否定
ひてい
Sự phủ định
Thế giới, môi trường
彼はそのうわさをはっきり否定した。
Anh ấy phủ nhận rõ ràng tin đồn đó.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
ひてい
Sự phủ định
Thế giới, môi trường
彼はそのうわさをはっきり否定した。
Anh ấy phủ nhận rõ ràng tin đồn đó.
いみん
người di cư, nhập cư; sự di cư
Thế giới, môi trường
この町には多くの移民とその家族が暮らしている。
Nhiều người nhập cư và gia đình họ sống ở thị trấn này.
みかた
cách nhìn; quan điểm
Thế giới, môi trường
立場が変われば問題の見方も変わる。
Khi lập trường thay đổi, cách nhìn vấn đề cũng thay đổi.
けんり
quyền; quyền lợi hợp pháp
Thế giới, môi trường
すべての子どもには教育を受ける権利がある。
Mọi trẻ em đều có quyền được giáo dục.
しえん
sự hỗ trợ; chi viện
Thế giới, môi trường
国際機関が食料と医療の支援を行った。
Tổ chức quốc tế cung cấp hỗ trợ lương thực và y tế.
うえる
đói; khao khát
Thế giới, môi trường
世界には十分な食料がなく飢えている人がいる。
Trên thế giới có người đang đói vì không đủ lương thực.
しめる
chiếm; giữ một tỷ lệ hoặc vị trí
Thế giới, môi trường
この地域は国土の約三割を占める。
Khu vực này chiếm khoảng 30% lãnh thổ.
かつて
trước đây; từng có lần
Thế giới, môi trường
この建物はかつて学校として使われていた。
Tòa nhà này trước đây từng được dùng làm trường học.
しゅちょう
sự khẳng định; chủ trương, ý kiến
Thế giới, môi trường
住民は計画の見直しを強く主張した。
Người dân mạnh mẽ khẳng định cần xem xét lại kế hoạch.
こうしょう
sự đàm phán; thương lượng
Thế giới, môi trường
両社は価格について長時間交渉した。
Hai công ty đàm phán lâu về giá.
ひかく
Sự so sánh
Thế giới, môi trường
三つの商品を価格と機能で比較した。
Tôi so sánh ba sản phẩm theo giá và chức năng.
きき
khủng hoảng; tình thế nguy hiểm
Thế giới, môi trường
会社は経営の危機を乗り越えた。
Công ty vượt qua khủng hoảng kinh doanh.
てろ
khủng bố; hành vi khủng bố
Thế giới, môi trường
空港ではテロを防ぐため警備が強化された。
An ninh sân bay được tăng cường để ngăn khủng bố.
ひげき
Thảm kịch, bi kịch
Thế giới, môi trường
同じ悲劇を二度と繰り返してはならない。
Không được để thảm kịch tương tự lặp lại lần nữa.
げんに
thực tế là; quả thật hiện đang
Thế giới, môi trường
現にこの地域では事故が増えている。
Thực tế là tai nạn đang tăng ở khu vực này.
しょうしか
tình trạng tỷ lệ sinh giảm, ngày càng ít trẻ em
Thế giới, môi trường
少子化の影響で学校の数が減っている。
Số trường học giảm do ảnh hưởng của tình trạng ít trẻ em.
おもに
chủ yếu; phần lớn
Thế giới, môi trường
この商品は主に若い世代に利用されている。
Sản phẩm này chủ yếu được thế hệ trẻ sử dụng.
かんきょう
Môi trường
Thế giới, môi trường
子どもが安心して学べる環境を整えたい。
Tôi muốn tạo môi trường trẻ em có thể yên tâm học tập.
おんだんか
sự ấm lên; hiện tượng nóng lên toàn cầu
Thế giới, môi trường
地球温暖化によって海面が上昇している。
Mực nước biển tăng do hiện tượng nóng lên toàn cầu.
かいはつ
sự phát triển, khai thác; nghiên cứu tạo ra
Thế giới, môi trường
地域の資源を生かして新商品を開発した。
Chúng tôi phát triển sản phẩm mới bằng cách tận dụng tài nguyên địa phương.
ちょうさ
Điều tra, khảo sát
Thế giới, môi trường
利用者を対象に満足度を調査した。
Chúng tôi khảo sát mức hài lòng của người dùng.
えねるぎー
Năng lượng
Thế giới, môi trường
太陽のエネルギーを電気に変える。
Biến năng lượng mặt trời thành điện.
むげん
vô hạn; không có giới hạn
Thế giới, môi trường
自然の資源は決して無限ではない。
Tài nguyên thiên nhiên tuyệt đối không vô hạn.
せつでん
Sự tiết kiệm điện
Thế giới, môi trường
夏は家庭でも節電を心がけている。
Mùa hè, gia đình tôi cũng chú ý tiết kiệm điện.
