渋い
しぶい
Đắng, chát, già dặn
Bữa ăn
このお茶は少し渋いので、甘い菓子によく合う。
Trà này hơi chát nên rất hợp với bánh ngọt.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N2 tổng hợp dùng chung.
1544 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
60 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
しぶい
Đắng, chát, già dặn
Bữa ăn
このお茶は少し渋いので、甘い菓子によく合う。
Trà này hơi chát nên rất hợp với bánh ngọt.
くどい
Nặng mùi, dai dẳng
Bữa ăn
このスープは味がくどくて、全部は飲めなかった。
Món súp này vị quá nặng nên tôi không uống hết được.
ふぁみれす
Nhà hàng, nhà hàng gia đình
Bữa ăn
休日は家族と近所のファミレスで昼食を取ることが多い。
Ngày nghỉ tôi thường ăn trưa cùng gia đình ở nhà hàng gia đình gần nhà.
ふるこーす
Bữa ăn nhiều món (từ khai vị đến tráng miệng)
Bữa ăn
記念日なので、ホテルでフルコースを注文した。
Vì là ngày kỷ niệm nên tôi gọi một bữa nhiều món tại khách sạn.
おーだー
Sự gọi, đặt món
Bữa ăn
店員を呼んで、飲み物をオーダーした。
Tôi gọi nhân viên và đặt đồ uống.
さいそく
Sự hối thúc, thúc giục
Bữa ăn
料理がなかなか来ないので、店員に催促した。
Vì món ăn mãi chưa đến nên tôi đã giục nhân viên.
かいけい
Sự tính tiền
Bữa ăn
食事が終わったので、店員に会計をお願いした。
Ăn xong, tôi nhờ nhân viên tính tiền.
ばいきんぐ
buffet; bữa ăn tự chọn (cách dùng đặc thù ở Nhật); người Viking
Bữa ăn
このホテルでは、朝食をバイキング形式で提供している。
Khách sạn này phục vụ bữa sáng theo hình thức tự chọn.
とれい
Khay, mâm
Bữa ăn
食べ終わったら、食器をこのトレイに載せてください。
Sau khi ăn xong, hãy đặt bát đĩa lên khay này.
うつわ
vật đựng; bát, chén hoặc đồ chứa
Bữa ăn
料理に合う器を選ぶと、見た目も美しくなる。
Nếu chọn vật đựng hợp với món ăn, hình thức cũng đẹp hơn.
かさねる
Chồng, chất lên
Bữa ăn
洗った皿を大きさの順に重ねて棚へ戻した。
Tôi xếp chồng đĩa đã rửa theo kích cỡ rồi cất lại lên kệ.
ずらり
Hàng dài, trải dài
Bữa ăn
店の前には、開店を待つ客がずらりと並んでいた。
Trước cửa hàng, khách chờ mở cửa xếp thành một hàng dài.
しゅしょく
Thức ăn chính
Bữa ăn
日本では米を主食にしている家庭が多い。
Ở Nhật có nhiều gia đình dùng gạo làm lương thực chính.
なま
sống, tươi, chưa nấu chín
Bữa ăn
ここはとても生な場所です。
Đây là một nơi rất sống, tươi sống.
なまもの
thực phẩm sống hoặc dễ hỏng
Bữa ăn
暑い季節は、生ものを長時間外に置かないでください。
Vào mùa nóng, đừng để đồ sống bên ngoài quá lâu.
とくせい
được chế biến hoặc sản xuất đặc biệt
Bữa ăn
この店の特製ソースには、地元の野菜が使われている。
Nước sốt đặc chế của quán này dùng rau địa phương.
そまつ
sơ sài, tồi; coi nhẹ hoặc lãng phí
Bữa ăn
食べ物を粗末にせず、必要な分だけ取りましょう。
Đừng lãng phí thức ăn; hãy chỉ lấy phần cần thiết.
こうにゅう
Sự mua
Mua sắm
会社で使う新しいパソコンを十台購入した。
Công ty đã mua mười máy tính mới để sử dụng.
かいどく
món hời; đáng mua
Mua sắm
この冬物のコートは半額なので、かなり買い得だ。
Chiếc áo khoác mùa đông này giảm nửa giá nên rất hời.
てごろ
Vừa phải, phải chăng
Mua sắm
駅に近くて家賃も手頃な部屋を見つけた。
Tôi tìm được căn phòng gần ga với giá thuê phải chăng.
ねびき
Sự giảm giá
Mua sắm
傷が少しあるため、店員が千円値引きしてくれた。
Vì có một vết xước nhỏ nên nhân viên đã giảm cho tôi một nghìn yên.
おまけ
đồ tặng kèm; phần thêm miễn phí
Mua sắm
この洗剤を二つ買うと、おまけが一つ付いてくる。
Mua hai chai chất tẩy này sẽ được tặng thêm một món.
へんぴん
Sự trả lại hàng
Mua sắm
サイズが合わなかったので、商品を返品した。
Vì kích cỡ không vừa nên tôi đã trả lại hàng.
