採点
さいてん
Việc chấm điểm
Thi cử
先生は週末に答案を採点した。
Giáo viên đã chấm bài vào cuối tuần.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
さいてん
Việc chấm điểm
Thi cử
先生は週末に答案を採点した。
Giáo viên đã chấm bài vào cuối tuần.
かくじつ
chắc chắn; xác thực, đáng tin
Thi cử
予約しておけば確実に席を取れる。
Nếu đặt trước thì chắc chắn có thể có chỗ ngồi.
じゅこう
sự tham dự một khóa học, bài giảng
Đại học, Cao học
来月から夜間の講座を受講する。
Từ tháng sau tôi sẽ tham gia khóa học buổi tối.
かきとどめる
Ghi chép lại
Đại học, Cao học
電話で聞いた住所を手帳に書き留めた。
Tôi ghi lại vào sổ địa chỉ nghe được qua điện thoại.
もくひょう
Mục tiêu
Đại học, Cao học
今年の目標は毎月一冊本を読むことだ。
Mục tiêu năm nay là đọc một cuốn sách mỗi tháng.
こころがまえ
tâm thế; sự chuẩn bị tinh thần
Đại học, Cao học
接客の仕事には相手を尊重する心構えが必要だ。
Công việc tiếp khách cần tâm thế tôn trọng đối phương.
がくもん
học vấn; ngành học, sự nghiên cứu học thuật
Đại học, Cao học
大学では経済について学問を深めたい。
Tôi muốn đào sâu học vấn về kinh tế ở đại học.
ぶんや
Lĩnh vực
Đại học, Cao học
この技術は医療の分野でも利用されている。
Công nghệ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực y tế.
とりくむ
bắt tay vào; nỗ lực giải quyết; đối đầu
Đại học, Cao học
地域全体で環境問題に取り組んでいる。
Toàn khu vực đang cùng nỗ lực giải quyết vấn đề môi trường.
いよく
ý muốn; động lực, nhiệt huyết
Đại học, Cao học
若者の学習意欲を高める工夫が必要だ。
Cần có biện pháp nâng cao động lực học tập của người trẻ.
おもいつく
Nghĩ ra
Đại học, Cao học
散歩中に新しい企画を思いついた。
Tôi nảy ra một kế hoạch mới khi đang đi dạo.
はつめい
Phát minh
Đại học, Cao học
この機械は百年以上前に発明された。
Chiếc máy này được phát minh hơn một trăm năm trước.
ぶんせき
Sự phân tích
Đại học, Cao học
アンケートの結果を年代別に分析した。
Tôi đã phân tích kết quả khảo sát theo từng độ tuổi.
けいぞく
sự tiếp tục; duy trì
Đại học, Cao học
運動は無理なく継続することが大切だ。
Điều quan trọng là duy trì vận động trong khả năng của mình.
ほんの
Chỉ (một chút)
Đại học, Cao học
これはほんのお礼の気持ちです。
Đây chỉ là chút lòng cảm ơn của tôi.
うけいれる
Tiếp nhận
Đại học, Cao học
会社は社員の新しい提案を受け入れた。
Công ty đã tiếp nhận đề xuất mới của nhân viên.
きゃんぱす
Khuôn viên
Đại học, Cao học
昼休みに大学のキャンパスを散歩した。
Tôi đi dạo quanh khuôn viên trường đại học vào giờ nghỉ trưa.
きゅうこう
(giờ học) được nghỉ
Đại học, Cao học
台風のため、午後の授業は休講になった。
Do bão nên lớp buổi chiều đã được nghỉ.
こうし
giảng viên; người thuyết giảng
Đại học, Cao học
講師は具体的な例を挙げながら説明した。
Giảng viên giải thích đồng thời đưa ra các ví dụ cụ thể.
がっかい
hội học thuật; hội nghị học thuật
Đại học, Cao học
来月、京都で国際学会が開かれる。
Tháng sau một hội nghị học thuật quốc tế sẽ được tổ chức tại Kyoto.
わずか
chỉ, vẻn vẹn; ít ỏi, nhỏ bé
Đại học, Cao học
駅から会場まではわずか五分だ。
Từ ga đến hội trường chỉ mất năm phút.
ろんりてき
có tính logic; hợp lý về lập luận
Đại học, Cao học
感情ではなく、論理的に説明してください。
Hãy giải thích một cách logic thay vì dựa vào cảm xúc.
ろんじる
Luận bàn, tranh luận
Đại học, Cao học
この論文では教育の未来について論じている。
Bài luận này bàn về tương lai của giáo dục.
いんよう
Sự trích dẫn
Đại học, Cao học
他人の文章を引用するときは出典を示す。
Khi trích dẫn bài viết của người khác phải ghi rõ nguồn.
