ねじる
ねじる
vặn, xoắn; làm trẹo
Triệu chứng bệnh
瓶のふたを右にねじって閉めた。
Tôi vặn nắp chai sang phải để đóng lại.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
ねじる
vặn, xoắn; làm trẹo
Triệu chứng bệnh
瓶のふたを右にねじって閉めた。
Tôi vặn nắp chai sang phải để đóng lại.
しっしん
phát ban; nổi mẩn
Triệu chứng bệnh
薬を飲んだ後、腕にしっしんが出た。
Sau khi uống thuốc, tay tôi nổi phát ban.
はれる
sưng lên
Triệu chứng bệnh
虫に刺された所が赤くはれた。
Chỗ bị côn trùng cắn sưng đỏ.
しきりに
liên tục; nhiều lần, ráo riết
Triệu chứng bệnh
子どもはしきりに時計を気にしていた。
Đứa trẻ liên tục để ý đồng hồ.
いじょう
Sự bất thường, bất thường
Triệu chứng bệnh
検査で肺に異常は見つからなかった。
Kiểm tra không phát hiện bất thường ở phổi.
ともなう
đi kèm; kéo theo; cùng làm
Triệu chứng bệnh
この手術には一定の危険が伴う。
Ca phẫu thuật này đi kèm một mức nguy hiểm nhất định.
たんなる
Đơn thuần
Triệu chứng bệnh
これは単なるうわさで、事実ではない。
Đây chỉ đơn thuần là tin đồn, không phải sự thật.
でんせん
sự truyền nhiễm; lây bệnh
Triệu chứng bệnh
この病気は空気を通して伝染することがある。
Bệnh này đôi khi lây truyền qua không khí.
はんのう
Phản ứng
Triệu chứng bệnh
新しい薬に体がどう反応するか観察した。
Chúng tôi quan sát cơ thể phản ứng thế nào với thuốc mới.
やむ
mắc bệnh; đau khổ trong lòng
Bệnh và điều trị
長年、心臓を病んで入院している。
Ông ấy mắc bệnh tim nhiều năm và đang nằm viện.
ふしょう
sự bị thương; thương tích
Bệnh và điều trị
事故で三人が負傷し、病院へ運ばれた。
Ba người bị thương trong tai nạn và được đưa tới bệnh viện.
じゅうたい
tình trạng nguy kịch
Bệnh và điều trị
負傷者の一人は意識がなく重体だ。
Một người bị thương bất tỉnh và đang trong tình trạng nguy kịch.
ねっちゅうしょう
sốc nhiệt; say nóng
Bệnh và điều trị
暑い日は熱中症にならないよう水分を取ろう。
Ngày nóng hãy uống nước để không bị sốc nhiệt.
さいきん
Vi khuẩn, vi trùng
Bệnh và điều trị
食中毒の原因となる細菌を検査した。
Chúng tôi kiểm tra vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm.
つまずく
Vấp, sẩy chân, trượt chân
Bệnh và điều trị
階段でつまずいて足首をひねった。
Tôi vấp trên cầu thang và trẹo cổ chân.
いりょう
y tế; chăm sóc và điều trị bệnh
Bệnh và điều trị
地方でも高度な医療を受けられる体制が必要だ。
Cần hệ thống để người dân địa phương cũng được chăm sóc y tế tiên tiến.
こうど
cao độ; mức cao; tiên tiến
Bệnh và điều trị
この病院では高度な手術も行っている。
Bệnh viện này thực hiện cả những ca phẫu thuật tiên tiến.
じっせき
thành tích, kết quả thực tế đã đạt được
Bệnh và điều trị
過去の実績が評価され、新しい仕事を任された。
Thành tích thực tế trong quá khứ được đánh giá và tôi được giao việc mới.
ふたん
gánh nặng; phần trách nhiệm hoặc chi phí phải chịu
Bệnh và điều trị
介護をする家族の負担を減らしたい。
Tôi muốn giảm gánh nặng cho gia đình chăm sóc người bệnh.
てきよう
sự áp dụng; cho áp dụng vào trường hợp cụ thể
Bệnh và điều trị
新しい保険制度は来月から全社員に適用される。
Chế độ bảo hiểm mới được áp dụng cho toàn bộ nhân viên từ tháng sau.
てあて
sơ cứu, chăm sóc; trợ cấp, phụ cấp
Bệnh và điều trị
転んでけがをした子どもに手当てをした。
Tôi sơ cứu đứa trẻ bị thương do ngã.
つくす
dốc hết sức; dùng hết, làm trọn
Bệnh và điều trị
医師は患者の治療に力を尽くした。
Bác sĩ dốc sức điều trị cho bệnh nhân.
やくひん
dược phẩm; hóa chất
Bệnh và điều trị
危険な薬品は鍵のかかる場所に保管する。
Hóa chất nguy hiểm được bảo quản ở nơi có khóa.
