眺め
ながめ
Tầm nhìn, tầm mắt
Ngày nghỉ
山頂からの眺めは期待以上だった。
Tầm nhìn từ đỉnh núi vượt quá mong đợi.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
ながめ
Tầm nhìn, tầm mắt
Ngày nghỉ
山頂からの眺めは期待以上だった。
Tầm nhìn từ đỉnh núi vượt quá mong đợi.
かすか
mờ nhạt; thấp thoáng, rất nhỏ
Ngày nghỉ
遠くに島の形がかすかに見えた。
Hình dáng hòn đảo thấp thoáng ở xa.
おぶう
cõng; địu trên lưng
Ngày nghỉ
父は眠った子どもをおぶって家まで歩いた。
Người cha cõng đứa trẻ đang ngủ đi bộ về nhà.
さいてき
Thích hợp nhất
Ngày nghỉ
目的と予算に最適なプランを選んだ。
Tôi chọn kế hoạch phù hợp nhất với mục đích và ngân sách.
よゆう
dư dả; có thời gian hoặc khả năng dự phòng; bình thản
Ngày nghỉ
時間に余裕を持って空港へ向かった。
Tôi đi ra sân bay với thời gian dư dả.
たび
Chuyến đi, hành trình
Du lịch
長い旅を終えて無事に故郷へ戻った。
Tôi kết thúc hành trình dài và an toàn trở về quê.
れじゃー
thời gian nhàn rỗi; hoạt động giải trí
Du lịch
週末は家族でレジャーを楽しむ人が多い。
Cuối tuần có nhiều người tận hưởng hoạt động giải trí cùng gia đình.
おとずれる
ghé thăm; mùa hoặc thời điểm đến
Du lịch
春になると多くの観光客がこの町を訪れる。
Đến mùa xuân, nhiều du khách ghé thăm thị trấn này.
たいけん
Sự trải nghiệm
Du lịch
農家に泊まり、野菜の収穫を体験した。
Tôi ở nhà nông dân và trải nghiệm thu hoạch rau.
ぼうけん
Sự phiêu lưu, mạo hiểm
Du lịch
子どもたちは森の中を歩く小さな冒険を楽しんだ。
Trẻ em tận hưởng cuộc phiêu lưu nhỏ đi bộ trong rừng.
みきき
những điều mắt thấy tai nghe; sự trải nghiệm, học hỏi
Du lịch
海外旅行でさまざまな文化を見聞きした。
Tôi được thấy nghe nhiều nền văn hóa trong chuyến đi nước ngoài.
めぐる
đi vòng quanh; tuần hoàn; xoay quanh một vấn đề
Du lịch
一週間かけて北海道の各地を巡った。
Tôi dành một tuần đi vòng quanh nhiều nơi ở Hokkaido.
ぷらん
Kế hoạch
Du lịch
予算に合わせて旅行のプランを立てた。
Tôi lập kế hoạch du lịch phù hợp ngân sách.
おもいたつ
chợt nảy ý định và quyết định làm
Du lịch
休みが取れたので、思い立って京都へ出かけた。
Vì được nghỉ nên tôi chợt quyết định đi Kyoto.
ごうか
Lộng lẫy, hào nhoáng
Du lịch
記念日なので少し豪華な夕食を予約した。
Vì là ngày kỷ niệm nên tôi đặt một bữa tối hơi sang trọng.
てはい
sự sắp xếp, chuẩn bị; bố trí; truy tìm
Du lịch
出張の航空券とホテルを会社に手配してもらった。
Công ty sắp xếp vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác của tôi.
まえもって
từ trước; chuẩn bị trước
Du lịch
混雑を避けるため、前もって席を予約した。
Để tránh đông đúc, tôi đặt chỗ từ trước.
びん
chuyến bay, tàu hoặc thư; sự tiện lợi
Du lịch
午前の便で福岡へ向かう。
Tôi đi Fukuoka bằng chuyến bay buổi sáng.
くうせき
Ghế trống
Du lịch
窓側の空席を見つけて座った。
Tôi tìm được ghế trống cạnh cửa sổ rồi ngồi xuống.
ちょうか
sự vượt quá giới hạn hoặc định mức
Du lịch
荷物が規定の重量を超過していた。
Hành lý đã vượt quá trọng lượng quy định.
とぶ
Bay
Du lịch
急げばこの便で大阪まで飛べる。
Nếu kịp nhanh, có thể bay đến Osaka bằng chuyến này.
おもいがけず
không ngờ; ngoài dự liệu
Du lịch
旅先で思いがけず大学の先生に会った。
Không ngờ tôi gặp giáo viên đại học tại nơi du lịch.
ひきかえす
quay lại; quay ngược đường
Du lịch
道が雪で通れず、途中から引き返した。
Đường bị tuyết chặn nên tôi quay lại từ giữa đường.