えこ
sinh thái; thân thiện môi trường
Thế giới, môi trường
環境に配慮したエコな商品を選んだ。
Tôi chọn sản phẩm thân thiện với môi trường.
しょうえね
tiết kiệm năng lượng
Thế giới, môi trường
古い設備を省エネ型に交換した。
Chúng tôi thay thiết bị cũ bằng loại tiết kiệm năng lượng.
おせん
Sự ô nhiễm
Thế giới, môi trường
工場排水による川の汚染が問題になった。
Ô nhiễm sông do nước thải nhà máy đã trở thành vấn đề.
めんせき
Diện tích
Thế giới, môi trường
この公園は東京ドーム三個分の面積がある。
Công viên này có diện tích bằng ba sân Tokyo Dome.
まもる
bảo vệ; giữ gìn; tuân thủ
Thế giới, môi trường
自然を守るため、ごみを持ち帰ろう。
Hãy mang rác về để bảo vệ thiên nhiên.
ひとがら
nhân cách; tính tình thể hiện ra bên ngoài
Tính cách
彼は穏やかな人柄で皆に信頼されている。
Anh ấy được mọi người tin tưởng nhờ tính tình ôn hòa.
せいしつ
tính chất; bản tính
Tính cách
この金属には熱を通しやすい性質がある。
Kim loại này có tính chất dễ dẫn nhiệt.
むく
hướng về; phù hợp với
Tính cách
人と話すのが好きな彼は営業の仕事に向いている。
Anh ấy thích trò chuyện nên phù hợp công việc kinh doanh.
おんこう
ôn hòa; hiền hậu
Tính cách
新しい先生は温厚で話しやすい人だ。
Giáo viên mới ôn hòa và dễ nói chuyện.
しゃこうてき
Có tính xã giao
Tính cách
姉は社交的で、初対面の人ともすぐ仲よくなる。
Chị tôi có tính xã giao và nhanh thân với người mới gặp.
かっぱつ
sôi nổi; hoạt bát, năng động
Tính cách
昼休みには活発な意見交換が行われた。
Giờ nghỉ trưa đã diễn ra trao đổi ý kiến sôi nổi.
がんこ
bướng bỉnh; ngoan cố
Tính cách
父は一度決めたら考えを変えない頑固な人だ。
Cha tôi là người bướng bỉnh, đã quyết thì không đổi ý.
そぼく
mộc mạc; giản dị, chất phác
Tính cách
田舎での素朴な暮らしに魅力を感じる。
Tôi thấy hấp dẫn bởi cuộc sống mộc mạc ở nông thôn.
むじゃき
ngây thơ; hồn nhiên, không ác ý
Tính cách
子どもたちは無邪気に笑いながら遊んでいる。
Trẻ em vừa chơi vừa cười hồn nhiên.
けんきょ
Khiêm nhường, khiêm tốn
Tính cách
成功しても謙虚な態度を忘れてはいけない。
Dù thành công cũng không được quên thái độ khiêm tốn.
むくち
ít nói; kín tiếng
Tính cách
弟は無口だが、必要なことはきちんと話す。
Em trai tôi ít nói nhưng nói rõ những điều cần thiết.
ひとみしり
rụt rè với người lạ; nhút nhát khi mới gặp
Tính cách
娘は人見知りで、初対面の人とは話せない。
Con gái tôi nhút nhát với người lạ và không nói được với người mới gặp.
おくびょう
nhát gan; tính rụt rè
Tính cách
おく病な犬で、大きな音を聞くと隠れてしまう。
Chú chó nhát gan nên nghe tiếng lớn là trốn.
だいたん
Bạo dạn, táo bạo
Tính cách
彼女は大胆な色使いで作品を仕上げた。
Cô ấy hoàn thiện tác phẩm với cách dùng màu táo bạo.
なれなれしい
suồng sã quá mức; tỏ ra quá thân mật
Tính cách
初対面なのになれなれしい態度を取られて困った。
Mới gặp lần đầu mà người đó cư xử quá suồng sã khiến tôi khó xử.
あつかましい
trơ trẽn; mặt dày, không biết ngại
Tính cách
順番を無視するなんて厚かましい人だ。
Phớt lờ thứ tự đúng là người trơ trẽn.
よくばり
tham lam; người muốn lấy quá nhiều
Tính cách
欲張りすぎると大切なものまで失うことがある。
Quá tham lam đôi khi sẽ mất cả điều quan trọng.
ねばりづよい
kiên trì; bền bỉ không bỏ cuộc
Tính cách
彼は粘り強く交渉を続け、合意に達した。
Anh ấy kiên trì đàm phán và đạt thỏa thuận.
おおざっぱ
đại khái; sơ sài, không chi tiết
Tính cách
大ざっぱな計画では必要な費用が分からない。
Với kế hoạch quá đại khái thì không biết được chi phí cần thiết.