街
まち
Phố, khu phố, thị trấn
Phố xá
この街は古い建物と新しい店が共存している。
Khu phố này có các tòa nhà cũ và cửa hàng mới cùng tồn tại.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
まち
Phố, khu phố, thị trấn
Phố xá
この街は古い建物と新しい店が共存している。
Khu phố này có các tòa nhà cũ và cửa hàng mới cùng tồn tại.
とし
Thành phố, đô thị
Phố xá
人口が都市に集中し、地方の人手が不足している。
Dân số tập trung ở đô thị khiến địa phương thiếu nhân lực.
したまち
Khu phố cổ, phố cổ
Phố xá
下町には、昔ながらの商店や工場が残っている。
Khu phố bình dân cũ vẫn còn những cửa hàng và xưởng truyền thống.
とち
Đất, đất đai
Phố xá
駅前の土地を利用して、新しい図書館を建てる。
Người ta dùng khu đất trước ga để xây thư viện mới.
かっき
sức sống; sự sôi nổi, nhộn nhịp
Phố xá
祭りの日は商店街が活気にあふれている。
Vào ngày lễ hội, phố mua sắm tràn đầy sức sống.
ひとどおり
lượng người qua lại
Phố xá
夜になると、この通りは人通りが少なくなる。
Khi đêm xuống, con phố này ít người qua lại.
たえる
ngừng, dứt; biến mất hoàn toàn
Phố xá
店を閉めてからも、客からの問い合わせが絶えなかった。
Ngay cả sau khi đóng cửa, các cuộc hỏi từ khách vẫn không dứt.
さか
Dốc
Phố xá
この先は急な坂が続くので、自転車では大変だ。
Phía trước là dốc cao kéo dài nên đi xe đạp rất vất vả.
あたり
Xung quanh, quanh
Phố xá
駅の辺りで、便利なホテルを探した。
Tôi tìm khách sạn tiện lợi quanh khu vực nhà ga.
ふきん
Khu vực lân cận, gần
Phố xá
事故現場付近では、道路が混雑している。
Đường sá đông đúc quanh khu vực hiện trường tai nạn.
じゅうたく
Nhà ở
Phố xá
古い住宅を改修し、若い家族に貸し出した。
Ngôi nhà cũ được sửa và cho gia đình trẻ thuê.
ちく
Khu vực
Phố xá
この地区では、毎年秋に大きな祭りが開かれる。
Khu vực này tổ chức lễ hội lớn mỗi mùa thu.
えりあ
Vùng, khu vực
Phố xá
駅周辺は禁煙エリアに指定されている。
Khu vực quanh ga được chỉ định là vùng cấm hút thuốc.
ちゅうかん
phần giữa; trung gian
Phố xá
東京と大阪の中間にある町で休憩した。
Tôi nghỉ tại thị trấn nằm giữa Tokyo và Osaka.
さかい
ranh giới; điểm chuyển tiếp
Phố xá
二つの県の境には、高い山が連なっている。
Ở ranh giới hai tỉnh có dãy núi cao nối tiếp nhau.
ななめ
chéo, nghiêng; theo đường chéo
Phố xá
駅を出て、斜め右に進むと銀行があります。
Ra khỏi ga rồi đi chéo sang phải sẽ thấy ngân hàng.
ちゅうせん
Sự bốc thăm
Phố xá
応募者が多かったため、抽選で参加者を決めた。
Vì có nhiều người đăng ký nên người tham gia được chọn bằng bốc thăm.
ひなん
Sự lánh nạn
Phố xá
火災が発生し、住民は近くの学校へ避難した。
Hỏa hoạn xảy ra và người dân sơ tán đến trường gần đó.
くんれん
Sự huấn luyện, tập huấn
Phố xá
地震に備えて、地域で避難訓練を行った。
Khu vực tổ chức diễn tập sơ tán để phòng động đất.
みまわる
Nhìn quanh, theo dõi
Phố xá
警備員が夜間に建物の中を見回っている。
Nhân viên bảo vệ tuần tra trong tòa nhà vào ban đêm.
きずく
Xây dựng
Phố xá
住民との信頼関係を築くには時間がかかる。
Cần thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với người dân.
けんとう
ước đoán; dấu hiệu hoặc phương hướng dự kiến
Phố xá
修理にいくらかかるのか、まったく見当がつかない。
Tôi hoàn toàn không đoán được sửa chữa sẽ tốn bao nhiêu.
らくがき
Sự viết, vẽ bậy
Phố xá
公園の壁に書かれた落書きを消した。
Tôi xóa hình vẽ bậy trên tường công viên.