へんきん
Sự hoàn tiền
Mua sắm
注文が取り消されたため、代金は全額返金された。
Vì đơn hàng bị hủy nên toàn bộ tiền đã được hoàn lại.
かかく
giá
Mua sắm
同じ商品でも、店によって価格が大きく異なる。
Cùng một sản phẩm nhưng giá khác nhau nhiều tùy cửa hàng.
こうか
Cao giá, đắt tiền
Mua sắm
高価な品だからといって、必ずしも品質がいいとは限らない。
Không phải cứ là hàng đắt tiền thì chất lượng nhất định tốt.
きんがく
Số tiền
Mua sắm
支払う前に、請求書の金額をもう一度確認した。
Trước khi trả tiền, tôi kiểm tra lại số tiền trên hóa đơn.
かち
giá trị
Mua sắm
古くても、思い出の品にはお金では測れない価値がある。
Dù cũ, đồ kỷ niệm vẫn có giá trị không thể đo bằng tiền.
ひんしつ
Chất lượng
Mua sắm
この会社は価格よりも製品の品質を重視している。
Công ty này coi trọng chất lượng sản phẩm hơn giá cả.
しょうひぜい
Thuế tiêu thụ
Mua sắm
日本では買い物の際に消費税が加えられる。
Ở Nhật, thuế tiêu thụ được cộng khi mua hàng.
ねっとおーくしょん
đấu giá trực tuyến
Mua sắm
珍しい時計をネットオークションで落札した。
Tôi đã đấu giá thành công một chiếc đồng hồ hiếm trên mạng.
めいぶつ
Đặc sản, sản vật nổi tiếng
Mua sắm
この菓子は、地域を代表する名物として知られている。
Loại bánh này được biết đến như đặc sản tiêu biểu của địa phương.
とりよせる
Đặt hàng đem đến, gửi đến
Mua sắm
店にない商品を、別の支店から取り寄せてもらった。
Tôi nhờ chuyển sản phẩm không có tại cửa hàng từ chi nhánh khác đến.
あつかう
xử lý; kinh doanh; đối xử
Mua sắm
当店では、国内外のさまざまな商品を扱っている。
Cửa hàng chúng tôi kinh doanh nhiều sản phẩm trong và ngoài nước.
かいかえる
mua đồ mới để thay đồ cũ
Mua sắm
古い冷蔵庫を、省エネ型の製品に買い換えた。
Tôi đã đổi tủ lạnh cũ sang sản phẩm tiết kiệm điện.
うりだす
Bán, bán ra
Mua sắm
その会社は来月、新しい商品を売り出す予定だ。
Công ty đó dự định tung sản phẩm mới vào tháng tới.
ちらし
Tờ rơi quảng cáo
Mua sắm
新聞と一緒に入っていたスーパーのチラシを見た。
Tôi xem tờ quảng cáo siêu thị được phát cùng báo.
きりとる
Cắt lấy
Mua sắm
申込書の下にある券を切り取ってください。
Hãy cắt phiếu ở cuối tờ đơn đăng ký.
ぱっく
gói, hộp; việc đóng gói
Mua sắm
卵を一パック買って、冷蔵庫に入れた。
Tôi mua một vỉ trứng và cho vào tủ lạnh.
ほうそう
Sự gói
Mua sắm
割れやすい商品なので、丁寧に包装してもらった。
Vì là sản phẩm dễ vỡ nên tôi đã nhờ gói cẩn thận.
ししょく
Sự ăn thử
Mua sắm
売り場で新商品のパンを試食した。
Tôi đã ăn thử bánh mì mới tại quầy bán hàng.
しちゃく
Sự mặc thử
Mua sắm
店員に頼んで、別のサイズの服を試着した。
Tôi nhờ nhân viên và mặc thử quần áo cỡ khác.
わりあい
tương đối; tỷ lệ
Mua sắm
今年は去年に比べて、わりあい雨の日が少ない。
Năm nay so với năm ngoái thì tương đối ít ngày mưa.
だぶる
Trùng, trùng lặp
Mua sắm
会議の時間が別の予定とダブってしまった。
Thời gian cuộc họp bị trùng với một lịch khác.
よす
Ngưng, bỏ
Mua sắm
雨が強くなってきたので、外出はよすことにした。
Vì mưa mạnh dần nên tôi quyết định thôi không ra ngoài.
わりと
Khá là, tương đối
Mua sắm
この問題は難しそうに見えるが、わりと簡単だ。
Vấn đề này trông có vẻ khó nhưng khá đơn giản.
じつぶつ
Hàng thật, đồ thật
Mua sắm
写真だけで決めず、店で実物を確かめたほうがいい。
Đừng chỉ quyết định qua ảnh; nên kiểm tra đồ thật tại cửa hàng.
つぶ
Viên, hạt
Mua sắm
薬を一粒飲んで、しばらく休んだ。
Tôi uống một viên thuốc rồi nghỉ một lúc.