地元
じもと
Địa phương, bản địa, bản xứ
Quê hương
地元で採れた野菜を使った料理が人気だ。
Món ăn dùng rau thu hoạch tại địa phương rất được ưa chuộng.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
じもと
Địa phương, bản địa, bản xứ
Quê hương
地元で採れた野菜を使った料理が人気だ。
Món ăn dùng rau thu hoạch tại địa phương rất được ưa chuộng.
はなれる
Rời xa, cách xa
Quê hương
仕事のため、二十年間暮らした町を離れた。
Vì công việc, tôi rời thị trấn đã sống hai mươi năm.
つかむ
nắm, chộp; nắm bắt
Quê hương
新しい仕事の流れを早くつかむことが大切だ。
Điều quan trọng là nhanh chóng nắm bắt quy trình công việc mới.
きせい
Sự về quê
Quê hương
年末は家族と過ごすため、三日間帰省する。
Cuối năm tôi về quê ba ngày để ở cùng gia đình.
あくせす
khả năng tiếp cận; đường đi; truy cập
Quê hương
この村は駅からのアクセスが不便だ。
Việc đi lại từ ga đến ngôi làng này không thuận tiện.
かいぜん
Sự cải thiện, làm cho tốt lên
Quê hương
住民の意見を取り入れ、公共交通を改善した。
Giao thông công cộng được cải thiện bằng cách tiếp thu ý kiến người dân.
ぎょうじ
Sự kiện
Quê hương
地域の伝統行事に、若者も積極的に参加している。
Người trẻ cũng tích cực tham gia sự kiện truyền thống của địa phương.
はるか
xa xôi; vượt xa, hơn hẳn
Quê hương
山の上から、はるか遠くの海まで見渡せた。
Từ trên núi có thể nhìn xa tới tận biển.
ほこり
Sự tự hào
Quê hương
自分の故郷の文化を、心から誇りに思う。
Tôi thật lòng tự hào về văn hóa quê hương mình.
のる
được đăng, được ghi hoặc xuất hiện trên phương tiện
Quê hương
私の故郷を紹介する記事が、雑誌に載った。
Bài viết giới thiệu quê tôi đã được đăng trên tạp chí.
せんでん
Sự quảng cáo, tuyên truyền
Quê hương
観光客を増やすため、地域の魅力を動画で宣伝した。
Để tăng du khách, người ta quảng bá sức hấp dẫn của địa phương bằng video.
さくせい
Sự soạn thảo, tạo, làm
Quê hương
調査結果をまとめて、詳しい報告書を作成した。
Tôi tổng hợp kết quả khảo sát và lập báo cáo chi tiết.
みなれる
Nhìn quen, quen thuộc
Quê hương
見慣れた故郷の景色を見ると、気持ちが落ち着く。
Nhìn cảnh quê quen thuộc khiến tôi thấy bình yên.
きんこう
Ngoại ô
Quê hương
都市の近郊に住み、電車で中心部へ通勤している。
Tôi sống ở ngoại ô đô thị và đi tàu vào trung tâm làm việc.
えがく
Vẽ, miêu tả
Quê hương
作家は作品の中で、故郷の美しい自然を描いた。
Nhà văn miêu tả thiên nhiên tươi đẹp quê hương trong tác phẩm.
わかもの
giới trẻ, thanh niên
Quê hương
地域を活性化するには、若者の意見が欠かせない。
Ý kiến của giới trẻ là không thể thiếu để làm sống lại địa phương.
ゆーたーん
quay đầu; trở về quê sinh sống sau thời gian ở đô thị
Quê hương
都会で経験を積んだあと、故郷へUターンした。
Sau khi tích lũy kinh nghiệm ở thành phố, tôi trở về quê sinh sống.
いきき
sự đi lại qua lại
Quê hương
二つの町の間では、人や物の行き来が盛んだ。
Giữa hai thị trấn có sự đi lại nhộn nhịp của người và hàng hóa.
になう
gánh vác; đảm nhận trách nhiệm
Quê hương
若い世代が、地域の将来を担っていく。
Thế hệ trẻ sẽ gánh vác tương lai của địa phương.
いきさき
Nơi đi đến
Giao thông
切符を買う前に、電車の行き先を確かめた。
Trước khi mua vé, tôi kiểm tra điểm đến của tàu.
ほうめん
hướng; phương diện hoặc khu vực
Giao thông
京都方面へ向かう電車は、二番線から出ます。
Tàu hướng về Kyoto khởi hành từ sân ga số hai.
いきかえり
lúc đi và về; hành trình hai chiều
Giao thông
通勤の行き帰りに、駅前の店で買い物をする。
Trên đường đi và về lúc đi làm, tôi mua sắm ở cửa hàng trước ga.
おうだん
sự băng qua, đi ngang qua
Giao thông
道路を横断するときは、左右をよく確認してください。
Khi băng qua đường, hãy quan sát kỹ hai bên.
