色彩
しきさい
màu sắc; sắc thái màu
Thời trang
秋の山は豊かな色彩に包まれる。
Núi mùa thu được bao phủ bởi màu sắc phong phú.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
しきさい
màu sắc; sắc thái màu
Thời trang
秋の山は豊かな色彩に包まれる。
Núi mùa thu được bao phủ bởi màu sắc phong phú.
はなやか
lộng lẫy; rực rỡ, nổi bật
Thời trang
会場は花で華やかに飾られていた。
Hội trường được trang trí lộng lẫy bằng hoa.
あざやか
rực rỡ; rõ nét; điêu luyện
Thời trang
職人の鮮やかな手つきに目を奪われた。
Tôi bị cuốn hút bởi động tác điêu luyện của người thợ.
とういつ
sự thống nhất; hợp nhất
Thời trang
チーム全体で服装の色を統一した。
Cả đội thống nhất màu trang phục.
ふりーさいず
một cỡ dùng chung, có thể điều chỉnh
Thời trang
この帽子はフリーサイズなので調節できます。
Chiếc mũ này là một cỡ nên có thể điều chỉnh.
ぶかぶか
rộng thùng thình
Thời trang
兄の上着を借りたら、ぶかぶかだった。
Tôi mượn áo khoác của anh trai nhưng nó rộng thùng thình.
きじ
vải, chất liệu; bản chất, tố chất
Thời trang
このシャツは柔らかい生地でできている。
Chiếc áo này được làm từ loại vải mềm.
めん
Sợi bông, vải cotton
Thời trang
汗を吸いやすい綿のシャツを選んだ。
Tôi chọn áo cotton dễ thấm mồ hôi.
おーだーめいど
hàng đặt làm riêng theo yêu cầu
Thời trang
結婚式の服をオーダーメイドで作ってもらった。
Tôi đặt may riêng trang phục cho lễ cưới.
さんぐらす
Kính mát, kính râm
Thời trang
日差しが強いのでサングラスをかけた。
Nắng mạnh nên tôi đeo kính râm.
とれる
rời ra; lấy được; loại bỏ được
Thời trang
上着のボタンが一つ取れてしまった。
Một chiếc cúc áo khoác đã bị tuột mất.
ゆかた
yukata, áo kimono mỏng mặc mùa hè
Thời trang
夏祭りに浴衣を着て出かけた。
Tôi mặc yukata đi lễ hội mùa hè.
いべんと
Sự kiện
Giải trí
週末に駅前で音楽イベントが開かれる。
Cuối tuần sẽ có sự kiện âm nhạc trước ga.
あいどる
thần tượng; người được hâm mộ
Giải trí
妹は人気アイドルの新曲を毎日聞いている。
Em gái tôi nghe bài mới của thần tượng nổi tiếng mỗi ngày.
すてーじ
Sân khấu
Giải trí
出演者がステージに登ると歓声が上がった。
Khi nghệ sĩ bước lên sân khấu, tiếng reo hò vang lên.
こうふん
sự phấn khích; trạng thái kích động
Giải trí
決勝戦を前に会場は興奮に包まれた。
Trước trận chung kết, cả hội trường tràn ngập phấn khích.
ぞくぞく
liên tiếp; lần lượt kéo đến
Giải trí
開店すると、客が続々と店に入ってきた。
Khi cửa hàng mở cửa, khách liên tục lần lượt đi vào.
えんげき
kịch nghệ; vở diễn sân khấu
Giải trí
学校の演劇で父親の役を演じた。
Tôi đóng vai người cha trong vở kịch của trường.
げきじょう
nhà hát; rạp biểu diễn
Giải trí
駅の近くに新しい劇場が完成した。
Một nhà hát mới đã hoàn thành gần ga.
やくしゃ
diễn viên sân khấu; người đóng vai trò nào đó
Giải trí
あの役者は表情だけで悲しみを表現した。
Diễn viên đó chỉ dùng biểu cảm để thể hiện nỗi buồn.
しゅやく
Vai chính
Giải trí
新人が映画の主役に選ばれた。
Một diễn viên mới được chọn vào vai chính của bộ phim.
せりふ
Lời thoại, ăn nói
Giải trí
長いセリフを覚えるのに苦労した。
Tôi vất vả để nhớ lời thoại dài.
えんぎ
diễn xuất; hành vi giả vờ
Giải trí
子どもとは思えない自然な演技だった。
Đó là diễn xuất tự nhiên khó tin là của một đứa trẻ.
おーけすとら
dàn nhạc giao hưởng
Giải trí
休日にオーケストラの演奏を聴きに行った。
Ngày nghỉ tôi đi nghe dàn nhạc giao hưởng biểu diễn.
りずむ
nhịp điệu; tiết tấu
Giải trí
この曲は明るいリズムで踊りやすい。
Bài hát này có nhịp điệu vui tươi nên dễ nhảy.
