngành công nghiệp
会社は利益だけでなく、製品の安全性も重視している。
Công ty coi trọng không chỉ lợi nhuận mà cả độ an toàn sản phẩm.
ていあん
đề án, đề xuất
Các ngành công nghiệp
会議で、作業時間を短くする方法を提案した。
Tôi đề xuất phương pháp rút ngắn thời gian làm việc trong cuộc họp.
けんとう
Sự cân nhắc, nghiên cứu, bàn thảo
Các ngành công nghiệp
新しい制度を導入できるか、委員会で検討している。
Ủy ban đang cân nhắc liệu có thể áp dụng chế độ mới không.
ふかけつ
Không thể thiếu
Các ngành công nghiệp
安定した電力は、現代の生活に不可欠だ。
Nguồn điện ổn định là không thể thiếu cho cuộc sống hiện đại.
さまたげる
Gây trở ngại, ảnh hưởng
Các ngành công nghiệp
道路工事が、地域の交通を妨げている。
Công trình đường bộ đang cản trở giao thông khu vực.
はえる
Mọc
Các ngành công nghiệp
庭の隅に、見たことのない草が生えてきた。
Một loại cỏ chưa từng thấy mọc ở góc vườn.
いちじるしい
Đáng kể
Các ngành công nghiệp
この地域では、人口の減少が著しい。
Ở khu vực này, dân số giảm đáng kể.
さんこう
sự tham khảo; điều dùng làm căn cứ
Các ngành công nghiệp
旅行の計画を立てる際に、友人の意見を参考にした。
Khi lập kế hoạch du lịch, tôi tham khảo ý kiến của bạn.
りすく
Rủi ro
Các ngành công nghiệp
海外への投資には、為替が変動するリスクがある。
Đầu tư ra nước ngoài có rủi ro tỷ giá biến động.
げんち
tại chỗ; tại địa phương; nơi sở tại
Các ngành công nghiệp
現地の担当者とオンラインで打ち合わせをした。
Tôi đã họp trực tuyến với người phụ trách tại địa phương.