やり直す
やりなおす
Làm lại
Công việc
説明が分かりにくかったので、最初からやり直した。
Vì phần giải thích khó hiểu nên tôi làm lại từ đầu.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
やりなおす
Làm lại
Công việc
説明が分かりにくかったので、最初からやり直した。
Vì phần giải thích khó hiểu nên tôi làm lại từ đầu.
けん
việc, vụ, vấn đề; đơn vị đếm trường hợp
Công việc
先ほどお問い合わせいただいた件について回答します。
Tôi xin trả lời về vấn đề bạn vừa liên hệ.
きゅうよう
Công việc gấp
Công việc
急用ができたため、会議を途中で退席した。
Vì có việc gấp nên tôi rời cuộc họp giữa chừng.
しきゅう
khẩn cấp; ngay lập tức
Công việc
資料に誤りがあるので至急修正してください。
Tài liệu có lỗi nên hãy sửa ngay lập tức.
てじゅん
trình tự; các bước thực hiện
Công việc
機械を動かす前に正しい手順を確認した。
Tôi kiểm tra đúng trình tự trước khi vận hành máy.
いどう
Sự di chuyển
Công việc
会議室を移動するので荷物を持ってきてください。
Chúng ta chuyển phòng họp nên hãy mang theo hành lý.
だいく
thợ mộc; thợ xây dựng bằng gỗ
Công việc
大工が古い家の柱を修理している。
Người thợ mộc đang sửa cột của ngôi nhà cũ.
がーどまん
Người bảo vệ
Công việc
入口ではガードマンが身分証を確認している。
Tại lối vào, nhân viên bảo vệ đang kiểm tra giấy tờ tùy thân.
ちい
vị trí; địa vị xã hội
Quan hệ trên dưới
経験を積み、会社での地位を築いた。
Anh ấy tích lũy kinh nghiệm và xây dựng vị trí trong công ty.
めうえ
người bề trên; người lớn tuổi hoặc chức vụ cao hơn
Quan hệ trên dưới
目上の人には丁寧な言葉を使うべきだ。
Nên dùng lời nói lịch sự với người bề trên.
けいい
Sự tôn kính, tôn trọng
Quan hệ trên dưới
長年働いた職人に深い敬意を表した。
Tôi bày tỏ sự kính trọng sâu sắc với người thợ đã làm việc nhiều năm.
うやまう
Tôn kính, kính trọng
Quan hệ trên dưới
子どもたちは地域の高齢者を敬っている。
Trẻ em kính trọng những người cao tuổi trong khu vực.
てきかく
chính xác; thích đáng, đúng trọng tâm
Quan hệ trên dưới
彼は状況を把握し、的確な指示を出した。
Anh ấy nắm tình hình và đưa ra chỉ thị chính xác.
ちゅうこく
lời khuyên răn; sự cảnh báo
Quan hệ trên dưới
友人の忠告を聞いて計画を見直した。
Tôi nghe lời khuyên của bạn và xem xét lại kế hoạch.
さぽーと
sự hỗ trợ; giúp đỡ
Quan hệ trên dưới
困ったときは専門スタッフがサポートします。
Khi gặp khó khăn, nhân viên chuyên môn sẽ hỗ trợ.
いばる
kiêu căng; lên mặt, ra oai
Quan hệ trên dưới
少し成功したからといって、いばってはいけない。
Không được kiêu căng chỉ vì đạt được chút thành công.
おしつける
Áp đặt, ép buộc
Quan hệ trên dưới
自分の考えを相手に押し付けてはいけない。
Không được áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.
ごぶさた
lâu không liên lạc hoặc thăm hỏi
Quan hệ trên dưới
長い間ご無沙汰してしまい、申し訳ありません。
Tôi xin lỗi vì đã lâu không liên lạc.
きょうしゅく
áy náy; cảm thấy làm phiền hoặc mang ơn
Quan hệ trên dưới
お忙しいところ恐縮ですが、ご確認をお願いします。
Thật ngại khi làm phiền lúc bạn đang bận, nhưng xin hãy kiểm tra giúp.
しんらい
Sự tin cậy, tin tưởng
Quan hệ trên dưới
小さな約束を守ることが信頼につながる。
Giữ những lời hứa nhỏ sẽ tạo nên sự tin cậy.
したがう
Tuân theo, theo
Quan hệ trên dưới
災害時は係員の指示に従って避難してください。
Khi có thiên tai, hãy sơ tán theo chỉ dẫn của nhân viên.
うなずく
Gật đầu, gật gù
Quan hệ trên dưới
彼女は説明を聞きながら静かにうなずいた。
Cô ấy vừa nghe giải thích vừa khẽ gật đầu.
はんろん
sự phản luận; ý kiến bác lại
Quan hệ trên dưới
相手の意見に反論する前に、最後まで話を聞こう。
Trước khi phản biện ý kiến đối phương, hãy nghe họ nói hết.
わびる
xin lỗi; tạ lỗi
Quan hệ trên dưới
彼は遅刻したことを全員の前でわびた。
Anh ấy xin lỗi trước mọi người vì đã đến muộn.
