間取り
まどり
Cách bố trí phòng ốc trong nhà, sơ đồ nhà
Nơi ở
部屋を借りる前に、間取りをよく確認した。
Trước khi thuê phòng, tôi đã kiểm tra kỹ sơ đồ bố trí.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
まどり
Cách bố trí phòng ốc trong nhà, sơ đồ nhà
Nơi ở
部屋を借りる前に、間取りをよく確認した。
Trước khi thuê phòng, tôi đã kiểm tra kỹ sơ đồ bố trí.
くうかん
Không gian
Nơi ở
家具を減らすと、部屋の空間を広く使える。
Nếu giảm đồ nội thất, ta có thể dùng không gian phòng rộng hơn.
おく
phía trong sâu; phía sau cùng
Nơi ở
探していた本は、棚の一番奥にあった。
Quyển sách tôi tìm nằm ở sâu nhất trong kệ.
てまえ
phía trước; phía bên này
Nơi ở
危ないので、黄色い線の手前で待ってください。
Vì nguy hiểm, hãy đợi phía trước vạch vàng.
みなみむき
Hướng nam
Nơi ở
南向きの部屋は日当たりがよく、冬も暖かい。
Phòng hướng nam đón nắng tốt và mùa đông cũng ấm.
ぬくもり
Sự ấm áp, hơi ấm
Nơi ở
木でできた家具から、自然な温もりが感じられる。
Có thể cảm nhận hơi ấm tự nhiên từ đồ nội thất bằng gỗ.
がんじょう
Vững chắc
Nơi ở
この机は頑丈に作られていて、長く使えそうだ。
Chiếc bàn này được làm chắc chắn nên có vẻ dùng được lâu.
てんけん
Sự kiểm tra, bảo dưỡng
Nơi ở
事故を防ぐため、設備を定期的に点検している。
Để phòng tai nạn, thiết bị được kiểm tra định kỳ.
ていし
sự dừng, đình chỉ
Nơi ở
強い風のため、一部の電車が運転を停止した。
Do gió mạnh, một số chuyến tàu đã ngừng chạy.
ものおと
Tiếng động
Nơi ở
夜中に台所から物音がして、目が覚めた。
Nửa đêm có tiếng động từ bếp khiến tôi tỉnh giấc.
ぼうはん
Sự phòng chống tội phạm
Nơi ở
防犯のため、玄関にカメラを設置した。
Để chống tội phạm, tôi đã lắp camera ở cửa vào.
ぞっと
Run sợ, sợ
Nơi ở
事故の映像を見て、思わずぞっとした。
Xem hình ảnh tai nạn, tôi bất giác rùng mình.
けいび
Sự bảo vệ
Nơi ở
会場の入口には、警備の人が立っている。
Có nhân viên bảo vệ đứng ở lối vào hội trường.
しんちく
việc xây mới; mới xây
Nơi ở
駅前に新築のマンションが完成した。
Một chung cư mới xây đã hoàn thành trước ga.
しゅうにゅう
Thu nhập, khoản thu (chưa trừ các phí tổn)
Tiền bạc
家計を見直すため、毎月の収入と支出を記録している。
Để xem lại tài chính gia đình, tôi ghi thu nhập và chi tiêu hằng tháng.
ごく
Cực kỳ, vô cùng
Tiền bạc
この村の人口は、ごくわずかしか増えていない。
Dân số ngôi làng này chỉ tăng cực kỳ ít.
せいぜい
Nhiều nhất là, tối đa, trong mức có thể
Tiền bạc
今の私にできることは、せいぜいこの程度だ。
Điều tôi có thể làm lúc này nhiều nhất chỉ đến mức này.
しゅっぴ
khoản chi; sự tiêu tiền
Tiền bạc
引っ越しが重なり、今月は出費が多かった。
Việc chuyển nhà chồng chéo khiến tháng này chi tiêu nhiều.
あかじ
Lỗ (âm), chữ đỏ
Tiền bạc
売り上げより費用が多く、会社は赤字になった。
Chi phí nhiều hơn doanh thu nên công ty bị lỗ.
たいきん
Số tiền lớn
Tiền bạc
彼は家を買うために、大金を用意した。
Anh ấy đã chuẩn bị một khoản tiền lớn để mua nhà.
ぜいきん
Tiền thuế
Tiền bạc
会社員の給料からは、税金が差し引かれる。
Thuế được khấu trừ từ lương nhân viên công ty.
おさめる
Nộp, đóng
Tiền bạc
期限までに税金を納めなければならない。
Phải nộp thuế trước thời hạn.
ふくむ
Bao gồm
Tiền bạc
表示された価格には、消費税が含まれている。
Giá hiển thị đã bao gồm thuế tiêu thụ.
こうきょうりょうきん
các khoản phí tiện ích công cộng như điện, nước và ga
Tiền bạc
電気代や水道代などの公共料金をまとめて払った。
Tôi đã thanh toán chung các khoản phí công cộng như điện và nước.
