オーナー
おーなー
Người chủ
Công ty
店のオーナーが自ら料理を運んでいた。
Chính chủ cửa hàng đang mang món ăn ra phục vụ.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
おーなー
Người chủ
Công ty
店のオーナーが自ら料理を運んでいた。
Chính chủ cửa hàng đang mang món ăn ra phục vụ.
じゅうやく
lãnh đạo cấp cao; thành viên ban điều hành
Công ty
新しい方針について会社の重役が話し合った。
Các lãnh đạo công ty đã thảo luận về phương châm mới.
おふぃす
Văn phòng
Công ty
来月、駅に近い新しいオフィスへ移転する。
Tháng sau chúng tôi sẽ chuyển đến văn phòng mới gần ga.
しきゅう
sự cấp phát; chi trả
Công ty
制服と交通費は会社から支給される。
Đồng phục và chi phí đi lại được công ty cấp.
しゅっせ
sự thăng tiến; thành đạt trong xã hội
Công ty
若くして出世したが、努力を続けている。
Dù thăng tiến khi còn trẻ, anh ấy vẫn tiếp tục nỗ lực.
しょうしん
Sự thăng tiến, thăng chức
Công ty
営業部長に昇進した友人を祝った。
Tôi chúc mừng người bạn được thăng chức trưởng phòng kinh doanh.
てんきん
Sự thay đổi chỗ làm (trong cùng một công ty)
Công ty
父は仕事で福岡へ転勤しました。
Bố tôi đã chuyển công tác đến Fukuoka.
ふにん
sự nhận nhiệm sở; đến nơi khác nhậm chức
Công ty
来月から海外支店に赴任する予定だ。
Tôi dự định nhận nhiệm vụ tại chi nhánh nước ngoài từ tháng sau.
ゆうきゅうきゅうか
Nghỉ phép có lương
Công ty
有給休暇を取って家族と旅行に出かけた。
Tôi nghỉ phép có lương để đi du lịch cùng gia đình.
じんじ
công tác nhân sự; phòng hoặc sự sắp xếp nhân sự
Công ty
人事から異動について連絡があった。
Phòng nhân sự đã liên lạc về việc điều chuyển.
じんざい
nhân tài; nguồn nhân lực
Công ty
会社は海外で働ける人材を求めている。
Công ty đang tìm kiếm nhân lực có thể làm việc ở nước ngoài.
ひとで
nhân lực; người giúp việc, bàn tay lao động
Công ty
注文が急に増えたが、人手が足りない。
Đơn hàng đột ngột tăng nhưng không đủ nhân lực.
もにたー
người hoặc thiết bị theo dõi, thử nghiệm; màn hình
Công ty
新製品を試すモニターを募集している。
Họ đang tuyển người dùng thử sản phẩm mới.
ぎょうせき
thành tích, kết quả hoạt động hoặc kinh doanh
Công ty
海外市場での業績が大きく伸びた。
Thành tích kinh doanh ở thị trường nước ngoài đã tăng mạnh.
しほん
Vốn liếng, tiền vốn
Công ty
小さな資本で事業を始めた。
Tôi khởi nghiệp với số vốn nhỏ.
ほうしん
phương châm; chính sách, đường lối
Công ty
会社は品質を優先する方針を発表した。
Công ty công bố phương châm ưu tiên chất lượng.
われわれ
Chúng tôi, chúng ta
Công ty
我々は同じ目標に向かって進んでいる。
Chúng ta đang cùng tiến tới một mục tiêu.
せいひん
Sản phẩm, thành phẩm, hàng hóa
Công ty
この会社は電気製品を作っています。
Công ty này sản xuất đồ điện.
うれゆき
tình hình bán chạy hay chậm
Công ty
新しい色のかばんは売れ行きが好調だ。
Túi màu mới đang bán rất chạy.
うりあげ
doanh thu; số tiền bán hàng
Công ty
オンライン販売の売り上げが去年を上回った。
Doanh thu bán hàng trực tuyến đã vượt năm ngoái.
こすと
Chi phí
Công ty
材料を変えて生産コストを抑えた。
Công ty thay vật liệu để giảm chi phí sản xuất.
はたす
hoàn thành; làm tròn, thực hiện đầy đủ
Công ty
最後まで責任を果たすつもりだ。
Tôi định hoàn thành trách nhiệm đến cùng.
える
đạt được; thu được, có được
Công ty
この経験から多くの知識を得ることができた。
Tôi đã có được nhiều kiến thức từ trải nghiệm này.
みとめる
công nhận; thừa nhận; cho phép
Công ty
上司は彼の努力を認め、重要な仕事を任せた。
Cấp trên công nhận nỗ lực của anh ấy và giao công việc quan trọng.