やるき
động lực; ý muốn làm việc
Quan hệ trên dưới
目標を決めると勉強へのやる気が出る。
Khi đặt mục tiêu, tôi có thêm động lực học tập.
おせじ
Sự tâng bốc, nịnh hót
Quan hệ trên dưới
彼のお世辞をそのまま信じる人はいない。
Không ai tin nguyên lời nịnh nọt của anh ta.
ごまをする
nịnh bợ; tâng bốc để lấy lòng
Quan hệ trên dưới
上司にごまをするより、仕事で実力を示すべきだ。
Thay vì nịnh cấp trên, nên thể hiện năng lực bằng công việc.
じょうとう
cao cấp; hạng tốt, chất lượng cao
Quan hệ trên dưới
値段は高いが、上等な材料を使っている。
Giá cao nhưng sản phẩm dùng vật liệu cao cấp.
くつう
đau đớn; khổ sở về thể chất hoặc tinh thần
Quan hệ trên dưới
腰の痛みで座っていることさえ苦痛だった。
Vì đau lưng nên ngay cả việc ngồi cũng thật khổ sở.
ふじん
phu nhân; người vợ (cách gọi trang trọng)
Quan hệ trên dưới
式典には大統領夫妻と各国の夫人が出席した。
Tổng thống cùng phu nhân và phu nhân các nước đã dự buổi lễ.
べてらん
người kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Quan hệ trên dưới
この工場には経験豊富なベテランの技術者が多い。
Nhà máy này có nhiều kỹ thuật viên kỳ cựu giàu kinh nghiệm.
ひらしゃいん
nhân viên bình thường, không giữ chức vụ quản lý
Quan hệ trên dưới
役職には就かず、今も平社員として働いている。
Tôi không giữ chức vụ và hiện vẫn làm nhân viên bình thường.
たいしょく
sự nghỉ việc; nghỉ hưu
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
父は六十五歳で会社を退職した。
Cha tôi nghỉ việc ở công ty khi 65 tuổi.
てんしょく
sự chuyển việc, đổi nghề
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
経験を生かせる仕事を求めて転職した。
Tôi chuyển việc để tìm công việc có thể phát huy kinh nghiệm.
くびになる
bị sa thải, mất việc
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
重大な規則違反をすると首になることもある。
Nếu vi phạm quy định nghiêm trọng thì có thể bị sa thải.
りすとら
tái cơ cấu; cắt giảm nhân sự do tái cơ cấu
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
会社は経営不振で大規模なリストラを行った。
Do kinh doanh sa sút, công ty đã tái cơ cấu và cắt giảm nhân sự quy mô lớn.
どくりつ
độc lập; ra làm riêng
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
資金をため、会社を辞めて独立した。
Tôi tích lũy vốn, nghỉ công ty rồi ra làm riêng.
ちゃくちゃく
đều đặn và vững chắc từng bước
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
新しい店舗の準備は着々と進んでいる。
Việc chuẩn bị cửa hàng mới đang tiến triển vững chắc từng bước.
ふりー
tự do; miễn phí; không bị ràng buộc
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
卒業後はフリーのデザイナーとして働いている。
Sau khi tốt nghiệp, tôi làm nhà thiết kế tự do.
ふへい
sự bất bình; lời phàn nàn
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
待遇について不平を言うだけでは何も変わらない。
Chỉ phàn nàn về chế độ đãi ngộ thì không thay đổi được gì.
まんぞく
Sự hài lòng, thỏa mãn
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
お客様に満足していただけるサービスを目指す。
Chúng tôi hướng tới dịch vụ làm khách hàng hài lòng.
しんぼう
sự nhẫn nại, chịu đựng
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
つらい時期を辛抱して、ようやく店を軌道に乗せた。
Tôi kiên trì qua giai đoạn khó khăn và cuối cùng đưa cửa hàng vào ổn định.
ぐっと
mạnh, rõ rệt; dồn sức; nén chặt
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
駅ができて、この町はぐっと便利になった。
Từ khi có nhà ga, thị trấn này trở nên tiện lợi hơn hẳn.
おう
gánh, chịu; mang trên lưng
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
管理者は事故を防ぐ責任を負っている。
Người quản lý mang trách nhiệm phòng ngừa tai nạn.
とけこむ
hòa nhập; tan và trộn vào
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
転校した弟はすぐに新しいクラスに溶け込んだ。
Em trai chuyển trường đã nhanh chóng hòa nhập với lớp mới.
やむをえず
Bất đắc dĩ, không còn cách nào khác
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
電車が止まり、やむを得ずタクシーを利用した。
Tàu dừng chạy nên tôi bất đắc dĩ phải đi taxi.
たちあげる
khởi động; thành lập, dựng lên
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
友人と地域の情報サイトを立ち上げた。
Tôi cùng bạn thành lập một trang thông tin địa phương.
こころみる
thử; thử thực hiện
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
研究チームは新しい治療法を試みた。
Nhóm nghiên cứu đã thử một phương pháp điều trị mới.