供給
きょうきゅう
Sự cung cấp
Các ngành công nghiệp
需要に合わせて、必要な量の商品を供給する。
Cung cấp lượng hàng cần thiết phù hợp với nhu cầu.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
きょうきゅう
Sự cung cấp
Các ngành công nghiệp
需要に合わせて、必要な量の商品を供給する。
Cung cấp lượng hàng cần thiết phù hợp với nhu cầu.
さいばい
Sự trồng trọt
Các ngành công nghiệp
この地域では、温暖な気候を生かして果物を栽培している。
Khu vực này trồng trái cây nhờ khí hậu ấm áp.
のうか
Nông dân
Các ngành công nghiệp
近年、後継者が見つからず困っている農家が多い。
Gần đây có nhiều hộ nông dân khó khăn vì không tìm được người kế nghiệp.
さくもつ
Hoa màu, cây trồng
Các ngành công nghiệp
長雨の影響で、今年は農作物の収穫量が減った。
Do mưa kéo dài, sản lượng cây trồng năm nay giảm.
ぎょぎょう
Ngư nghiệp, nghề chài lưới
Các ngành công nghiệp
この町では、昔から漁業が盛んだ。
Thị trấn này từ xưa đã phát triển nghề cá.
さかえる
Phồn vinh, hưng thịnh
Các ngành công nghiệp
港が整備されると、町は貿易で栄えた。
Khi cảng được hoàn thiện, thị trấn phồn thịnh nhờ thương mại.
ふきゅう
Sự phổ cập, phổ biến
Các ngành công nghiệp
スマートフォンの普及で、生活の仕方が大きく変わった。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi lớn cách sống.
きゅうぞう
Sự tăng nhanh, tăng đột ngột
Các ngành công nghiệp
観光客の数が急増し、ホテルが不足している。
Số du khách tăng đột ngột khiến khách sạn thiếu hụt.
じょうしょ
cảm xúc, nét trữ tình; bầu không khí đặc trưng
Các ngành công nghiệp
古い町並みには、独特の情緒が感じられる。
Có thể cảm nhận nét tình cảm đặc biệt trong dãy phố cổ.
こうじょう
Sự tăng cường, nâng cao
Các ngành công nghiệp
研修を重ね、社員の技術力が向上した。
Qua nhiều đợt đào tạo, năng lực kỹ thuật của nhân viên đã nâng cao.
こうせい
Sự hình thành, tạo thành
Các ngành công nghiệp
このチームは、異なる分野の専門家で構成されている。
Đội này được cấu thành từ chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực.
じゅうし
Sự xem trọng
Các ngành công nghiệp
会社は利益だけでなく、製品の安全性も重視している。
Công ty coi trọng không chỉ lợi nhuận mà cả độ an toàn sản phẩm.
ていあん
đề án, đề xuất
Các ngành công nghiệp
会議で、作業時間を短くする方法を提案した。
Tôi đề xuất phương pháp rút ngắn thời gian làm việc trong cuộc họp.
けんとう
Sự cân nhắc, nghiên cứu, bàn thảo
Các ngành công nghiệp
新しい制度を導入できるか、委員会で検討している。
Ủy ban đang cân nhắc liệu có thể áp dụng chế độ mới không.
ふかけつ
Không thể thiếu
Các ngành công nghiệp
安定した電力は、現代の生活に不可欠だ。
Nguồn điện ổn định là không thể thiếu cho cuộc sống hiện đại.
さまたげる
Gây trở ngại, ảnh hưởng
Các ngành công nghiệp
道路工事が、地域の交通を妨げている。
Công trình đường bộ đang cản trở giao thông khu vực.
はえる
Mọc
Các ngành công nghiệp
庭の隅に、見たことのない草が生えてきた。
Một loại cỏ chưa từng thấy mọc ở góc vườn.
いちじるしい
Đáng kể
Các ngành công nghiệp
この地域では、人口の減少が著しい。
Ở khu vực này, dân số giảm đáng kể.
さんこう
sự tham khảo; điều dùng làm căn cứ
Các ngành công nghiệp
旅行の計画を立てる際に、友人の意見を参考にした。
Khi lập kế hoạch du lịch, tôi tham khảo ý kiến của bạn.
りすく
Rủi ro
Các ngành công nghiệp
海外への投資には、為替が変動するリスクがある。
Đầu tư ra nước ngoài có rủi ro tỷ giá biến động.
げんち
tại chỗ; tại địa phương; nơi sở tại
Các ngành công nghiệp
現地の担当者とオンラインで打ち合わせをした。
Tôi đã họp trực tuyến với người phụ trách tại địa phương.
おそわる
Được dạy, học
Trường học
茶道の基本は祖母から教わった。
Tôi được bà dạy những điều cơ bản về trà đạo.