はらいこむ
nộp hoặc chuyển tiền vào tài khoản
Tiền bạc
申込書と一緒に、指定された口座へ代金を払い込んだ。
Tôi đã chuyển tiền vào tài khoản chỉ định cùng với đơn đăng ký.
ひきおとし
việc tự động trừ tiền từ tài khoản
Tiền bạc
家賃は毎月、銀行口座から自動で引き落とされる。
Tiền nhà được tự động trừ từ tài khoản ngân hàng mỗi tháng.
てすうりょう
Lệ phí, phí dịch vụ
Tiền bạc
海外へ送金すると、高い手数料がかかる。
Chuyển tiền ra nước ngoài sẽ mất phí dịch vụ cao.
だしいれ
việc đưa vào và lấy ra; gửi và rút tiền
Tiền bạc
この機械なら、現金の出し入れが簡単にできる。
Với máy này có thể gửi và rút tiền mặt dễ dàng.
たかくつく
rốt cuộc thành đắt, tốn kém
Tiền bạc
安いと思って買ったが、修理代まで含めると高くついた。
Tôi mua vì tưởng rẻ, nhưng tính cả phí sửa chữa thì lại thành đắt.
ざんだか
Số dư
Tiền bạc
支払いの前に、口座の残高を確認した。
Trước khi thanh toán, tôi đã kiểm tra số dư tài khoản.
せっせと
Chăm chỉ, siêng năng
Tiền bạc
彼女は将来のために、毎月せっせと貯金している。
Cô ấy chăm chỉ tiết kiệm hằng tháng cho tương lai.
おおまか
đại khái; khái quát, ước chừng
Tiền bạc
旅行に必要な費用を、大まかに計算した。
Tôi đã tính đại khái chi phí cần cho chuyến đi.
さしひく
Trừ đi
Tiền bạc
給料から税金を差し引くと、手元に残る額は少ない。
Trừ thuế khỏi lương thì số tiền còn lại trong tay không nhiều.
つとめる
Nỗ lực, cố gắng
Tiền bạc
健康を保つため、毎日歩くように努めている。
Để giữ sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ mỗi ngày.
たてかえる
trả hoặc ứng tiền trước thay cho người khác
Tiền bạc
財布を忘れた友人の代わりに、昼食代を立て替えた。
Tôi đã trả trước tiền bữa trưa thay cho người bạn quên ví.
えんじょ
Sự viện trợ
Tiền bạc
被災した地域へ、食料や毛布の援助が届いた。
Thực phẩm và chăn cứu trợ đã đến vùng bị thiên tai.
へんさい
Sự trả, hoàn trả
Tiền bạc
借りたお金は、五年かけて返済する予定だ。
Tôi dự định hoàn trả khoản tiền vay trong năm năm.
あんてい
ổn định
Tiền bạc
物価が安定すれば、暮らしも少し楽になる。
Nếu giá cả ổn định, cuộc sống cũng sẽ dễ chịu hơn đôi chút.
すききらい
sự thích và không thích; thói kén chọn
Bữa ăn
子どもの好き嫌いを減らすため、料理を工夫している。
Tôi cải tiến cách nấu để giảm thói kén ăn của trẻ.
こうぶつ
Món yêu thích
Bữa ăn
祖母が作る煮物は、私の大好物だ。
Món hầm bà nấu là món tôi rất thích.
あきる
chán, ngán
Bữa ăn
毎日同じ料理を食べて、すっかり飽きてしまった。
Ăn cùng một món mỗi ngày khiến tôi chán hẳn.
ものたりない
Thiếu thiếu, không thỏa mãn
Bữa ăn
説明が短すぎて、何か物足りない感じがした。
Lời giải thích quá ngắn khiến tôi cảm thấy còn thiếu gì đó.
ぼりゅーむ
khối lượng; lượng thức ăn; âm lượng
Bữa ăn
この店の定食は、値段のわりにボリュームがある。
Suất ăn của quán này nhiều so với giá.
ひとくち
Một miếng
Bữa ăn
この料理を一口食べた瞬間、辛さに驚いた。
Ngay khi ăn một miếng món này, tôi bất ngờ vì độ cay.
かじる
Cắn
Bữa ăn
固いパンを少しずつかじりながら歩いた。
Tôi vừa đi vừa cắn từng chút bánh mì cứng.
ひとたび
Một lần
Bữa ăn
ひとたび信用を失えば、取り戻すのは難しい。
Một khi mất lòng tin thì rất khó lấy lại.
うまい
Ngon, giỏi
Bữa ăn
この店は魚料理が特にうまい。
Quán này đặc biệt ngon ở các món cá.
いける
làm được; dùng được; khá ngon hoặc ổn
Bữa ăn
見た目は変わっているが、味はなかなかいける。
Bề ngoài hơi lạ nhưng hương vị khá ngon.