専念
せんねん
Sự chuyên tâm, tập trung
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
今月は試験勉強に専念するつもりだ。
Tháng này tôi định tập trung hoàn toàn vào việc ôn thi.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
せんねん
Sự chuyên tâm, tập trung
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
今月は試験勉強に専念するつもりだ。
Tháng này tôi định tập trung hoàn toàn vào việc ôn thi.
くやむ
Hối hận, tiếc nuối
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
もっと早く相談すればよかったと悔やんだ。
Tôi hối tiếc rằng lẽ ra nên trao đổi sớm hơn.
みおくる
tiễn; hoãn hoặc từ bỏ; dõi theo
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
費用が高いため、設備の更新を見送った。
Do chi phí cao, chúng tôi đã hoãn việc đổi mới thiết bị.
のがす
bỏ lỡ; để thoát mất
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
最終電車を逃し、駅から歩いて帰った。
Tôi lỡ chuyến tàu cuối và đi bộ từ ga về nhà.
かさなる
chồng lên; trùng nhau; dồn lại
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
連休とセールが重なって店は混雑した。
Kỳ nghỉ dài trùng với đợt giảm giá nên cửa hàng đông đúc.
ひきとめる
giữ lại; ngăn ai rời đi
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
帰ろうとする友人を引き止めて相談した。
Tôi giữ người bạn đang định về lại để trao đổi.
とくしゅ
đặc thù; đặc biệt
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
この作業には特殊な道具が必要だ。
Công việc này cần dụng cụ đặc biệt.
みのまわり
xung quanh bản thân; đồ dùng và việc thường ngày
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
旅行の前に身の回りの物を整理した。
Trước chuyến đi, tôi sắp xếp đồ đạc quanh mình.
じょうきょう
Tình trạng, tình hình
Nghỉ việc, chuyển chỗ làm
現場の状況を確認してから判断しよう。
Hãy kiểm tra tình hình hiện trường rồi mới phán đoán.
きょうぎ
môn thi đấu; cuộc tranh tài theo quy tắc
Thi đấu
水泳は個人で速さを競う競技でもある。
Bơi lội cũng là môn thi đấu cá nhân về tốc độ.
きそう
Cạnh tranh, ganh đua
Thi đấu
全国から集まった選手が技術を競った。
Các vận động viên khắp cả nước đã thi tài kỹ thuật.
たたかう
Chiến đấu, giao tranh
Thi đấu
選手たちは最後まで諦めずに戦った。
Các vận động viên đã chiến đấu đến cùng mà không bỏ cuộc.
しょうぶ
sự phân thắng bại; trận đấu, cuộc so tài
Thi đấu
この一球で勝負が決まる。
Thắng bại sẽ được quyết định bằng cú bóng này.
しょうはい
thắng bại; kết quả thi đấu
Thi đấu
決勝戦の勝敗は延長戦で決まった。
Kết quả trận chung kết được quyết định trong hiệp phụ.
しょうり
Thắng lợi
Thi đấu
チーム全員でつかんだ勝利を喜んだ。
Cả đội vui mừng trước chiến thắng cùng nhau giành được.
やぶる
xé, làm rách; phá vỡ; đánh bại
Thi đấu
挑戦者が長年の記録を破った。
Người thách đấu đã phá kỷ lục tồn tại nhiều năm.
やっつける
đánh bại; xử lý, hoàn thành nhanh một việc
Thi đấu
今日は残っている仕事を全部やっつけよう。
Hôm nay hãy xử lý hết toàn bộ công việc còn lại.
やぶれる
bị đánh bại; thua; rách, hỏng
Thi đấu
優勝候補の選手が初戦で敗れた。
Vận động viên được kỳ vọng vô địch đã thua ngay trận đầu.
せめる
Tấn công
Thi đấu
後半は積極的に相手のゴールを攻めた。
Trong hiệp hai, đội đã tích cực tấn công khung thành đối phương.
ぎゃくてん
sự đảo ngược; lội ngược dòng
Thi đấu
九回に三点を取り、試合を逆転した。
Đội ghi ba điểm ở hiệp chín và lội ngược dòng trận đấu.
かいかい
Sự khai mạc
Thi đấu
大会は選手の入場とともに開会した。
Giải đấu khai mạc cùng lúc các vận động viên tiến vào.
ちゅうだん
sự gián đoạn; tạm dừng giữa chừng
Thi đấu
大雨のため試合は一時中断された。
Trận đấu tạm gián đoạn vì mưa lớn.
えんちょう
sự kéo dài; gia hạn; hiệp phụ
Thi đấu
申し込みが多いため、受付期間を一週間延長した。
Do có nhiều đăng ký, thời hạn tiếp nhận được kéo dài thêm một tuần.
