伝記
でんき
tiểu sử; truyện về cuộc đời một người
Sách
有名な科学者の伝記を読んだ。
Tôi đã đọc tiểu sử của một nhà khoa học nổi tiếng.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
でんき
tiểu sử; truyện về cuộc đời một người
Sách
有名な科学者の伝記を読んだ。
Tôi đã đọc tiểu sử của một nhà khoa học nổi tiếng.
じんせい
Cuộc đời
Sách
人生で大切なことを祖母から教わった。
Tôi được bà dạy những điều quan trọng trong cuộc đời.
しんわ
Thần thoại
Sách
この島には海から生まれた神の神話が残っている。
Trên đảo này còn lưu truyền thần thoại về vị thần sinh ra từ biển.
ちゅうせい
thời Trung cổ
Sách
この城は中世に建てられたと考えられている。
Người ta cho rằng lâu đài này được xây vào thời Trung cổ.
ぶんめい
Văn minh
Sách
川の周辺で古い文明が発達した。
Một nền văn minh cổ đã phát triển quanh con sông.
ちゅうじつ
trung thành; trung thực, đúng sát với bản gốc
Sách
原作に忠実な映画として高く評価された。
Bộ phim được đánh giá cao vì trung thành với nguyên tác.
きみょう
Kỳ lạ, lạ lùng
Sách
誰もいない部屋から奇妙な音が聞こえた。
Một âm thanh kỳ lạ phát ra từ căn phòng không có ai.
はいけい
bối cảnh; nền phía sau
Sách
問題が起きた背景を詳しく調べた。
Tôi đã tìm hiểu kỹ bối cảnh xảy ra vấn đề.
じっさい
thực tế; thật sự, trên thực tế
Sách
広告の写真と実際の商品では色が少し違った。
Màu sắc giữa ảnh quảng cáo và sản phẩm thực tế hơi khác nhau.
もんく
lời phàn nàn; câu chữ, lời lẽ
Sách
サービスに文句があるなら、理由も説明してください。
Nếu phàn nàn về dịch vụ thì hãy giải thích cả lý do.
はたして
rốt cuộc; quả nhiên, đúng như dự đoán
Sách
新しい方法は果たして本当に効果があるのだろうか。
Rốt cuộc phương pháp mới có thật sự hiệu quả không?
はっそう
ý tưởng; cách nảy sinh ý nghĩ
Sách
身近な不便から新商品の発想が生まれた。
Ý tưởng sản phẩm mới nảy sinh từ bất tiện gần gũi hằng ngày.
ゆらい
nguồn gốc; bắt nguồn từ
Sách
この祭りの名前は古い伝説に由来する。
Tên lễ hội này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ.
くうそう
sự tưởng tượng; mộng tưởng
Sách
子どものころ、空想の世界を絵に描いていた。
Khi còn nhỏ, tôi từng vẽ thế giới tưởng tượng.
れんそう
sự liên tưởng
Sách
この香りをかぐと故郷の景色を連想する。
Ngửi mùi hương này khiến tôi liên tưởng đến cảnh quê hương.
かいしゃく
sự giải thích; cách hiểu, diễn giải
Sách
同じ文章でも人によって解釈が異なる。
Cùng một đoạn văn nhưng cách giải thích khác nhau tùy người.
はっこう
Sự phát hành
Sách
この雑誌は毎月一日に発行される。
Tạp chí này được phát hành vào ngày mùng một hằng tháng.
うみだす
tạo ra; sinh ra
Sách
異なる技術を組み合わせて新しい価値を生み出した。
Việc kết hợp các công nghệ khác nhau đã tạo ra giá trị mới.
どくしょか
người ham đọc sách
Sách
母は一週間に三冊読むほどの読書家だ。
Mẹ tôi là người mê đọc đến mức đọc ba cuốn mỗi tuần.
ならいごと
việc học thêm ngoài trường; môn năng khiếu
Sở thích, ý thích
子どもの習い事に水泳を選んだ。
Tôi chọn bơi lội làm hoạt động ngoại khóa cho con.
こだわる
chú trọng, kiên định; câu nệ
Sở thích, ý thích
細かい形式にこだわるより、内容を大切にしよう。
Thay vì câu nệ hình thức nhỏ nhặt, hãy coi trọng nội dung.
こだわり
sự chú trọng; tiêu chuẩn hoặc phong cách riêng
Sở thích, ý thích
店主の素材へのこだわりが料理に表れている。
Sự chú trọng nguyên liệu của chủ quán thể hiện trong món ăn.
こる
say mê, dồn công sức; bị cứng cơ
Sở thích, ý thích
父は最近、庭づくりに凝っている。
Gần đây cha tôi say mê làm vườn.
ねっちゅう
sự say mê; tập trung hoàn toàn
Sở thích, ý thích
時間を忘れるほど模型作りに熱中した。
Tôi mải mê làm mô hình đến mức quên thời gian.