つうこう
sự đi qua; lưu thông
Giao thông
工事中のため、この道は車両の通行が禁止されている。
Do đang thi công, xe cộ bị cấm lưu thông trên đường này.
ほこうしゃ
Người đi bộ
Giao thông
交差点では、歩行者を優先して運転してください。
Ở giao lộ, hãy lái xe ưu tiên người đi bộ.
たえず
liên tục; không ngừng
Giao thông
大通りには、朝から車が絶えず走っている。
Trên đường lớn, xe cộ chạy không ngừng từ sáng.
しゅだん
phương tiện; biện pháp, cách thức
Giao thông
目的地へ行くための最も便利な交通手段を調べた。
Tôi tìm phương tiện giao thông thuận tiện nhất để đến nơi.
こうきょう
công cộng; thuộc về xã hội nói chung
Giao thông
環境のため、できるだけ公共の交通機関を利用しよう。
Vì môi trường, hãy cố gắng sử dụng phương tiện công cộng.
うんちん
Tiền cước, phí vận chuyển
Giao thông
来月から、一部の路線で電車の運賃が上がる。
Từ tháng tới, giá vé tàu sẽ tăng ở một số tuyến.
つかまる
bám, nắm; bị bắt hoặc mắc vào
Giao thông
電車が揺れるので、手すりにつかまってください。
Tàu rung lắc nên hãy bám vào tay vịn.
あなうんす
thông báo; lời phát thanh thông báo
Giao thông
駅のアナウンスで、電車の遅れを知った。
Tôi biết tàu trễ qua thông báo ở ga.
みあわせる
tạm hoãn, đình lại; nhìn nhau
Giao thông
強風のため、電車は運転を見合わせている。
Do gió mạnh, tàu đang tạm hoãn chạy.
みだれる
bị rối, mất trật tự hoặc sai lệch
Giao thông
事故の影響で、朝から電車のダイヤが乱れている。
Do ảnh hưởng tai nạn, lịch tàu rối loạn từ sáng.
さいかい
Sự bắt đầu lại
Giao thông
安全が確認され、止まっていた電車が運転を再開した。
Sau khi xác nhận an toàn, tàu bị dừng đã chạy lại.
あいしーかーど
Thẻ IC
Giao thông
改札口でICカードを機械にタッチして入場した。
Tôi chạm thẻ IC vào máy ở cổng soát vé để vào ga.
めんきょ
giấy phép; sự cấp phép
Giao thông
海外で運転するには、国際免許が必要だ。
Để lái xe ở nước ngoài cần giấy phép quốc tế.
さゆう
trái và phải; chi phối, ảnh hưởng
Giao thông
道を渡る前に、左右をよく見てください。
Trước khi qua đường, hãy nhìn kỹ trái phải.
ちょくせん
Đường thẳng
Giao thông
この道路は、海までまっすぐな直線になっている。
Con đường này là một đường thẳng chạy tới biển.
なだらか
thoai thoải; êm và không dốc gấp
Giao thông
この先はなだらかな坂なので、歩きやすい。
Phía trước là dốc thoải nên dễ đi bộ.
かんかく
khoảng cách; khoảng thời gian giữa hai điểm
Giao thông
車間の間隔を十分に取り、安全に運転する。
Giữ đủ khoảng cách giữa các xe và lái an toàn.
すむーず
Trôi chảy, thuận lợi
Giao thông
手続きがスムーズに進み、予定より早く終わった。
Thủ tục diễn ra suôn sẻ và kết thúc sớm hơn dự kiến.
さす
Chỉ
Giao thông
案内板の矢印は、駅の出口を指している。
Mũi tên trên bảng hướng dẫn chỉ lối ra nhà ga.
のろのろ
Chầm chậm, chậm chạp, lờ đờ
Giao thông
前の車がのろのろ走っていて、道路が混んでいる。
Xe phía trước chạy chậm khiến đường bị ùn.
ぐるぐる
Loanh quanh, xoay
Giao thông
道に迷い、同じ場所をぐるぐる回ってしまった。
Tôi lạc đường và cứ quay vòng quanh cùng một chỗ.
ぱんく
lốp bị thủng hoặc xẹp
Giao thông
自転車のタイヤがパンクしたので、店で直してもらった。
Lốp xe đạp bị thủng nên tôi nhờ cửa hàng sửa.
しんちょう
Thận trọng
Giao thông
危険な道では、いつも以上に慎重に運転する。
Trên đường nguy hiểm, tôi lái xe thận trọng hơn bình thường.
きをぬく
Lơ là, lơ đãng, bất cẩn
Giao thông
目的地に着くまでは、決して気を抜いてはいけない。
Cho đến khi tới đích, tuyệt đối không được lơ là.
せいさん
Sự sản xuất
Các ngành công nghiệp
この工場では、毎日千台の部品を生産している。
Nhà máy này sản xuất một nghìn linh kiện mỗi ngày.