いさましい
dũng mãnh; hùng dũng, mạnh mẽ
Thi đấu
祭りでは勇ましい太鼓の音が響いた。
Tiếng trống mạnh mẽ vang lên trong lễ hội.
いきおい
khí thế; đà, sức mạnh
Thi đấu
坂道を勢いよく自転車で下った。
Tôi lao xe đạp xuống dốc với đà mạnh.
さすが
Quả là
Thi đấu
さすが経験者だけあって、判断が速い。
Quả đúng là người có kinh nghiệm nên phán đoán rất nhanh.
かんきゃく
Khán giả
Thi đấu
試合終了後、観客から大きな拍手が起きた。
Sau trận đấu, khán giả vỗ tay lớn.
てき
Đối phương, kẻ thù
Thi đấu
試合では相手を敵だと思わず、互いを尊重したい。
Trong thi đấu, tôi muốn tôn trọng nhau thay vì coi đối thủ là kẻ thù.
ぐらうんど
sân vận động; mặt sân, khu đất
Thi đấu
放課後、生徒たちがグラウンドで練習している。
Sau giờ học, học sinh đang luyện tập trên sân.
じゅんい
Thứ tự, thứ hạng
Thi đấu
最後の種目で順位が大きく変わった。
Thứ hạng đã thay đổi đáng kể ở nội dung cuối cùng.
とれーなー
huấn luyện viên; áo nỉ thể thao
Thi đấu
専属のトレーナーと体力づくりに取り組んだ。
Tôi rèn luyện thể lực cùng huấn luyện viên riêng.
しどう
sự chỉ đạo; hướng dẫn, đào tạo
Thi đấu
先輩が新人に機械の使い方を指導した。
Người đi trước hướng dẫn nhân viên mới cách dùng máy.
とりいれる
đưa vào; tiếp nhận và áp dụng
Thi đấu
利用者の意見を新しいサービスに取り入れた。
Chúng tôi đưa ý kiến người dùng vào dịch vụ mới.
はーど
cứng; khắc nghiệt, vất vả; phần cứng
Thi đấu
今週は残業が続き、かなりハードだった。
Tuần này tăng ca liên tục nên khá vất vả.
つうよう
được chấp nhận; có tác dụng, dùng được
Thi đấu
海外でも通用する技術を身につけたい。
Tôi muốn có được kỹ thuật được công nhận cả ở nước ngoài.
わざ
kỹ năng; kỹ thuật, chiêu thức
Thi đấu
職人から木を美しく削る技を教わった。
Tôi được người thợ dạy kỹ năng gọt gỗ đẹp.
いまに
rồi chẳng bao lâu; một ngày nào đó sắp tới
Thi đấu
今にこの努力が実を結ぶ日が来るだろう。
Rồi chẳng bao lâu sẽ đến ngày nỗ lực này đơm hoa kết trái.
かっこう
hình dáng, vẻ ngoài; trang phục; tư thế
Thời trang
作業しやすい格好で来てください。
Hãy đến với trang phục dễ làm việc.
もちもの
Vật dụng
Thời trang
電車を降りる前に持ち物を確認した。
Tôi kiểm tra đồ đạc trước khi xuống tàu.
みにつける
mặc hoặc đeo; tiếp thu, nắm được
Thời trang
研修を通して接客の基本を身につけた。
Thông qua đào tạo, tôi đã nắm được những điều cơ bản của phục vụ khách.
せんす
cảm quan; gu thẩm mỹ, năng khiếu
Thời trang
彼女は色を組み合わせるセンスがいい。
Cô ấy có gu phối màu tốt.
ださい
lỗi thời; quê mùa, không đẹp mắt
Thời trang
流行だけを追うと、すぐにダサく見えることもある。
Nếu chỉ chạy theo trào lưu thì đôi khi sẽ nhanh trông lỗi thời.
いまひとつ
chưa thật sự đạt; còn thiếu một chút
Thời trang
この説明では具体性がいまひとつ足りない。
Phần giải thích này vẫn hơi thiếu tính cụ thể.
すたいる
Thân hình, phong cách
Thời trang
運動を続けて、健康的なスタイルになった。
Tôi duy trì vận động và có vóc dáng khỏe mạnh.
あしもと
dưới chân; bước chân; tình hình ngay trước mắt
Thời trang
暗い道では足元に気をつけてください。
Trên đường tối, hãy chú ý dưới chân.
うえすと
Vòng eo
Thời trang
このズボンはウエストが少しきつい。
Chiếc quần này hơi chật ở eo.
みため
vẻ ngoài; ấn tượng khi nhìn
Thời trang
見た目は古いが、まだ十分に使える。
Bề ngoài cũ nhưng vẫn dùng tốt.
ひとめ
ánh mắt người khác; sự chú ý của xung quanh
Thời trang
彼は人目を気にせず、大声で歌い始めた。
Anh ấy không để ý ánh mắt xung quanh và bắt đầu hát lớn.