これくしょん
Sự sưu tầm, bộ sưu tập
Sở thích, ý thích
祖父は世界各国の切手をコレクションしている。
Ông tôi sưu tập tem từ nhiều nước trên thế giới.
たさい
đa dạng; nhiều màu sắc
Sở thích, ý thích
祭りでは多彩な文化イベントが行われる。
Nhiều sự kiện văn hóa đa dạng được tổ chức trong lễ hội.
しろうと
người nghiệp dư; người không chuyên
Sở thích, ý thích
私は料理については全くの素人です。
Tôi hoàn toàn là người nghiệp dư về nấu ăn.
しょしんしゃ
Người mới bắt đầu
Sở thích, ý thích
この講座はパソコン初心者にも分かりやすい。
Khóa học này dễ hiểu cả với người mới dùng máy tính.
ほんかくてき
chính thức, bài bản; thực thụ
Sở thích, ý thích
趣味で始めたが、今では本格的に学んでいる。
Tôi bắt đầu như một sở thích nhưng giờ đang học một cách bài bản.
めいじん
bậc thầy; người rất giỏi một lĩnh vực
Sở thích, ý thích
祖母は近所で漬物作りの名人として知られている。
Bà tôi được biết đến là bậc thầy làm dưa muối trong khu phố.
きょうつう
chung; sự tương đồng
Sở thích, ý thích
二つの案には費用が高いという共通の問題がある。
Hai phương án có chung vấn đề là chi phí cao.
ぶーむ
trào lưu; cơn sốt
Sở thích, ý thích
健康志向の高まりで自転車通勤がブームになった。
Do xu hướng coi trọng sức khỏe tăng, đi làm bằng xe đạp trở thành trào lưu.
あうとどあ
Hoạt động ngoài trời
Sở thích, ý thích
休日は家族でアウトドアを楽しんでいる。
Ngày nghỉ, gia đình tôi tận hưởng các hoạt động ngoài trời.
あみもの
việc đan móc; đồ đan
Sở thích, ý thích
母は冬になると編み物を始める。
Đến mùa đông mẹ tôi lại bắt đầu đan len.
てじな
ảo thuật
Sở thích, ý thích
友人がカードを使った手品を見せてくれた。
Bạn tôi biểu diễn cho xem trò ảo thuật dùng bài.
うらない
việc bói toán; lời bói
Sở thích, ý thích
朝の番組で今日の運勢を占いで確認した。
Tôi xem bói vận may hôm nay trên chương trình buổi sáng.
しゅわ
ngôn ngữ ký hiệu
Sở thích, ý thích
市役所では手話で相談できる窓口もある。
Tại tòa thị chính cũng có quầy tư vấn bằng ngôn ngữ ký hiệu.
でんとう
Truyền thống
Sở thích, ý thích
地域の伝統を次の世代に伝えたい。
Tôi muốn truyền lại truyền thống địa phương cho thế hệ sau.
さほう
lễ nghi; quy tắc ứng xử, cách thức
Sở thích, ý thích
茶室に入る前に基本的な作法を教わった。
Tôi được dạy lễ nghi cơ bản trước khi vào phòng trà.
さつえい
sự chụp ảnh; quay phim
Sở thích, ý thích
館内では写真の撮影が禁止されている。
Trong tòa nhà cấm chụp ảnh.
れんず
Ống kính
Sở thích, ý thích
カメラのレンズを柔らかい布で拭いた。
Tôi lau ống kính máy ảnh bằng khăn mềm.
たからくじ
Vé số
Sở thích, ý thích
宝くじが当たったら世界を旅行したい。
Nếu trúng xổ số, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
あたる
trúng; va chạm; đúng; được phân công
Sở thích, ý thích
商店街の抽選で旅行券が当たった。
Tôi trúng phiếu du lịch trong cuộc rút thăm ở phố mua sắm.
こつ
bí quyết; điểm mấu chốt
Sở thích, ý thích
先輩に発音が上手になるコツを聞いた。
Tôi hỏi người đi trước bí quyết phát âm tốt.
しゅんかん
khoảnh khắc; chốc lát
Sở thích, ý thích
扉が開いた瞬間、冷たい風が入ってきた。
Khoảnh khắc cửa mở, luồng gió lạnh tràn vào.
くみあわせる
Kết hợp, lắp ghép
Sở thích, ý thích
季節の野菜を組み合わせてサラダを作った。
Tôi kết hợp rau theo mùa để làm salad.
みぢか
gần gũi; ở ngay quanh mình
Sở thích, ý thích
防災は私たちにとって身近な問題だ。
Phòng chống thiên tai là vấn đề gần gũi với chúng ta.
きこう
Khí hậu, thời tiết
Khí hậu và thời tiết
この地域は一年を通して温暖な気候です。
Khu vực này có khí hậu ôn hòa quanh năm.