やくす
Dịch
Đại học, Cao học
この小説をベトナム語に訳す仕事をしている。
Tôi đang làm công việc dịch cuốn tiểu thuyết này sang tiếng Việt.
へんしゅう
Sự biên tập
Đại học, Cao học
取材した映像を一時間の番組に編集した。
Tôi đã biên tập các cảnh quay thành chương trình dài một giờ.
ようし
ý chính; bản tóm lược
Đại học, Cao học
まず報告書の要旨を読んで内容を把握した。
Trước hết tôi đọc phần tóm tắt của báo cáo để nắm nội dung.
めいかく
Rành mạch, rõ ràng
Đại học, Cao học
質問の目的を明確にしてください。
Hãy làm rõ mục đích của câu hỏi.
あげる
nêu ra; đưa ra làm ví dụ; liệt kê
Đại học, Cao học
この制度の利点として三つの点を挙げられる。
Có thể nêu ba điểm là ưu điểm của chế độ này.
もちいる
dùng; sử dụng, áp dụng
Đại học, Cao học
調査にはオンラインの回答用紙を用いた。
Phiếu trả lời trực tuyến được sử dụng cho cuộc khảo sát.
てがき
viết tay; chữ hoặc bản viết tay
Đại học, Cao học
申請書は手書きでも提出できます。
Đơn đăng ký có thể được nộp dưới dạng viết tay.
いっきに
Một hơi, một mạch
Đại học, Cao học
階段を一気に上ったので息が切れた。
Vì leo cầu thang một mạch nên tôi bị hụt hơi.
かんせい
Sự hoàn thành
Đại học, Cao học
新しい図書館は来年の春に完成する。
Thư viện mới sẽ hoàn thành vào mùa xuân năm sau.
きどう
sự khởi động; kích hoạt
Máy tính (Điện thoại thông minh)
電源ボタンを押してパソコンを起動した。
Tôi nhấn nút nguồn để khởi động máy tính.
ほんたい
bộ phận chính; thân máy, thiết bị chính
Máy tính (Điện thoại thông minh)
充電器ではなく、カメラ本体が故障していた。
Không phải bộ sạc mà chính thân máy ảnh đã bị hỏng.
きーぼーど
Bàn phím
Máy tính (Điện thoại thông minh)
キーボードに飲み物をこぼしてしまった。
Tôi lỡ làm đổ đồ uống lên bàn phím.
でぃすぷれい
màn hình; sự hiển thị, trưng bày
Máy tính (Điện thoại thông minh)
大きなディスプレイに資料を映した。
Tôi chiếu tài liệu lên màn hình lớn.
せつぞく
Sự kết nối
Máy tính (Điện thoại thông minh)
この機器は無線でインターネットに接続できる。
Thiết bị này có thể kết nối Internet không dây.
けんさく
Sự tìm kiếm
Máy tính (Điện thoại thông minh)
題名を入力して必要な文書を検索した。
Tôi nhập tiêu đề để tìm kiếm tài liệu cần thiết.
てんそう
Sự gửi chuyển tiếp
Máy tính (Điện thoại thông minh)
届いたメールを担当者に転送した。
Tôi đã chuyển tiếp email nhận được cho người phụ trách.
ぶんしょ
Văn bản
Máy tính (Điện thoại thông minh)
重要な文書は鍵のかかる棚に保管する。
Tài liệu quan trọng được cất trong tủ có khóa.
せってい
sự thiết lập; cài đặt
Máy tính (Điện thoại thông minh)
通知が届かないのでアプリの設定を確認した。
Vì không nhận được thông báo nên tôi kiểm tra cài đặt ứng dụng.
よはく
lề, khoảng trống trên trang
Máy tính (Điện thoại thông minh)
この資料は余白が狭くて書き込みにくい。
Tài liệu này có lề hẹp nên khó ghi chú.
ふぉんと
Kiểu chữ, phông chữ
Máy tính (Điện thoại thông minh)
本文には読みやすいフォントを選んだ。
Tôi chọn phông chữ dễ đọc cho phần nội dung chính.
かーそる
Con trỏ
Máy tính (Điện thoại thông minh)
カーソルを目的の位置に合わせてクリックする。
Đặt con trỏ vào vị trí mong muốn rồi nhấp chuột.
かいぎょう
xuống dòng; ngắt dòng
Máy tính (Điện thoại thông minh)
話題が変わるところで改行すると読みやすい。
Xuống dòng ở chỗ đổi chủ đề sẽ dễ đọc hơn.
くぎる
chia, ngăn cách; phân đoạn
Máy tính (Điện thoại thông minh)
長い文章を意味のまとまりごとに区切った。
Tôi chia câu dài theo từng cụm ý nghĩa.
はりつける
Dán
Máy tính (Điện thoại thông minh)
コピーした表を新しいページに貼り付けた。
Tôi dán bảng đã sao chép vào trang mới.