きょうか
Sự đẩy mạnh
Phố xá
事故を減らすため、交差点の安全対策を強化した。
Để giảm tai nạn, các biện pháp an toàn ở giao lộ được tăng cường.
じちたい
Tổ chức tự trị, tự quản
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
自治体は住民向けの防災情報を発信している。
Chính quyền địa phương phát thông tin phòng chống thiên tai cho người dân.
ちじ
Người đứng đầu tỉnh, tỉnh trưởng
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
県知事は記者会見で新しい方針を説明した。
Tỉnh trưởng giải thích chính sách mới trong họp báo.
こたえる
đáp ứng; đáp lại kỳ vọng hoặc yêu cầu
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
市は住民の要望に応えて、バスを増便した。
Thành phố đáp ứng yêu cầu của người dân bằng cách tăng chuyến xe buýt.
じゅうみん
Người dân, dân cư
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
工事について、近隣の住民に説明会を開いた。
Một buổi giải thích về công trình được tổ chức cho cư dân lân cận.
みぶんしょうめいしょ
giấy chứng minh, thẻ căn cước
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
受付で身分証明書を提示してください。
Hãy xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy tiếp nhận.
せいねんがっぴ
Ngày tháng năm sinh
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
申込書に氏名と生年月日を正確に記入した。
Tôi ghi chính xác họ tên và ngày tháng năm sinh vào đơn.
しょめい
Sự ký tên, chữ ký
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
内容を確認してから、書類の最後に署名した。
Sau khi kiểm tra nội dung, tôi ký tên ở cuối giấy tờ.
しゅうせい
Sự chỉnh sửa, sửa
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
誤って入力した住所を、画面上で修正した。
Tôi sửa địa chỉ nhập sai trên màn hình.
ねんきん
Lương hưu, tiền trợ cấp về hưu
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
退職後の生活に備えて、年金制度を調べている。
Tôi tìm hiểu chế độ lương hưu để chuẩn bị cuộc sống sau nghỉ việc.
しせつ
cơ sở hoặc công trình phục vụ một mục đích
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
この施設は、地域の人なら無料で利用できる。
Cơ sở này người dân địa phương có thể sử dụng miễn phí.
ろっかー
Tủ có khóa, tủ cất đồ
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
貴重品は鍵のかかるロッカーに入れてください。
Hãy để đồ quý giá vào tủ có khóa.
けんちく
kiến trúc; việc xây dựng
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
この寺は、伝統的な建築様式で知られている。
Ngôi chùa này nổi tiếng với phong cách kiến trúc truyền thống.
りにゅーある
sự đổi mới, cải tạo hoặc làm mới
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
駅前の広場がリニューアルされ、明るくなった。
Quảng trường trước ga được đổi mới và trở nên sáng sủa.
ちかづける
Cho (~) đến gần
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
机を窓に近づけると、手元が明るくなった。
Khi đưa bàn lại gần cửa sổ, chỗ làm việc sáng hơn.
ふくし
Phúc lợi
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
高齢者や子どもの福祉を支える制度が必要だ。
Cần có chế độ hỗ trợ phúc lợi cho người cao tuổi và trẻ em.
ねんど
Năm tài khoá
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
来年度の予算案が議会に提出された。
Dự thảo ngân sách năm tài khóa tới đã được trình lên hội đồng.
こうたい
Sự thay phiên, đổi phiên
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
担当者が二時間ごとに交替して受付を行う。
Người phụ trách thay phiên mỗi hai giờ để trực quầy.
しゅうしゅう
sự thu thập, thu gom
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
市は住民からごみに関する意見を収集した。
Thành phố thu thập ý kiến của người dân về rác thải.
はいふ
Sự phân phối, phân phát
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
駅前で防災についての資料を配布した。
Tài liệu về phòng chống thiên tai được phát trước ga.
しょり
xử lý
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
集めたデータを順番に処理します。
Tôi xử lý dữ liệu đã thu thập theo thứ tự.
じゅよう
Nhu cầu
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
高齢者向けの住宅は、今後さらに需要が高まるだろう。
Nhu cầu nhà ở cho người cao tuổi có lẽ sẽ tăng hơn nữa.
ていきょう
Sự cung cấp
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
自治体は災害時に必要な情報を住民へ提供する。
Chính quyền địa phương cung cấp thông tin cần thiết cho dân khi có thiên tai.
ようと
mục đích sử dụng; công dụng
Ủy ban (Văn phòng Nhà nước)
この部屋は会議や研修など、さまざまな用途に使える。
Phòng này có thể dùng cho nhiều mục đích như họp và đào tạo.
こきょう
Quê hương, quê nhà
Quê hương
久しぶりに故郷へ帰り、昔の友人に会った。
Tôi trở về quê sau thời gian dài và gặp bạn cũ.