がんしょ
Đơn, đơn xin
Trường học
願書は締め切りまでに郵送してください。
Hãy gửi đơn đăng ký qua bưu điện trước hạn chót.
すいせん
sự đề cử; sự giới thiệu, tiến cử
Trường học
担任の先生にこの本を推薦された。
Tôi được giáo viên chủ nhiệm giới thiệu cuốn sách này.
ねらう
Nhắm đến, hướng đến
Trường học
この商品は若い世代を狙って開発された。
Sản phẩm này được phát triển nhằm vào thế hệ trẻ.
いし
Ý chí
Trường học
彼は自分の意志で留学を決めた。
Anh ấy tự quyết định đi du học theo ý chí của mình.
かいし
Sự bắt đầu
Trường học
工事は来月から開始する予定だ。
Công trình dự kiến bắt đầu từ tháng sau.
つうじょう
thông thường; bình thường
Trường học
この窓口は通常、午後五時まで開いている。
Quầy này thông thường mở đến 5 giờ chiều.
たんにん
giáo viên chủ nhiệm
Trường học
進路について担任に相談した。
Tôi đã trao đổi với giáo viên chủ nhiệm về hướng đi tương lai.
うけもつ
đảm nhiệm; phụ trách
Trường học
今年は二年生の数学を受け持っている。
Năm nay tôi phụ trách môn toán của khối lớp hai.
いいん
Ủy viên, cán sự
Trường học
文化祭の実行委員に選ばれた。
Tôi được chọn làm thành viên ban tổ chức lễ hội văn hóa.
なじむ
Quen, quen thuộc
Trường học
新しい職場の雰囲気にも少しずつなじんできた。
Tôi đã dần quen với bầu không khí ở nơi làm việc mới.
じゅうじつ
sự đầy đủ, phong phú; trạng thái trọn vẹn, ý nghĩa
Trường học
仕事と趣味の両方が充実した一年だった。
Đó là một năm trọn vẹn cả trong công việc lẫn sở thích.
こうとう
cao cấp; bậc cao, trình độ cao
Trường học
この研究には高等な数学の知識が必要だ。
Nghiên cứu này cần kiến thức toán học trình độ cao.
すてっぷ
Bước tiến, bậc tiến lên
Trường học
次のステップに進む前に基礎を復習しよう。
Hãy ôn lại nền tảng trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
かてい
Quá trình
Trường học
製品が完成するまでの過程を記録した。
Tôi đã ghi lại quá trình cho đến khi sản phẩm hoàn thành.
とりあげる
đưa ra, đề cập; lấy lên; thu giữ
Trường học
会議では食品ロスの問題が取り上げられた。
Vấn đề lãng phí thực phẩm đã được nêu ra trong cuộc họp.
かける
Thiếu, mất, khuyết, rụng
Trường học
この計画には具体性が欠けている。
Kế hoạch này thiếu tính cụ thể.
ゆうしょう
sự vô địch; giành chức vô địch
Trường học
決勝で逆転し、初めて優勝した。
Đội đã lội ngược dòng trong trận chung kết và lần đầu vô địch.
しゅうりょう
Sự kết thúc, hoàn thành (việc học nói chung)
Trường học
二年間の研修を無事に修了した。
Tôi đã hoàn thành an toàn khóa đào tạo kéo dài hai năm.
ふさわしい
Phù hợp
Trường học
面接には清潔でふさわしい服装を選ぼう。
Hãy chọn trang phục sạch sẽ, phù hợp cho buổi phỏng vấn.
にんしき
sự nhận thức; sự công nhận, hiểu biết
Trường học
安全への認識を全員で共有する必要がある。
Cần chia sẻ nhận thức về an toàn với mọi người.
ごがくがっこう
trường ngoại ngữ; trường dạy tiếng
Trường học
日本で語学学校に通いながらアルバイトをしている。
Tôi vừa học tại trường ngoại ngữ vừa làm thêm ở Nhật.
まなぶ
Học
Học tập
失敗から学ぶことは多い。
Có rất nhiều điều có thể học được từ thất bại.
がくしゅう
Việc học tập
Học tập
毎日の学習時間を記録している。
Tôi ghi lại thời gian học mỗi ngày.
がくりょく
Học lực
Học tập
この試験は基礎的な学力を測るものだ。
Kỳ thi này dùng để đánh giá năng lực học tập cơ bản.
きょうよう
học thức, văn hóa; giáo dưỡng
Học tập
旅行を通して異文化への教養を深めたい。
Tôi muốn bồi đắp hiểu biết văn hóa thông qua du lịch.
さんこうしょ
Sách tham khảo
Học tập
試験対策の参考書を一冊買った。
Tôi đã mua một cuốn sách tham khảo để luyện thi.