一般に
いっぱんに
nói chung; thông thường
Cơ thể và sức khỏe
一般に、運動後は十分な水分が必要だ。
Nói chung, sau khi vận động cần đủ nước.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
いっぱんに
nói chung; thông thường
Cơ thể và sức khỏe
一般に、運動後は十分な水分が必要だ。
Nói chung, sau khi vận động cần đủ nước.
てくび
Cổ tay
Cơ thể và sức khỏe
転んだときに右の手首を痛めた。
Tôi bị đau cổ tay phải khi ngã.
かかと
Gót chân
Cơ thể và sức khỏe
新しい靴を履いたら、かかとが痛くなった。
Đi giày mới khiến gót chân tôi đau.
つまさき
Đầu ngón chân
Cơ thể và sức khỏe
つま先で立って棚の上の箱を取った。
Tôi kiễng đầu ngón chân để lấy hộp trên kệ.
けっかん
Huyết quản
Cơ thể và sức khỏe
運動すると血管が広がり、血流がよくなる。
Khi vận động, mạch máu giãn ra và tuần hoàn tốt hơn.
さらさら
mịn, khô và nhẹ; trôi chảy; tiếng róc rách
Cơ thể và sức khỏe
この紙は表面がさらさらしている。
Tờ giấy này có bề mặt mịn khô.
きんにく
Cơ bắp
Cơ thể và sức khỏe
毎日歩いて足の筋肉をきたえている。
Tôi đi bộ mỗi ngày để rèn cơ chân.
しょうがい
khuyết tật; trở ngại (cách viết có cân nhắc)
Cơ thể và sức khỏe
障がいの有無に関係なく利用できる施設を目指す。
Cơ sở hướng tới việc ai cũng có thể sử dụng bất kể có khuyết tật hay không.
のりこえる
vượt qua; khắc phục khó khăn
Cơ thể và sức khỏe
多くの困難を乗り越えて店を開いた。
Tôi vượt qua nhiều khó khăn để mở cửa hàng.
きずあと
vết sẹo; dấu tích của tổn thương
Cơ thể và sức khỏe
子どものころ転んでできた傷跡が腕に残っている。
Vết sẹo do ngã hồi nhỏ còn trên cánh tay tôi.
いびき
Tiếng ngáy
Cơ thể và sức khỏe
父のいびきが大きくて眠れなかった。
Tiếng ngáy của cha lớn khiến tôi không ngủ được.
からだがもつ
cơ thể đủ sức chịu đựng, tiếp tục được
Cơ thể và sức khỏe
この働き方では体が持たないので、休みを取ろう。
Cách làm việc này khiến cơ thể không chịu nổi, nên hãy nghỉ.
きゅうよう
sự nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe
Trước khi đổ bệnh
疲れがたまったので温泉で休養した。
Mệt mỏi tích tụ nên tôi nghỉ dưỡng tại suối nước nóng.
ひろう
Sự mệt mỏi, lao lực
Trước khi đổ bệnh
長時間の作業で目に疲労がたまった。
Làm việc lâu khiến mắt tích tụ mệt mỏi.
ふちょう
tình trạng không tốt; trục trặc
Trước khi đổ bệnh
機械の不調で生産が一時止まった。
Sản xuất tạm dừng do máy móc trục trặc.
たいちょう
Tình trạng cơ thể, sức khỏe
Trước khi đổ bệnh
毎朝体調を確認してから出勤する。
Mỗi sáng tôi kiểm tra tình trạng sức khỏe rồi mới đi làm.
やや
hơi; phần nào
Trước khi đổ bệnh
去年に比べて売り上げがやや増えた。
So với năm ngoái, doanh thu tăng nhẹ.
ねごこち
cảm giác thoải mái hay khó chịu khi nằm ngủ
Trước khi đổ bệnh
この布団は柔らかくて寝心地がいい。
Chiếc đệm này mềm và nằm rất dễ chịu.
たいした
đáng kể; nghiêm trọng, lớn lao
Trước khi đổ bệnh
少し転んだだけで、大したけがではない。
Tôi chỉ ngã nhẹ, không phải chấn thương nghiêm trọng.
ねんのため
để chắc chắn; phòng khi cần
Trước khi đổ bệnh
念のため、出発前に予約をもう一度確認した。
Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ trước khi xuất phát.
つういん
đi khám hoặc điều trị ngoại trú định kỳ
Trước khi đổ bệnh
治療のため週に一度病院へ通院している。
Tôi đến bệnh viện mỗi tuần một lần để điều trị.
れんとげん
X-quang
Trước khi đổ bệnh
胸の痛みがあり、病院でレントゲンを撮った。
Tôi bị đau ngực nên chụp X-quang tại bệnh viện.
さらに
Hơn nữa
Trước khi đổ bệnh
基本を理解したら、さらに難しい問題に進もう。
Khi hiểu phần cơ bản, hãy chuyển sang bài khó hơn nữa.
おとろえる
suy yếu; sa sút
Trước khi đổ bệnh
年齢とともに筋力がおとろえるのを防ぎたい。
Tôi muốn ngăn cơ lực suy yếu theo tuổi tác.