かんしょう
sự thưởng thức nghệ thuật; xem và cảm thụ
Giải trí
美術館で近代絵画をゆっくり鑑賞した。
Tôi thong thả thưởng thức tranh hiện đại tại bảo tàng mỹ thuật.
げいじゅつか
nghệ sĩ; nhà hoạt động nghệ thuật
Giải trí
その芸術家は自然をテーマに作品を作っている。
Nghệ sĩ đó sáng tác tác phẩm lấy thiên nhiên làm chủ đề.
かんとく
đạo diễn; huấn luyện viên, người giám sát
Giải trí
監督は選手に守備の動きを細かく指示した。
Huấn luyện viên chỉ dẫn chi tiết cách di chuyển phòng thủ cho vận động viên.
あらすじ
cốt truyện; phần tóm tắt nội dung
Giải trí
読む前に本のあらすじを簡単に紹介した。
Trước khi đọc, tôi giới thiệu ngắn gọn cốt truyện cuốn sách.
ありふれた
thường thấy; bình thường, không mới lạ
Giải trí
ありふれた日常にも小さな発見がある。
Ngay trong đời thường bình dị cũng có những khám phá nhỏ.
ばかばかしい
ngớ ngẩn; vô lý, nực cười
Giải trí
根拠のないうわさに振り回されるのはばかばかしい。
Bị cuốn theo tin đồn không có căn cứ thật là ngớ ngẩn.
たいくつ
Buồn tẻ, chán ngắt
Giải trí
同じ説明が長く続き、聞いていて退屈だった。
Phần giải thích giống nhau kéo dài nên nghe rất chán.
じんぶつ
nhân vật; con người có năng lực hoặc địa vị
Giải trí
この小説には実在の人物が登場する。
Trong tiểu thuyết này có nhân vật có thật xuất hiện.
ばめん
cảnh; tình huống, hoàn cảnh
Giải trí
主人公が故郷を離れる場面が印象に残った。
Cảnh nhân vật chính rời quê hương để lại ấn tượng sâu sắc.
てんかい
sự triển khai; diễn biến, mở rộng
Giải trí
予想外の展開に最後まで目が離せなかった。
Diễn biến bất ngờ khiến tôi không thể rời mắt đến phút cuối.
てんぽ
Nhịp độ, nhịp điệu
Giải trí
話すテンポが速すぎて内容を聞き取れなかった。
Nhịp nói quá nhanh nên tôi không nghe được nội dung.
ひょうばん
tiếng tăm; đánh giá của mọi người
Giải trí
あの店は料理がおいしいと評判だ。
Cửa hàng đó nổi tiếng vì đồ ăn ngon.
ひょうか
sự đánh giá; định giá
Giải trí
新しい制度の効果を一年後に評価する。
Hiệu quả của chế độ mới sẽ được đánh giá sau một năm.
かんそう
Cảm tưởng
Giải trí
公演を見た感想を友人と話し合った。
Tôi trao đổi với bạn về cảm tưởng sau khi xem buổi diễn.
しょう
giải thưởng; phần thưởng
Giải trí
この作品は国際映画祭で大きな賞を受けた。
Tác phẩm này nhận giải lớn tại liên hoan phim quốc tế.
しょもつ
sách; thư tịch
Sách
祖父の書斎には歴史に関する書物が多い。
Trong phòng đọc của ông có nhiều sách về lịch sử.
えほん
sách tranh, truyện có tranh minh họa
Sách
寝る前に子どもに絵本を読んであげた。
Trước khi ngủ, tôi đọc truyện tranh minh họa cho con.
さくひん
Tác phẩm
Sách
学生たちの作品を校内に展示した。
Tác phẩm của học sinh được trưng bày trong trường.
ちょしゃ
Tác giả
Sách
講演会で好きな小説の著者に会った。
Tôi gặp tác giả cuốn tiểu thuyết yêu thích tại buổi diễn thuyết.
かきて
người viết; tác giả; người viết chữ
Sách
同じ出来事でも書き手によって印象が変わる。
Cùng một sự việc nhưng ấn tượng thay đổi tùy người viết.
ぺんねーむ
Bút danh
Sách
作家は本名ではなくペンネームで活動している。
Nhà văn hoạt động bằng bút danh thay vì tên thật.
しゅじんこう
Nhân vật chính
Sách
物語の主人公は小さな村で育った少年だ。
Nhân vật chính của câu chuyện là một cậu bé lớn lên ở ngôi làng nhỏ.
ろまん
sự lãng mạn; lý tưởng, ước mơ phiêu lưu
Sách
宇宙旅行には多くの人がロマンを感じる。
Nhiều người cảm thấy sự lãng mạn trong du hành vũ trụ.