まもなく
sắp; chẳng bao lâu; trong chốc lát
Du lịch
列車は間もなく三番線に到着します。
Tàu sắp đến đường ray số 3.
しゅくはく
Sự lưu trú, ngủ trọ
Du lịch
温泉旅館に二泊宿泊した。
Tôi lưu trú hai đêm tại lữ quán suối nước nóng.
おおはば
đáng kể; trên phạm vi lớn
Du lịch
計画が変更され、費用が大幅に増えた。
Kế hoạch thay đổi khiến chi phí tăng đáng kể.
たびさき
nơi đang đi du lịch; điểm đến trong chuyến đi
Du lịch
旅先で出会った人に地元の料理を教わった。
Tôi được người gặp ở điểm du lịch dạy món ăn địa phương.
かくち
Các nơi, các địa phương
Du lịch
この祭りには全国各地から人が集まる。
Mọi người từ khắp các địa phương trên cả nước đến lễ hội này.
めいしょ
Danh lam thắng cảnh
Du lịch
週末に京都の名所をいくつか訪れた。
Cuối tuần tôi ghé thăm vài danh thắng ở Kyoto.
しじょう
thị trường
Du lịch
新商品の市場を海外にも広げたい。
Chúng tôi muốn mở rộng thị trường sản phẩm mới ra nước ngoài.
めんぜいてん
cửa hàng miễn thuế
Du lịch
空港の免税店で家族への土産を買った。
Tôi mua quà cho gia đình tại cửa hàng miễn thuế ở sân bay.
ふうけい
Phong cảnh
Du lịch
電車の窓から雪国の風景を眺めた。
Tôi ngắm phong cảnh vùng tuyết từ cửa sổ tàu.
かいすいよく
Sự tắm biển
Du lịch
子どもたちは夏休みに海水浴を楽しんだ。
Trẻ em vui chơi tắm biển trong kỳ nghỉ hè.
もぐる
lặn; chui vào; ẩn mình
Du lịch
魚を見るために海にもぐった。
Tôi lặn xuống biển để ngắm cá.
あと
dấu vết; di tích; chỗ còn lại
Du lịch
雨上がりの道に動物の足跡が残っていた。
Dấu chân động vật còn lại trên đường sau mưa.
いち
Vị trí, địa điểm
Du lịch
地図で現在の位置を確認した。
Tôi kiểm tra vị trí hiện tại trên bản đồ.
めいめい
mỗi người; từng người một
Du lịch
参加者はめいめい好きな席に座った。
Mỗi người tham gia ngồi vào chỗ mình thích.
しばしば
thường xuyên; nhiều lần
Du lịch
この地域では夏にしばしば雷雨が起こる。
Ở khu vực này thường có mưa giông vào mùa hè.
できごと
sự kiện
Du lịch
旅先で起きた出来事を日記に書いた。
Tôi viết vào nhật ký sự việc xảy ra trong chuyến đi.
そくてい
Sự đo lường, đo đạc
Cơ thể và sức khỏe
作業前に部屋の温度を測定した。
Tôi đo nhiệt độ phòng trước khi làm việc.
ていきてき
định kỳ; theo chu kỳ đều đặn
Cơ thể và sức khỏe
設備は定期的に点検する必要がある。
Thiết bị cần được kiểm tra định kỳ.
けつあつ
Huyết áp
Cơ thể và sức khỏe
病院で血圧を測ってもらった。
Tôi được đo huyết áp tại bệnh viện.
たいりょく
Thể lực
Cơ thể và sức khỏe
長い試合を戦うには十分な体力が必要だ。
Cần đủ thể lực để thi đấu một trận dài.
しんしん
thể chất và tinh thần; thân tâm
Cơ thể và sức khỏe
休日は心身を休める時間にしている。
Tôi dành ngày nghỉ làm thời gian nghỉ ngơi cả thể chất lẫn tinh thần.
すこやか
khỏe mạnh; lành mạnh
Cơ thể và sức khỏe
子どもが健やかに育つことを願っている。
Tôi mong đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh.
かたよる
lệch về một phía; mất cân bằng, thiên lệch
Cơ thể và sức khỏe
好きな物ばかり食べると栄養がかたよる。
Nếu chỉ ăn món mình thích thì dinh dưỡng sẽ mất cân bằng.
こがら
nhỏ người; vóc dáng nhỏ
Cơ thể và sức khỏe
祖母は小柄だが、とても元気だ。
Bà tôi nhỏ người nhưng rất khỏe.
じゅみょう
Tuổi thọ
Cơ thể và sức khỏe
この電池の寿命は約五年です。
Tuổi thọ của pin này khoảng năm năm.