さよう
tác dụng; sự hoạt động hoặc ảnh hưởng
Bệnh và điều trị
この薬には熱を下げる作用がある。
Thuốc này có tác dụng hạ sốt.
めやす
mốc tham khảo; tiêu chuẩn ước chừng
Bệnh và điều trị
一日八時間の睡眠を目安にしている。
Tôi lấy tám giờ ngủ mỗi ngày làm mức tham khảo.
ふくさよう
Tác dụng phụ
Bệnh và điều trị
薬を飲んで副作用が出たら医師に相談してください。
Nếu có tác dụng phụ sau khi uống thuốc, hãy hỏi bác sĩ.
よけい
thừa, không cần thiết; hơn mức cần; càng thêm theo chiều hướng xấu
Bệnh và điều trị
心配しすぎると余計に眠れなくなる。
Lo lắng quá sẽ càng khó ngủ hơn.
もむ
xoa bóp; chà, vò; tranh cãi
Bệnh và điều trị
固くなった肩をゆっくりもんでもらった。
Tôi được xoa bóp chậm rãi bờ vai bị cứng.
つげる
báo, thông báo; cho biết
Bệnh và điều trị
医師は家族に手術が成功したと告げた。
Bác sĩ báo cho gia đình rằng ca phẫu thuật đã thành công.
かくご
sự chuẩn bị tinh thần; quyết tâm chấp nhận hậu quả
Bệnh và điều trị
多少の失敗は覚悟して新しいことを始めた。
Tôi bắt đầu điều mới với sự chuẩn bị tinh thần cho vài thất bại.
かんびょう
Sự chăm bệnh
Bệnh và điều trị
母が入院したので、交代で看病している。
Mẹ nhập viện nên chúng tôi thay phiên chăm bệnh.
はいりょ
sự cân nhắc, lưu tâm đến người khác hoặc hoàn cảnh
Bệnh và điều trị
高齢者に配慮して階段の横に手すりを付けた。
Cân nhắc người cao tuổi, chúng tôi lắp tay vịn cạnh cầu thang.
いでん
sự di truyền
Bệnh và điều trị
目の色は親から子へ遺伝する特徴の一つだ。
Màu mắt là một đặc điểm di truyền từ cha mẹ sang con.
こくふく
Sự khắc phục, chinh phục
Bệnh và điều trị
苦手意識を克服するため毎日練習した。
Tôi luyện tập hằng ngày để khắc phục tâm lý e ngại.
りはびり
phục hồi chức năng; vật lý trị liệu
Bệnh và điều trị
手術後は週に二回リハビリを受けている。
Sau phẫu thuật, tôi phục hồi chức năng hai lần mỗi tuần.
はだ
Da
Làm đẹp
強い日差しから肌を守るため帽子をかぶった。
Tôi đội mũ để bảo vệ da khỏi nắng mạnh.
ていれ
sự chăm sóc, bảo dưỡng
Làm đẹp
毎日きちんと手入れすれば、この靴は長く使える。
Nếu chăm sóc kỹ mỗi ngày, đôi giày này có thể dùng lâu.
けあ
Sự chăm sóc
Làm đẹp
自宅で高齢者をケアする家族を支援する。
Chúng tôi hỗ trợ gia đình chăm sóc người cao tuổi tại nhà.
いじ
Sự duy trì
Làm đẹp
適度な運動で健康を維持している。
Tôi duy trì sức khỏe bằng vận động vừa phải.
きのう
chức năng; sự hoạt động
Làm đẹp
新しい装置には自動停止機能が付いている。
Thiết bị mới có chức năng tự động dừng.
かえって
Ngược lại
Làm đẹp
無理に運動すると、かえって体を痛めることがある。
Cố vận động quá sức đôi khi ngược lại làm đau cơ thể.
しげき
sự kích thích; tác động tạo phản ứng
Làm đẹp
冷たい水が肌によい刺激を与える。
Nước lạnh tạo kích thích tốt cho da.
かさかさ
khô ráp; tiếng sột soạt
Làm đẹp
冬は空気が乾燥して肌がかさかさになる。
Mùa đông không khí khô khiến da trở nên khô ráp.
ていか
sự suy giảm; hạ xuống
Làm đẹp
睡眠不足で集中力が低下している。
Thiếu ngủ khiến khả năng tập trung suy giảm.
くっきり
rõ nét; nổi bật rõ ràng
Làm đẹp
空気が澄み、遠くの山がくっきり見えた。
Không khí trong nên ngọn núi xa hiện rõ nét.
つや
độ bóng; vẻ sáng đẹp
Làm đẹp
この家具は木の自然なつやが美しい。
Đồ nội thất này có độ bóng tự nhiên của gỗ rất đẹp.
しぼう
Mỡ, chất béo
Làm đẹp
魚に含まれる脂肪には体によいものもある。
Trong chất béo ở cá cũng có loại tốt cho cơ thể.
ひまん
Béo phì
Làm đẹp
運動不足は肥満の原因の一つになる。
Thiếu vận động là một nguyên nhân gây béo phì.