びじねす
kinh doanh; công việc thương mại
Công việc
海外とのビジネスでは文化の違いも理解すべきだ。
Trong kinh doanh với nước ngoài, cũng nên hiểu khác biệt văn hóa.
つく
đảm nhận; nhậm chức, bắt đầu một nghề
Công việc
大学卒業後、教育関係の仕事に就いた。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi làm công việc liên quan đến giáo dục.
いきがい
lẽ sống; điều làm cuộc sống có ý nghĩa
Công việc
人の役に立つことが私の生きがいだ。
Giúp ích cho người khác là lẽ sống của tôi.
やりがい
giá trị và động lực cảm nhận được khi làm việc
Công việc
難しい仕事ほど大きなやりがいを感じる。
Công việc càng khó tôi càng cảm thấy có nhiều giá trị để làm.
だく
ôm, bế
Công việc
彼は将来への不安を抱いている。
Anh ấy đang mang trong lòng nỗi lo về tương lai.
うちあわせ
Sự gặp gỡ bàn bạc, buổi trao đổi
Công việc
午後の打ち合わせに必要な資料を準備した。
Tôi chuẩn bị tài liệu cần cho buổi trao đổi chiều nay.
あぽいんと
Cuộc hẹn gặp
Công việc
取引先とのアポイントは午後三時です。
Cuộc hẹn với đối tác là lúc 3 giờ chiều.
おうたい
sự tiếp đón; trả lời, ứng tiếp
Công việc
受付では明るく丁寧に応対するよう心がけている。
Tôi luôn chú ý tiếp đón khách ở quầy một cách niềm nở, lịch sự.
でんごん
Tin nhắn, lời nhắn
Công việc
留守中に来た電話の伝言を受け取った。
Tôi đã nhận lời nhắn từ cuộc gọi đến khi vắng mặt.
あらためて
một lần nữa; vào dịp khác; theo cách mới
Công việc
日程については改めてご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ lại về lịch trình vào lúc khác.
じかに
trực tiếp; không qua trung gian
Công việc
詳しい事情は本人にじかに聞いてください。
Hãy trực tiếp hỏi chính người đó về tình hình cụ thể.
ぷろじぇくと
Dự án
Công việc
新しいプロジェクトの責任者に選ばれた。
Tôi được chọn làm người phụ trách dự án mới.
いと
ý định; dụng ý
Công việc
相手の質問の意図を正しく理解した。
Tôi đã hiểu đúng ý định trong câu hỏi của đối phương.
あらた
mới; mới mẻ, thêm một lần nữa
Công việc
事故を防ぐため、新たな規則を設けた。
Để phòng ngừa tai nạn, một quy định mới đã được đặt ra.
くむ
lập, tạo thành; phối hợp; đan, xếp
Công việc
経験の異なる人たちとチームを組んだ。
Tôi lập nhóm với những người có kinh nghiệm khác nhau.
とりひき
giao dịch; quan hệ làm ăn
Công việc
この会社とは十年以上取り引きを続けている。
Chúng tôi đã duy trì giao dịch với công ty này hơn mười năm.
いらい
sự yêu cầu; nhờ vả, ủy thác
Công việc
専門家に資料の確認を依頼した。
Tôi đã nhờ chuyên gia kiểm tra tài liệu.
まかせる
giao phó; để cho ai quyết định hoặc đảm nhiệm
Công việc
この仕事は経験豊富な田中さんに任せよう。
Hãy giao công việc này cho anh Tanaka giàu kinh nghiệm.
ひきうける
nhận lời; đảm nhận, gánh trách nhiệm
Công việc
急な依頼だったが、彼は快く引き受けてくれた。
Dù là yêu cầu đột xuất, anh ấy vẫn vui vẻ nhận lời.
こなす
xử lý thành thạo; hoàn thành khối lượng công việc
Công việc
彼女は多くの注文を一人で手際よくこなした。
Cô ấy xử lý khéo léo nhiều đơn hàng một mình.
せいか
thành quả; kết quả đạt được
Công việc
長年の研究がようやく成果につながった。
Nhiều năm nghiên cứu cuối cùng đã mang lại thành quả.
たっせい
sự đạt được; hoàn thành mục tiêu
Công việc
チーム全員の協力で目標を達成した。
Nhờ sự hợp tác của cả nhóm, chúng tôi đã đạt mục tiêu.
さぎょう
Thao tác, tác nghiệp, công việc
Công việc
作業を始める前に安全を確認してください。
Hãy kiểm tra an toàn trước khi bắt đầu công việc.
ほりゅう
sự giữ lại; tạm hoãn, để chờ quyết định
Công việc
詳しい資料がそろうまで判断を保留した。
Tôi tạm hoãn quyết định cho đến khi đủ tài liệu chi tiết.