きたえる
rèn luyện; tôi luyện
Trước khi đổ bệnh
毎朝走って心肺機能をきたえている。
Tôi chạy mỗi sáng để rèn chức năng tim phổi.
てきど
vừa phải; mức thích hợp
Trước khi đổ bệnh
健康のためには適度な運動が必要だ。
Vì sức khỏe cần vận động ở mức vừa phải.
よぼう
Sự phòng chống, ngừa
Trước khi đổ bệnh
手洗いは感染症の予防に役立つ。
Rửa tay giúp phòng bệnh truyền nhiễm.
ほきゅう
sự bổ sung, tiếp tế
Trước khi đổ bệnh
運動中はこまめに水分を補給してください。
Trong khi vận động, hãy thường xuyên bổ sung nước.
ふそく
Sự thiếu
Trước khi đổ bệnh
野菜不足を補うため、毎朝サラダを食べている。
Tôi ăn salad mỗi sáng để bù thiếu rau.
さぷりめんと
thực phẩm bổ sung
Trước khi đổ bệnh
食事だけで足りない栄養をサプリメントで補う。
Tôi bổ sung bằng thực phẩm chức năng những chất dinh dưỡng không đủ từ bữa ăn.
とりもどす
lấy lại; giành lại
Trước khi đổ bệnh
十分に休んで元の体調を取り戻した。
Tôi nghỉ ngơi đầy đủ và lấy lại thể trạng ban đầu.
わくちん
Vắc-xin
Trước khi đổ bệnh
海外へ行く前に必要なワクチンを接種した。
Tôi tiêm vắc-xin cần thiết trước khi ra nước ngoài.
かにゅう
tham gia; gia nhập một tổ chức hoặc chế độ
Trước khi đổ bệnh
就職後、会社の健康保険に加入した。
Sau khi đi làm, tôi tham gia bảo hiểm y tế của công ty.
いし
Bác sỹ
Trước khi đổ bệnh
症状が続く場合は早めに医師に相談してください。
Nếu triệu chứng kéo dài, hãy sớm trao đổi với bác sĩ.
くれぐれも
nhất định; hết sức lưu ý (dùng để nhắc nhở nhiều lần)
Trước khi đổ bệnh
帰り道は、くれぐれも車に気をつけてください。
Trên đường về, nhất định hãy cẩn thận xe cộ.
ぐたいてき
Một cách cụ thể, chi tiết
Triệu chứng bệnh
変更点を具体的な例とともに説明した。
Tôi giải thích điểm thay đổi cùng ví dụ cụ thể.
ていど
Mức độ
Triệu chứng bệnh
症状の程度によって治療方法が異なる。
Phương pháp điều trị khác nhau tùy mức độ triệu chứng.
ぼうっと
lơ mơ, thẫn thờ; mờ nhạt
Triệu chứng bệnh
寝不足で朝から頭がぼうっとしている。
Thiếu ngủ khiến đầu tôi lơ mơ từ sáng.
ふらふら
choáng váng; lảo đảo; do dự, không ổn định
Triệu chứng bệnh
急に立ち上がったら、ふらふらした。
Khi đột ngột đứng dậy, tôi thấy choáng váng.
いしき
Ý thức, sự nhận biết
Triệu chứng bệnh
事故の直後、一時意識を失った。
Ngay sau tai nạn, tôi tạm mất ý thức.
しゃがむ
ngồi xổm; khom người xuống
Triệu chứng bệnh
床に落ちた鍵を拾うためにしゃがんだ。
Tôi ngồi xổm xuống để nhặt chìa khóa rơi trên sàn.
しや
tầm nhìn; phạm vi quan sát hoặc suy nghĩ
Triệu chứng bệnh
帽子で視野が狭くならないよう注意した。
Tôi chú ý để mũ không làm hẹp tầm nhìn.
こきゅう
Hô hấp, hít thở
Triệu chứng bệnh
緊張したときは深く呼吸すると落ち着く。
Khi căng thẳng, hít thở sâu sẽ bình tĩnh lại.
つまる
bị tắc, nghẹt; đầy kín; dồn lại
Triệu chứng bệnh
鼻が詰まって息がしにくい。
Mũi bị nghẹt khiến tôi khó thở.
たえる
Chịu đựng
Triệu chứng bệnh
この素材は高い温度にも耐えられる。
Vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao.
べんぴ
táo bón
Triệu chứng bệnh
運動不足のためか、最近便秘ぎみだ。
Có lẽ do thiếu vận động nên gần đây tôi hơi táo bón.
ぎみ
hơi có dấu hiệu, có vẻ; thiên về
Triệu chứng bệnh
少し風邪気味なので今日は早く休む。
Tôi hơi có dấu hiệu cảm nên hôm nay sẽ nghỉ sớm.
さむけ
Sự ớn lạnh, cơn ớn lạnh
Triệu chứng bệnh
急に寒気がして熱を測った。
Tôi đột nhiên thấy ớn lạnh nên đo nhiệt độ.